BÁO CÁO PHÂN TÍCH: GMD — CTCP Gemadept

📅 Ngày tạo: 16/03/2026 | Nguồn: WiData/Wichart 🏢 Sàn: HOSE | Ngành: Cảng và dịch vụ hàng hải 💰 Giá hiện tại: 74,500 VND | Vốn hóa: 31,774 tỷ VND


1. TỔNG QUAN DOANH NGHIỆP

CTCP Gemadept (GMD) là doanh nghiệp cảng biển và logistics hàng đầu Việt Nam, sở hữu hệ sinh thái cảng trải dài Bắc - Trung - Nam với sản lượng container đạt hơn 4,4 triệu TEUs năm 2024, chiếm gần 15% tổng sản lượng hàng container qua cảng biển cả nước. Công ty đang trong giai đoạn đầu tư mở rộng mạnh mẽ với cảng Nam Đình Vũ giai đoạn 3 và Gemalink giai đoạn 2A.

Thông tinChi tiết
Tên đầy đủCTCP Gemadept
Tên tiếng AnhGemadept Corporation
Mã CKGMD
Sàn niêm yếtHOSE
Ngày niêm yết22/04/2002
NgànhCông nghiệp > Vận tải > Cơ sở hạ tầng giao thông > Cảng và dịch vụ hàng hải
Địa chỉ2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, phường Sài Gòn, TP HCM
Websitegemadept.com.vn
Kiểm toánA&C

Giới thiệu doanh nghiệp:

CTCP Gemadept được thành lập năm 1993, tiền thân là doanh nghiệp Nhà nước thuộc Cục Hàng hải Việt Nam (thành lập năm 1991). Công ty hoạt động hai lĩnh vực kinh doanh cốt lõi là Khai thác Cảng (87% doanh thu) và Logistics (13% doanh thu).

Về mảng cảng, GMD sở hữu và khai thác hệ thống cảng lớn bao gồm: cụm cảng Nam Đình Vũ (Hải Phòng) với công suất 1,2 triệu TEU/năm đã đạt tối đa công suất; cảng nước sâu Gemalink (Cái Mép - Thị Vải) liên doanh với CMA Terminals - một trong 19 thương cảng hàng đầu thế giới có thể đón tàu Megaship lên đến 250.000 DWT, sản lượng 2024 đạt 1,7 triệu TEUs vượt công suất thiết kế; và khối cảng Phước Long, Bình Dương đạt 1,33 triệu TEUs.

Về mảng logistics, GMD sở hữu chuỗi cung ứng toàn diện gồm 19 trung tâm phân phối (400.000m2 kho bãi), cảng hàng hóa hàng không SCS (công suất 200.000 tấn/năm, đang nâng cấp lên 350.000 tấn/năm), logistics hàng lạnh, logistics ô tô, và đội vận tải gồm 4 tàu biển, 26 tàu sông/sà lan, 160 xe đầu kéo. Hệ sinh thái trải rộng từ Việt Nam sang Singapore, Hong Kong, Campuchia và Lào.


2. DỮ LIỆU THỊ TRƯỜNG

Chỉ sốGiá trị
Giá hiện tại74,500 VND
Thay đổi (ngày)-1,400 VND (-1.84%) 📉
Biên độ ngày74,100 - 76,200 VND
Vốn hóa31,774 tỷ VND
Giá trị sổ sách12,840 tỷ VND
KLCP lưu hành426.5 triệu CP
KLGD TB 15 phiên3,074 nghìn CP
Sức mạnh giá (SMG)85 (ngành: 73)
Beta1.0

Nhận xét: GMD có SMG = 85, vượt trội so với SMG ngành = 73, cho thấy cổ phiếu đang mạnh hơn mặt bằng chung ngành cảng biển. Trong 5 phiên gần nhất, SMG dao động từ 83-92, cho thấy xu hướng tích cực ổn định. Beta = 1.0 cho thấy biến động tương đương thị trường chung.


3. CHỈ SỐ ĐỊNH GIÁ

GMD đang giao dịch ở mức P/E 18.9 lần, cao hơn đáng kể so với P/E trailing dựa trên dữ liệu profitrevenue (8.7 lần), phản ánh kỳ vọng tăng trưởng mạnh trong giai đoạn tới khi các dự án cảng mới đi vào hoạt động.

Chỉ sốGiá trịNhận xét
EPS (VND/cp)3,932Tính trên LNST trailing
P/E18.9Mức cao, phản ánh kỳ vọng tăng trưởng
PEG-1.9Âm do LNST 2024 giảm so với 2023 (năm có lợi nhuận bất thường từ thoái vốn)
P/B2.5Cao hơn book value ~2.5 lần
EV/EBITDA9.9Hợp lý cho ngành cảng biển có tài sản cố định lớn
Giá trị sổ sách/cp30,103 VND= 12,840 tỷ / 426.5 triệu CP
Tỷ suất cổ tứcN/AKhông có dữ liệu

Lưu ý: P/E profitrevenue = 8.7 lần (có thể là forward P/E hoặc P/E adjusted) so với P/E headbrief = 18.9 lần cho thấy sự khác biệt giữa phương pháp tính. PEG âm do nền lợi nhuận 2023 bao gồm khoản lãi bất thường từ thoái vốn (LNST 2023 đạt 2,251 tỷ, giảm về 1,456 tỷ năm 2024).


4. KẾT QUẢ KINH DOANH

Năm 2025, GMD ghi nhận doanh thu 5,946 tỷ (📈 +23.0% YoY) và LNST 1,677 tỷ (📈 +15.2% YoY), tiếp tục xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Đáng chú ý, Q4/2025 là quý có doanh thu cao nhất trong lịch sử với 1,614 tỷ.

Theo năm

Chỉ tiêu20212022202320242025YoY 25/24
Doanh thu (tỷ)3,2063,8983,8464,8325,946+23.0% 📈
LNST (tỷ)6129942,2511,4561,677+15.2% 📈
Biên LN ròng19.1%25.5%58.5%30.1%28.2%-1.9 đpt

Phân tích xu hướng:

  • Doanh thu tăng trưởng đều đặn 5 năm liên tiếp (CAGR ~16.7% giai đoạn 2021-2025), phản ánh sản lượng container qua cảng tăng liên tục.
  • LNST 2023 đột biến (2,251 tỷ) do ghi nhận lãi từ thoái vốn tại một số khoản đầu tư. Nếu loại trừ yếu tố bất thường, LNST từ HĐKD cốt lõi vẫn tăng trưởng ổn định.
  • Biên LN ròng 2025 ở mức 28.2%, duy trì ở mức cao cho thấy hiệu quả kinh doanh tốt.

Theo quý (4 quý gần nhất của năm 2025)

Chỉ tiêuQ1/2025Q2/2025Q3/2025Q4/2025QoQ (Q4 vs Q3)YoY (Q4 vs Q4/2024)
Doanh thu (tỷ)1,2771,4941,5611,614+3.4% 📈+14.4% 📈
LNST (tỷ)403445315513+62.9% 📈+122.6% 📈

Phân tích quý:

  • Doanh thu tăng đều qua các quý, Q4/2025 đạt mức cao nhất 1,614 tỷ (📈 +14.4% YoY).
  • LNST Q4/2025 đạt 513 tỷ, tăng mạnh 122.6% YoY so với Q4/2024 (231 tỷ) và tăng 62.9% QoQ so với Q3/2025 (315 tỷ). Đây là quý có LNST cao nhất trong năm.
  • LNST Q3/2025 giảm tạm thời (-5.9% YoY) có thể do yếu tố mùa vụ hoặc chi phí tăng, nhưng Q4 đã phục hồi mạnh mẽ.

Kế hoạch kinh doanh vs Thực hiện

Chỉ tiêuKH 2021TH 2021%KH 2022TH 2022%KH 2023TH 2023%KH 2024TH 2024%KH 2025TH 2025%
Doanh thu (tỷ)2,8003,206114.5%3,8003,898102.6%3,9203,84698.1%4,0004,832120.8%4,8505,946122.6%
LNST (tỷ)560612109.3%800994124.2%9092,251247.6%1,3491,456107.9%N/A1,677N/A

Nhận xét: GMD liên tục vượt kế hoạch doanh thu trong hầu hết các năm, đặc biệt năm 2024-2025 vượt trên 20%. Điều này cho thấy ban lãnh đạo có xu hướng đặt kế hoạch thận trọng, và sản lượng container tăng trưởng nhanh hơn dự kiến.


5. CƠ CẤU DOANH THU & CHI PHÍ

Mảng Khai thác Cảng chiếm 87% doanh thu và 85% lợi nhuận gộp, là động lực tăng trưởng chính của GMD. Mảng Logistics đóng góp 13% doanh thu và 14% lợi nhuận gộp, cho thấy biên lợi nhuận logistics nhỉnh hơn.

Cơ cấu doanh thu - lợi nhuận gộp 2024

Mảng kinh doanhDoanh thu (%)Lợi nhuận gộp (%)Nhận xét
Khai thác Cảng87%85%Động lực chính, hưởng lợi từ sản lượng container tăng
Logistics13%14%Biên LN cao hơn cảng, tiềm năng mở rộng

Mảng Khai thác Cảng:

  • Sản lượng 2024 đạt hơn 4,4 triệu TEUs, tăng ~47% so với 2023 (hơn 3 triệu TEUs).
  • Cảng Gemalink đóng góp ~27% tổng sản lượng tại khu vực Cái Mép - Thị Vải, sản lượng 1,7 triệu TEUs vượt công suất thiết kế 1,5 triệu TEU/năm.
  • Cụm cảng Nam Đình Vũ đạt 1,2 triệu TEUs, chạm mức tối đa công suất GĐ 1&2.
  • Q1/2025 đạt 1,137 triệu TEUs, duy trì đà tăng trưởng.

Mảng Logistics:

  • Cảng hàng không SCS đạt sản lượng 267.300 tấn năm 2024 (📈 +41% YoY), đang nâng cấp từ 200.000 lên 350.000 tấn/năm.
  • 19 trung tâm phân phối với 400.000m2 kho bãi.

Cơ cấu chi phí sản xuất 2024

Khoản mục chi phíTỷ trọng
Chi phí dịch vụ mua ngoài51.71%
Chi phí nhân viên15.23%
Chi phí khác13.90%
Chi phí khấu hao TSCĐ10.43%
Chi phí nguyên liệu, vật liệu8.73%

Nhận xét: Chi phí dịch vụ mua ngoài chiếm tỷ trọng lớn nhất (51.7%), phản ánh đặc thù ngành logistics/cảng biển phải thuê ngoài nhiều dịch vụ. Nguyên vật liệu chính gồm xăng, dầu DO, điện, nước - các yếu tố biến động theo giá năng lượng.


6. ĐIỂM NHẤN BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Tổng tài sản ước đạt ~19,777 tỷ (2025), tăng trưởng từ 17,998 tỷ (2024). Hệ số nợ/vốn CSH duy trì ở mức rất thấp ~0.16 lần, phản ánh bảng cân đối lành mạnh.

Chỉ tiêu20242025Thay đổi
Tổng tài sản (tỷ)17,99819,777+9.9%
Tài sản ngắn hạn (tỷ)6,6746,110-8.4%
Tiền & tương đương tiền (tỷ)3,9641,618-59.2%
Nợ phải trả (tỷ)4,2264,917+16.3%
Vốn chủ sở hữu (tỷ)13,77214,860+7.9%
Nợ/VCSH (lần)0.160.16Ổn định

(Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo CTCK — SSI, KBSV)

Phân tích:

  • Tiền mặt giảm mạnh từ 3,964 tỷ (2024) xuống 1,618 tỷ (2025) do đầu tư xây dựng cảng Nam Đình Vũ GĐ3 (~2,800 tỷ).
  • Hệ số nợ/VCSH chỉ 0.16 lần — cực kỳ thấp so với ngành, tạo dư địa vay nợ lớn để tài trợ Gemalink GĐ 2A.
  • VCSH tăng đều, phản ánh lợi nhuận giữ lại tích cực.

7. KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ TRỌNG ĐIỂM

GMD đang trong giai đoạn đầu tư mở rộng mạnh mẽ nhất lịch sử, với hai dự án cảng lớn dự kiến đi vào hoạt động trong 2025-2027, bổ sung tổng công suất ~1,6-1,8 triệu TEU/năm.

Dự ánTổng vốn đầu tưTiến độCông suất bổ sung
Cảng Nam Đình Vũ - GĐ 3~2,800 tỷ VNDĐã vận hành Q4/2025650,000-800,000 TEU/năm
Cảng Gemalink - GĐ 2A200 triệu USD (~5,000 tỷ)Chờ GPXD Q2/2026, khai thác cuối 2027800,000-1,000,000 TEU/năm
Gemalink - GĐ 2B~100 triệu USDDự kiến sau GĐ 2A 1-2 năm, khai thác ~2030600,000 TEU/năm
Nâng cấp SCSN/A2025200K → 350K tấn/năm
Thoái vốn cao suN/AĐang triển khaiLN bất thường ~200 tỷ

Phân tích tác động:

  • Cảng Nam Đình Vũ GĐ 3: Nâng tổng công suất cụm cảng lên ~2 triệu TEU/năm. Đạt 47% công suất ngay trong tháng đầu vận hành, dự kiến 58%/70%/85% trong 2026/2027/2028.
  • Gemalink GĐ 2A: Dự án catalyst lớn nhất trung hạn. Nâng tổng công suất Gemalink lên 2,3-2,5 triệu TEU/năm. Liên doanh với CMA-CGM (25% vốn). Hiện đang chờ cấp phép tăng chiều dài cầu tàu.
  • Gemalink GĐ 2B: Khi hoàn thành cả 3 giai đoạn, tổng công suất Gemalink đạt 3,0-3,1 triệu TEU/năm. Nếu được phê duyệt kéo dài cầu bến, có thể đạt ~4 triệu TEU.
  • Không có dự án cảng nước sâu nào khác tại Cái Mép trước 2030, tạo lợi thế thiếu hụt công suất trong 5 năm tới.

8. CƠ CẤU CỔ ĐÔNG

Cổ phiếu GMD có mức sở hữu tập trung thấp, với cơ cấu cổ đông khá phân tán sau khi các quỹ lớn lần lượt thoái vốn. Hiện không có cổ đông lớn nào nắm trên 5%.

Cổ đông lớn (dữ liệu ghi nhận gần nhất)

TênSố cổ phiếuTỷ lệ (%)Cập nhật
VI (Vietnam Investments) Fund II, L.P42,865,78410.35%31/12/2023

Lưu ý: Dữ liệu cổ đông lớn trên từ nguồn WiData có thể chưa cập nhật. Thực tế:

  • VI Fund II đã thoái vốn hoàn toàn từ tháng 12/2020.
  • SSJ Consulting (VN) đã bán toàn bộ 29.7 triệu CP (~6.96%) vào tháng 12/2025 - 01/2026.
  • KIM Vietnam Growth Equity Fund hiện nắm ~11.7 triệu CP (~2.83%).
  • TMAM Vietnam Equity Mother Fund nắm ~7.9 triệu CP (~1.88%).

Biến động sở hữu cổ đông lớn

Thời điểmSự kiện đáng chú ý
2019-2020VI Fund II thoái vốn từ ~20% xuống 0%; SSJ Consulting mua vào 29.7 triệu CP (~10%)
2024-2025SSJ Consulting thoái vốn hoàn toàn (bán 10 triệu CP tháng 12/2025, bán 19.7 triệu CP tháng 01/2026)
2024-2025Nhóm quỹ KIM thực hiện nhiều giao dịch mua/bán, tổng nắm giữ ~15.5 triệu CP

Ban lãnh đạo chủ chốt

TênChức vụSố CP sở hữuTỷ lệ (%)
Đỗ Văn NhânChủ tịch HĐQT3,308,5640.78%
Chu Đức KhangPhó Chủ tịch HĐQT1,893,2490.44%
Nguyễn Thanh BìnhTổng Giám đốc / TV HĐQT1,351,0090.32%
Nguyễn Minh NguyệtTV HĐQT / CBTT1,371,7000.32%
Vũ NinhTV HĐQT / PTQTCT1,193,0640.28%
Bùi Thị Thu HươngTV HĐQT / GĐ Tài chính681,1500.16%
Nguyễn Thế DũngPhó Tổng giám đốc1,552,1380.36%
Đỗ Công KhanhPhó Tổng giám đốc1,492,6680.35%

Nhận xét: Tổng sở hữu của ban lãnh đạo khoảng 14 triệu CP (~3.3%), mức tương đối thấp. Tuy nhiên, ban lãnh đạo đã đồng loạt mua cổ phiếu vào tháng 4-5/2025, thể hiện niềm tin vào triển vọng công ty.


9. GIAO DỊCH NỘI BỘ / CỔ ĐÔNG LỚN

Trong 12 tháng gần đây, xu hướng giao dịch nội bộ nghiêng hẳn về phía mua ròng, đặc biệt đợt mua đồng loạt của toàn bộ ban lãnh đạo vào tháng 4-5/2025 là tín hiệu rất tích cực.

Giao dịch gần đây (2025-2026)

Người GDChức vụLoại GDKL thực hiệnNgày KTCP sau GDTỷ lệ (%)
VOF PE Holding 5 Ltd-Mua+500,00023/01/20261,154,7000.27%
Cty SSJ Consulting (VN)-Bán-19,692,49620/01/202600.00%
Cty SSJ Consulting (VN)-Bán-10,000,00026/12/202519,692,4964.62%
Asia Value Investment Ltd-Mua+1,000,00015/10/20251,910,0000.45%
Đỗ Văn NhânChủ tịch HĐQTMua+960,00015/05/20253,308,5640.79%
Chu Đức KhangPhó CT HĐQTMua+630,00015/05/20251,893,2490.45%
Nguyễn Minh NguyệtTV HĐQTMua+500,00015/05/20251,371,7000.33%
Nguyễn Thanh BìnhTổng GĐMua+400,00015/05/20251,351,0090.32%
Phạm Quốc LongPhó TGĐMua+280,00014/05/2025670,0000.16%
Đỗ Công KhanhPhó TGĐMua+1,000,00014/05/20251,492,6680.36%
Nguyễn Thế DũngPhó TGĐMua+654,80009/05/20251,552,1380.37%
Lâm Đình DụTV HĐQT độc lậpMua+155,00016/05/2025264,0000.06%
Bùi Thị Thu HươngGĐ Tài chínhMua+175,00015/05/2025681,1500.16%

Phân tích xu hướng:

  1. Đợt mua đồng loạt ban lãnh đạo (04-05/2025): Gần như toàn bộ ban lãnh đạo GMD từ Chủ tịch HĐQT, Tổng GĐ, các Phó TGĐ đến GĐ Tài chính đều mua cổ phiếu trong cùng một đợt. Tổng khối lượng mua ròng ~5 triệu CP, giá trị ước tính ~370-400 tỷ VND. Đây là tín hiệu rất mạnh mẽ về niềm tin của ban điều hành.

  2. SSJ Consulting thoái vốn hoàn toàn (12/2025 - 01/2026): Bán toàn bộ ~29.7 triệu CP. Giao dịch này không nhất thiết tiêu cực — có thể liên quan đến chiến lược quỹ/mandate hết hạn.

  3. Nhóm quỹ KIM: Hoạt động mua/bán liên tục, phản ánh tái cơ cấu danh mục thường xuyên hơn là thay đổi quan điểm.


10. DỰ PHÓNG KẾT QUẢ KINH DOANH (Consensus)

Consensus dự phóng GMD đạt doanh thu 6,885 tỷ (+15.8% YoY) và LNST 2,233 tỷ (+33.1% YoY) cho năm 2026F, phản ánh kỳ vọng tích cực khi các dự án cảng mới bắt đầu đóng góp doanh thu.

Chỉ tiêu202420252026F2027F2028F
Doanh thu thuần (tỷ)4,8325,9466,8857,7028,240
Tăng trưởng DT+25.6%+23.0%+15.8%+11.9%+7.0%
Lợi nhuận ròng (tỷ)1,4561,6772,2332,569N/A
Tăng trưởng LN-35.3%+15.2%+33.1%+15.1%N/A
P/E forward18.515.514.512.6N/A

Phân tích dự phóng:

  • Doanh thu dự phóng tăng trưởng hai chữ số đến 2027F, giảm dần về ~7% năm 2028F khi nền doanh thu lớn hơn.
  • LNST dự phóng tăng mạnh 33.1% năm 2026F, nhờ (1) cảng Nam Đình Vũ GĐ 3 đi vào hoạt động, và (2) Gemalink GĐ 2A bắt đầu khai thác năm 2027.
  • P/E forward giảm từ 15.5x (2025) xuống 12.6x (2027F), cho thấy mức định giá hiện tại hấp dẫn nếu doanh nghiệp đạt mục tiêu tăng trưởng.

11. TIN TỨC GẦN ĐÂY

[Không có dữ liệu tin tức (company_news: null). Nhà đầu tư nên theo dõi tin tức GMD trên CafeF, VnExpress, Vietstock.]

Các chủ đề quan trọng cần theo dõi:

  • Tiến độ Gemalink GĐ 2A (giấy phép xây dựng dự kiến Q2/2026).
  • Sản lượng container qua hệ thống cảng GMD hàng quý.
  • Kế hoạch thoái vốn mảng cao su tại Campuchia.
  • Tác động thuế quan đối ứng của Mỹ lên xuất nhập khẩu Việt Nam.
  • Phê duyệt kéo dài cầu bến Gemalink và SSIT.

12. TÀI LIỆU BÁO CÁO TÀI CHÍNH

#Tiêu đềTài liệu
1BCTC Hợp nhất quý 4 năm 2025PDF
2BCTC Công ty mẹ quý 4 năm 2025PDF
3BCTC Hợp nhất quý 3 năm 2025PDF
4BCTC Công ty mẹ quý 3 năm 2025PDF
5BCTC Hợp nhất Soát xét 6 tháng đầu năm 2025PDF

13. PHÂN TÍCH SÂU TỪ CTCK

Tổng hợp Consensus

  • Số lượng báo cáo phân tích: 10 báo cáo trong 6 tháng gần nhất (09/2025 - 03/2026)
  • Phân bổ khuyến nghị: MUA: 7 | Trung lập: 3 | Giảm tỷ trọng: 0
  • Giá mục tiêu trung bình: 83,470 VND (upside +12.0% từ giá hiện tại 74,500 VND)
  • Khoảng giá mục tiêu: 74,000 — 95,000 VND

Phân tích chi tiết từng CTCK


SSI — 26/02/2026 — Lợi nhuận tăng mạnh thúc đẩy tiềm năng tái định giá

Khuyến nghị: KHẢ QUAN | Giá mục tiêu: 95,000 VND (upside +27.5%)

Luận điểm đầu tư chính:

  • Vị trí đắc địa tại 2 khu vực cảng chủ lực (Cái Mép & Hải Phòng) — hai khu vực tăng trưởng nhanh nhất
  • Giá xếp dỡ tại cảng nước sâu tăng 8-10%, ASP/TEU đạt 1,034 triệu VND (+9.2% svck)
  • Gemalink đóng góp LNTT kỷ lục 300 tỷ trong Q4/2025 (~40% LNTT cả năm)
  • Không có dự án mở rộng nào tại Cái Mép trước 2030, tạo lợi thế khan hiếm công suất 5 năm
  • Dự kiến ghi nhận LN bất thường 200 tỷ từ thoái vốn cao su năm 2026

Dự án & Kế hoạch mở rộng:

  • NDV GĐ 3: Đã vận hành, sản lượng dự kiến 1.7 triệu TEU (+15%) năm 2026
  • Gemalink GĐ 2A: 800K TEU, khởi công H1/2026, hoàn thành H2/2027
  • Logistics: Doanh thu tăng 10%, LN gộp tăng 66% năm 2025

Mô hình định giá:

  • Phương pháp: DCF 5 năm
  • P/E 2026-2027F: 16.4x-14.7x (tại giá hiện tại), 20x-18.3x (tại giá mục tiêu)
  • Nằm trong vùng P/E lịch sử 12x-20x

Dự phóng tài chính:

Chỉ tiêu20252026F2027F
Doanh thu (tỷ)5,9466,4106,933
LNST CĐCTM (tỷ)1,6772,1462,401
EPS (VND)3,6664,6995,258
Biên LN ròng37.4%44.4%45.9%
ROE16%18%18%

Rủi ro chính: Thuế quan Mỹ ảnh hưởng thương mại; chi phí bán hàng tăng mạnh +258% svck (Q4/2025); sản lượng NDV giảm 12% svck Q4/2025 do cạnh tranh cảng nước sâu mới.


Vietcap — 04/03/2026 — Tăng trưởng lợi nhuận 2026 được thúc đẩy bởi toàn bộ các cảng; Định giá hấp dẫn

Khuyến nghị: MUA | Giá mục tiêu: 93,900 VND (upside +26.0%)

Luận điểm đầu tư chính:

  • LNST sau lợi ích CĐTS cốt lõi 2026F tăng 32% YoY, được thúc đẩy bởi tất cả các cảng
  • Điều chỉnh tăng 20% giá mục tiêu nhờ Gemalink định giá tăng 89%
  • Định giá hấp dẫn: Core P/E 2026F = 14.0x, EV/EBITDA = 8.2x — thấp hơn trung bình 5 năm
  • Catalyst bổ sung: thoái vốn 24% Gemalink cho hãng tàu lớn; kéo dài cầu bến nâng công suất lên 4 triệu TEU

Dự án & Kế hoạch mở rộng:

  • Gemalink GĐ 2: Công suất 1 triệu TEU (tăng từ 600K trước đó), vốn 200 triệu USD. GPXD dự kiến Q2/2026, khai thác cuối Q3/2027
  • Gemalink GĐ 3 (2B trước đây): 600K TEU, vận hành từ 2029, vốn ~100 triệu USD
  • Kịch bản kéo dài cầu bến: Nếu phê duyệt, tổng công suất GML đạt ~4 triệu TEU, giá mục tiêu nâng lên 97,200 VND
  • Thoái vốn 24% GML: Cho hãng tàu lớn (tương tự CMA-CGM), đang chờ phê duyệt kéo dài cầu bến

Mô hình định giá:

  • Phương pháp: SoTP (Sum-of-the-Parts) với DCF cho từng phần
  • Tổng giá trị VCSH: 40,043 tỷ VND
    • Cảng & logistics hợp nhất: 24,352 tỷ (DCF)
    • Gemalink: 11,802 tỷ (DCF, 65.1% sở hữu)
    • SCS: 1,624 tỷ (DCF, 33.4% sở hữu)
    • Cao su: 1,151 tỷ (P/B 1.2x)
  • WACC: 12.2%, Terminal growth: 0%

Dự phóng tài chính:

Chỉ tiêu20252026F2027F2028F
Doanh thu (tỷ)5,9467,3558,1758,660
LNST sau lợi ích CĐTS (tỷ)1,6762,6102,8923,399
EPS cốt lõi (VND)4,3845,7246,2517,228
ROE15.6%19.0%18.7%19.4%
EV/EBITDA10.6x8.2x7.4x6.6x

Rủi ro chính: GML GĐ 2 chậm tiến độ (đã chậm nửa năm); thoái vốn GML chờ phê duyệt kéo dài cầu bến; thuế quan Mỹ 10% tạm thời (150 ngày), có thể tăng 15%; rủi ro địa chính trị Thái Lan-Campuchia ảnh hưởng thoái vốn cao su.


KBSV — 12/03/2026 — Tăng trưởng bền vững

Khuyến nghị: MUA | Giá mục tiêu: 90,000 VND (upside +20.8%)

Luận điểm đầu tư chính:

  • Doanh thu 2025 đạt 5,946 tỷ (+23% yoy), hoàn thành 120% KH doanh thu và 125% KH LNTT
  • Sản lượng dự kiến tăng 10% yoy 2026, CAGR 8%/năm giai đoạn 2026-2030
  • Khung giá cảng nước sâu tăng 10% từ 01/02/2026, mở rộng dư địa tăng giá 5-9%/năm
  • NDV3 lấp đầy nhanh: 47% công suất ngay tháng đầu, dự kiến 58%/70%/85% trong 2026/2027/2028
  • Gemalink 2A: 1 triệu TEU, 200 triệu USD, CMA-CGM góp 25%

Dự án & Kế hoạch mở rộng:

  • NDV3: Đạt 47% ngay Q4/2025 nhờ hàng tràn từ GĐ trước + hàng OOG siêu trọng
  • GML 2A: Chờ GPXD, khai thác cuối 2027, kỳ vọng 90% công suất trong 2 năm đầu
  • GML 2B: Khai thác sớm nhất 2030, tổng công suất GML 2.5-3 triệu TEU
  • Thoái vốn cao su: Ưu tiên hoàn thành, đem lại LN bất thường

Mô hình định giá:

  • Phương pháp: SOTP
    • HĐKD cốt lõi + CTLDLK: 24,751 tỷ (FCFF)
    • SCS: 2,123 tỷ (FCFF, 36.24%)
    • Gemalink: 9,458 tỷ (FCFF, 65.10%)
    • Cao su: 1,198 tỷ (P/B)
    • BĐS: 290 tỷ (BV)
  • Tổng VCSH: 37,820 tỷ → 90,000 VND/cp
  • Kịch bản tích cực: 97,300 VND | Kịch bản tiêu cực: 70,600 VND

Dự phóng tài chính:

Chỉ tiêu20252026F2027F
Doanh thu (tỷ)5,9466,9907,748
LNST CĐCTM (tỷ)1,6772,1862,460
EPS (VND)3,6665,2005,854
ROE15%19%20%
P/E (x)19.513.712.2

Rủi ro chính: Căng thẳng Mỹ-Iran gián đoạn vận tải qua eo Hormuz; cạnh tranh phía Bắc từ bến 3-6 Lạch Huyện; GML 2A chậm tiến độ; chi phí hoa hồng môi giới tăng mạnh (483 tỷ vs 247 tỷ năm 2024).


MAS (Mirae Asset) — 12/03/2026 — Nam Đình Vũ GĐ3 thúc đẩy doanh thu

Khuyến nghị: NẮM GIỮ → TĂNG TỶ TRỌNG | Giá mục tiêu: 74,600 VND (upside +0.1%)

Luận điểm đầu tư chính:

  • NDV GĐ 3 vận hành từ Q4/2025, bổ sung ~150K TEU, là động lực chính thúc đẩy doanh thu 2026 (+20.5%)
  • GMD chiếm 14.8% tổng sản lượng container Việt Nam (2024)
  • Năm 2025: Doanh thu 5,946 tỷ (+23%), LNST 2,224 tỷ (+15.6%), biên LN gộp 47.4%
  • Lưu ý: Vingroup có kế hoạch tham nhập logistics (Nam Đô Sơn) — yếu tố cần theo dõi

Mô hình định giá:

  • Phương pháp: FCFF (Free Cash Flow to Firm)
  • WACC: 12.3%, Tỷ lệ LN yêu cầu: 13%, Tăng trưởng dài hạn: 5%
  • Giá trị nội tại: 74,657 VND → Giá mục tiêu: 74,600 VND
  • 3 kịch bản: Cơ sở, Lạc quan (+2%), Bi quan (-2%) — dự phóng 2026F-2036F

Dự phóng tài chính:

Chỉ tiêu20252026F2027F2028F
Doanh thu (tỷ)5,9467,1657,6767,820
LNST CĐCTM (tỷ)1,6771,7432,0262,478
EPS (VND)3,6663,7594,3705,345
ROE15.5%14.8%15.7%17.3%
Tăng trưởng DT23.0%20.5%7.1%1.9%

Rủi ro chính: Vingroup tham nhập logistics (Nam Đô Sơn) tăng cạnh tranh phía Bắc; thuế quan Mỹ 10-15%; xung đột Mỹ-Iran gây bất ổn thương mại; nhu cầu CAPEX lớn ảnh hưởng dòng tiền.


DSC — 27/02/2026 — Triển vọng lợi nhuận tích cực

Khuyến nghị: THEO DÕI (TRUNG LẬP) | Giá mục tiêu: 83,200 VND (upside +11.7%)

Luận điểm đầu tư chính:

  • Doanh thu 2025: 5,946 tỷ (+23%), LNTT: 1,206 tỷ (+19%), hoàn thành 123-125% KH
  • 2026F: Doanh thu 6,594 tỷ (+11%), LNTT 2,813 tỷ (+12%)
  • Gemalink đóng góp 300 tỷ LNTT Q4/2025 (+25% YoY) — mức kỷ lục
  • Khung giá mới cảng nước sâu tăng ~10% từ 01/02/2026
  • Tuy nhiên P/E 20.3x cao hơn TB 5 năm (18.4x) và TB ngành (15x) → giá đã phản ánh nhiều triển vọng

Mô hình định giá:

  • Phương pháp: Kết hợp DCF (50%) + So sánh P/E (50%)
  • DCF: 82,156 VND | P/E: 84,283 VND → Tổng hợp: 83,200 VND
  • Upside chỉ 2.2% tại thời điểm báo cáo (giá 81,400 VND)

Dự phóng tài chính:

Chỉ tiêu20252026F
Doanh thu thuần (tỷ)5,9466,594
LNTT (tỷ)1,2062,813
EPS 4Q (VND)3,986
P/E20.4x

Rủi ro chính: Cạnh tranh cao tại Hải Phòng; tăng trưởng thông lượng yếu hơn kỳ vọng; LTIA giai đoạn 1 ảnh hưởng tiêu cực đến SCS trong H2/2026; P/E đã ở mức cao.


So sánh quan điểm giữa các CTCK

Chủ đềSSIVietcapKBSVMASDSC
Khuyến nghịKhả quanMUAMUANắm giữ→Tăng TTTheo dõi
Giá mục tiêu (VND)95,00093,90090,00074,60083,200
DT 2026F (tỷ)6,4107,3556,9907,1656,594
LNST CĐCTM 2026F (tỷ)2,1462,6102,1861,743N/A
Phương pháp định giáDCFSoTP (DCF)SOTP (FCFF)FCFFDCF + P/E
Catalyst chínhKhan hiếm CS Cái Mép 5 nămGML mở rộng + thoái vốn 24%NDV3 lấp đầy nhanhNDV3 thúc đẩy DTKhung giá mới +10%
Rủi ro lớn nhấtThuế quan MỹGML chậm tiến độMỹ-Iran, Lạch HuyệnVingroup cạnh tranhP/E cao, LTIA

Điểm đồng thuận:

  • Tất cả 5 CTCK đều đánh giá tích cực về triển vọng tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận 2026
  • Đồng thuận NDV GĐ3 là động lực tăng trưởng ngắn hạn quan trọng nhất
  • Khung giá cảng nước sâu tăng 10% là catalyst tích cực được tất cả CTCK nhắc đến
  • Gemalink GĐ 2A là catalyst trung-dài hạn then chốt
  • GMD có lợi thế cạnh tranh vượt trội nhờ vị trí chiến lược và khan hiếm công suất tại Cái Mép

Điểm phân kỳ:

  • Mức định giá chênh lệch lớn: SSI/Vietcap lạc quan (93,900-95,000) vs MAS thận trọng (74,600) — chênh lệch 27%
  • Doanh thu 2026F: Vietcap dự phóng cao nhất (7,355 tỷ) vs DSC thấp nhất (6,594 tỷ) — chênh 11.5%
  • LNST 2026F: Vietcap (2,610 tỷ) vs MAS (1,743 tỷ) — chênh 50%, phản ánh giả định rất khác nhau về biên lợi nhuận và đóng góp từ CTLK
  • Phương pháp định giá: SSI dùng DCF thuần, Vietcap/KBSV dùng SoTP chi tiết hơn, DSC kết hợp DCF+P/E
  • Quan điểm về NDV3: KBSV/MAS lạc quan hơn về tốc độ lấp đầy, SSI lo ngại cạnh tranh khiến sản lượng NDV giảm 12% svck Q4/2025
  • Rủi ro Vingroup: Chỉ MAS nêu bật mối lo Vingroup tham nhập logistics (Nam Đô Sơn)

Bảng tổng hợp báo cáo (10 báo cáo trong 6 tháng)

NgàyCTCKTiêu đềKhuyến nghịGiá MTUpsideLNST DPPE FwdTài liệu
12/03/2026MASNam Đình Vũ GĐ3 thúc đẩy doanh thuTRUNG LẬP74,600-1.8%1,74314.8PDF
12/03/2026KBSVTăng trưởng bền vữngMUA90,000+18.4%2,18614.8PDF
04/03/2026VietcapTăng trưởng LN 2026 thúc đẩy bởi toàn bộ các cảngMUA93,900+23.6%2,610PDF
27/02/2026DSCTriển vọng lợi nhuận tích cựcTRUNG LẬP83,200+9.5%PDF
26/02/2026SSILN tăng mạnh thúc đẩy tiềm năng tái định giáKHẢ QUAN95,000+25.0%2,14615.1PDF
12/02/2026ABSTiếp đà tăng trưởngMUA80,900+6.4%2,07515.6PDF
12/02/2026SSVLợi nhuận áp sát mức kỷ lụcMUA85,400+12.4%2,63512.3PDF
04/02/2026ELDIANBC cập nhật Q4/2025MUA81,200+6.8%PDF
05/12/2025ELDIANBC phân tích & định giáTRUNG LẬP74,000-2.6%92228.2PDF
05/12/2025KBSVĐộng lực tăng trưởng từ NDV3MUA76,500+0.7%1,70028.2PDF

14. TỔNG HỢP LUẬN ĐIỂM ĐẦU TƯ

✅ Điểm mạnh / Catalyst

  • Khan hiếm công suất cảng nước sâu tại Cái Mép 5 năm tới: Không có dự án mở rộng nào trước 2030, Gemalink là cảng duy nhất có lộ trình mở rộng rõ ràng — tạo lợi thế pricing power vượt trội.
  • NDV GĐ3 đã vận hành và lấp đầy nhanh: Đạt 47% công suất ngay tháng đầu, dự kiến 58-85% trong 3 năm, đóng góp ngay vào doanh thu 2026.
  • Gemalink GĐ 2A — catalyst lớn nhất trung hạn: 800K-1M TEU bổ sung, liên doanh CMA-CGM, khai thác cuối 2027. Nếu kéo dài cầu bến được phê duyệt, tổng công suất đạt ~4 triệu TEU.
  • Khung giá cảng nước sâu tăng 10% từ 02/2026: Nới rộng dư địa tăng giá dịch vụ, GMD dự kiến tăng ASP 5-10%/năm giai đoạn 2026-2030.
  • Ban lãnh đạo đồng loạt mua cổ phiếu (04-05/2025): ~5 triệu CP, giá trị ~400 tỷ — tín hiệu niềm tin rất mạnh.
  • Thoái vốn cao su: Dự kiến ghi nhận LN bất thường ~200 tỷ trong 2026.
  • Thoái vốn 24% Gemalink: Cho hãng tàu lớn, tạo cam kết thông lượng dài hạn và cải thiện định giá.
  • Bảng cân đối lành mạnh: Nợ/VCSH chỉ 0.16x, dư địa vay nợ lớn cho GML 2A.
  • Thuế quan tương đối thuận lợi: Mức 10% của Mỹ (tạm thời) thấp hơn 20% trước đó, Việt Nam hưởng lợi từ vị thế “China+1”.

⚠️ Rủi ro

  • Gemalink 2A chậm tiến độ: Đã lùi nửa năm, đang chờ GPXD — nếu tiếp tục chậm sẽ ảnh hưởng lớn đến kế hoạch tăng trưởng trung hạn.
  • Thuế quan Mỹ bất định: Mức 10% tạm thời (150 ngày) có thể tăng 15% hoặc thay đổi thêm, ảnh hưởng xuất nhập khẩu Việt Nam.
  • Căng thẳng Mỹ-Iran: Gián đoạn eo biển Hormuz, tăng chi phí logistics, giá dầu tăng ảnh hưởng tiêu dùng toàn cầu.
  • Cạnh tranh phía Bắc gia tăng: Bến 3-6 Lạch Huyện đi vào khai thác; Vingroup tham nhập logistics (Nam Đô Sơn).
  • LTIA giai đoạn 1 ảnh hưởng SCS: Khi sân bay Long Thành vận hành H2/2026, LNST SCS dự báo giảm 8% YoY.
  • P/E trailing đã ở mức cao (18.9x): Cao hơn TB 5 năm (18.4x) và TB ngành (15x), dư địa tăng giá ngắn hạn có thể hạn chế.
  • Chi phí hoa hồng môi giới tăng mạnh: 483 tỷ (2025) vs 247 tỷ (2024), có thể tiếp tục ảnh hưởng biên lợi nhuận.

📊 Chỉ số cần theo dõi

  • Sản lượng container quý: Đặc biệt tại NDV (tốc độ lấp đầy GĐ3) và Gemalink (duy trì vượt công suất)
  • Giấy phép xây dựng Gemalink 2A: Dự kiến Q2/2026 — milestone quan trọng nhất
  • Phê duyệt kéo dài cầu bến GML: Nếu thông qua, nâng tổng công suất lên ~4 triệu TEU
  • Tiến độ thoái vốn cao su & 24% GML: Đóng góp LN bất thường và cải thiện định giá
  • ASP/TEU: Theo dõi mức tăng giá dịch vụ thực tế so với khung giá mới
  • Biên LN gộp: Duy trì 45-47% cho thấy hiệu quả kinh doanh ổn định
  • PMI Việt Nam & kim ngạch XNK: Chỉ báo sớm cho sản lượng cảng

💡 Nhận định tổng quan

GMD đang ở giai đoạn chuyển giao quan trọng — từ đầu tư mở rộng công suất sang thu hoạch lợi nhuận. NDV GĐ3 đã vận hành thành công và lấp đầy nhanh hơn kỳ vọng, trong khi Gemalink GĐ 2A (catalyst lớn nhất trung hạn) đang chờ GPXD dự kiến Q2/2026.

Về cơ bản, triển vọng tăng trưởng 2026-2028 được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố thuận lợi: sản lượng tăng từ NDV3 + GML2A, khung giá cảng nước sâu tăng 10%, khan hiếm công suất tại Cái Mép, và XNK Việt Nam duy trì đà tăng trưởng. Consensus LNST CĐCTM 2026F dao động 1,743-2,610 tỷ (tùy CTCK), phản ánh biên độ uncertainty khá rộng phụ thuộc vào tốc độ ramp-up của NDV3 và đóng góp từ Gemalink.

Về định giá, tại giá 74,500 VND, P/E forward 2026F ước khoảng 13-15x (dựa trên consensus LNST), thấp hơn đáng kể so với P/E trailing 18.9x. 7/10 CTCK khuyến nghị MUA với giá mục tiêu trung bình 83,470 VND (+12%). Nhóm lạc quan (SSI, Vietcap, KBSV) đặt mục tiêu 90,000-95,000 VND — tuy nhiên điều này phụ thuộc vào tiến độ GML 2A và mức tăng giá dịch vụ thực tế.

Rủi ro chính cần lưu ý: (1) GML 2A chậm tiến độ thêm, (2) thuế quan Mỹ tăng vượt 15%, và (3) cạnh tranh phía Bắc gia tăng từ Lạch Huyện và Vingroup. Đây là những yếu tố có thể khiến kịch bản thực tế nghiêng về phía MAS (74,600 VND) thay vì SSI/Vietcap (93,900-95,000 VND).


Báo cáo này được tổng hợp tự động từ dữ liệu WiData/Wichart và các báo cáo phân tích CTCK. Không phải khuyến nghị mua/bán. Nhà đầu tư cần tự đánh giá và chịu trách nhiệm cho quyết định đầu tư của mình.