BÁO CÁO PHÂN TÍCH: HAH — CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An

📅 Ngày tạo: 16/03/2026 | Nguồn: WiData/Wichart 🏢 Sàn: HOSE | Ngành: Vận tải hàng hóa đường thủy 💰 Giá hiện tại: 56,100 VND | Vốn hóa: 9,558 tỷ VND


1. TỔNG QUAN DOANH NGHIỆP

CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An (HAH) là doanh nghiệp dẫn đầu ngành vận tải container nội địa Việt Nam, sở hữu đội tàu chiếm ~68% tổng sức chở container cả nước. Công ty hoạt động trên ba mảng chính: khai thác tàu container, khai thác cảng biển và dịch vụ logistics (vận tải đường bộ, depot).

Thông tinChi tiết
Tên đầy đủCTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Mã CKHAH
Sàn niêm yếtHOSE
Ngày niêm yết11/03/2015
NgànhCông nghiệp > Vận tải > Vận tải đường biển > Vận tải hàng hóa đường thủy
Địa chỉTầng 7, số 45, phố Triệu Việt Vương, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Websitehaiants.vn
Kiểm toánDeloitte

Hải An được thành lập năm 2009 với tiền thân là Công ty TNHH Vận tải và Xếp dỡ Hải An. Công ty hiện sở hữu đội tàu container gồm 17 tàu với tổng sức chứa khoảng 28.200 TEUs, là đội tàu container lớn nhất Việt Nam. Đội tàu phục vụ các tuyến nội địa và nội Á, kết nối các cảng lớn tại Hải Phòng, TP.HCM, Đà Nẵng và Bà Rịa - Vũng Tàu.

Cảng Hải An nằm ở hạ lưu sông Cấm (Hải Phòng), có lợi thế cạnh tranh nhờ mớn nước sâu, đường vào rộng, có thể đón tàu trọng tải lên tới 20.000 DWT. Công suất thiết kế cảng đạt 250.000 TEUs/năm, trong khi depot có công suất 400.000 TEUs/năm.


2. DỮ LIỆU THỊ TRƯỜNG

Chỉ sốGiá trị
Giá hiện tại56,100 VND
Thay đổi (ngày)-600 VND (-1.06%) 📉
Vốn hóa9,558 tỷ VND
Giá trị sổ sách4,507 tỷ VND
KLCP lưu hành168.9 triệu CP
KLGD TB 15 phiên4,894 nghìn CP
Sức mạnh giá (SMG)37 (CP) / 62 (Ngành)
Beta0.92

Nhận xét: SMG của HAH ở mức 37 — thấp hơn đáng kể so với SMG ngành (62), cho thấy cổ phiếu đang yếu hơn mặt bằng chung ngành vận tải trong ngắn hạn. Tuy nhiên, SMG biến động khá mạnh trong 5 phiên gần đây (từ 72 xuống 37), phản ánh áp lực bán ngắn hạn. Beta 0.92 cho thấy HAH biến động gần tương đương thị trường chung.


3. CHỈ SỐ ĐỊNH GIÁ

HAH đang giao dịch ở mức P/E 7.9 lần — thuộc vùng định giá thấp cả tuyệt đối lẫn so với tiềm năng tăng trưởng (PEG = 0.4).

Chỉ sốGiá trịNhận xét
EPS (VND/cp)7,145Tăng mạnh nhờ LNST 2025 đạt kỷ lục
P/E7.9xThấp cho doanh nghiệp tăng trưởng 85% lợi nhuận
PEG0.4< 1: hấp dẫn — tăng trưởng nhanh hơn nhiều so với P/E
P/B2.1xPhản ánh ROE cao của ngành vận tải biển
EV/EBITDA4.6xThấp, cho thấy thị trường chưa phản ánh đủ giá trị
Giá trị sổ sách/cp26,682 VNDPremium ~110% so với book value
Tỷ suất cổ tứcN/AChưa có dữ liệu

4. KẾT QUẢ KINH DOANH

Năm 2025, HAH đạt doanh thu 5,091 tỷ (📈 27.5% YoY) và LNST 1,207 tỷ (📈 85.5% YoY) — cả hai đều là mức kỷ lục lịch sử. Biên lợi nhuận ròng cải thiện mạnh từ 16.3% (2024) lên 23.7% (2025), cho thấy hiệu quả hoạt động và tận dụng đòn bẩy kinh doanh tốt.

Theo năm

Chỉ tiêu20212022202320242025YoY 25/24
Doanh thu (tỷ)1,9553,2062,6133,9925,091📈 +27.5%
LNST (tỷ)4468223856511,207📈 +85.5%
Biên LN ròng22.8%25.6%14.7%16.3%23.7%📈 +7.4pp

Xu hướng: Doanh thu tăng trưởng ổn định (CAGR 2021-2025 ~27%), trong khi lợi nhuận biến động mạnh hơn theo chu kỳ ngành vận tải biển. Năm 2023 là đáy chu kỳ (giá cước giảm hậu COVID), 2024-2025 phục hồi mạnh mẽ nhờ nhu cầu vận tải tăng và mở rộng đội tàu.

Theo quý (4 quý gần nhất)

Chỉ tiêuQ1/2025Q2/2025Q3/2025Q4/2025QoQYoY
Doanh thu (tỷ)1,1691,2751,3481,300📉 -3.6%📈 +7.3%
LNST (tỷ)233362304308📈 +1.2%📈 +9.8%
Biên LN ròng19.9%28.4%22.6%23.7%📈 +1.1pp➡️

Nhận xét: Cả 4 quý của 2025 đều tăng trưởng doanh thu YoY ấn tượng (Q1: +66%, Q2: +34%, Q3: +19%, Q4: +7.3%). Lợi nhuận tăng vượt trội hơn doanh thu nhờ đòn bẩy hoạt động — đặc biệt Q1 và Q2/2025 với tăng trưởng lợi nhuận lần lượt 294% và 223% YoY. Q4/2025 doanh thu giảm nhẹ QoQ (yếu tố mùa vụ) nhưng lợi nhuận vẫn duy trì ổn định.

Kế hoạch kinh doanh vs Thực hiện

Chỉ tiêuKH 2025Thực hiện 2025Tỷ lệ hoàn thành
Doanh thu (tỷ)4,2435,091📈 120.0%
LNST (tỷ)7021,207📈 171.9%

HAH liên tục vượt kế hoạch kinh doanh đặt ra. Năm 2025 là năm vượt kế hoạch ấn tượng nhất với lợi nhuận thực hiện gần gấp 1.7 lần kế hoạch. Lịch sử cho thấy ban lãnh đạo thường đặt kế hoạch khá thận trọng: 2021 hoàn thành 282% KH lợi nhuận, 2022 đạt 149%, 2024 đạt 145%.


5. CƠ CẤU DOANH THU & CHI PHÍ

Khai thác tàu container là động lực chính, đóng góp 80% doanh thu và 82% lợi nhuận gộp năm 2024. Đây cũng là mảng có biên lợi nhuận cao nhất và hưởng lợi trực tiếp từ xu hướng tăng giá cước.

Cơ cấu doanh thu 2024

Mảng kinh doanhTỷ trọng DTTỷ trọng LN gộp
Khai thác tàu80%82%
Khai thác cảng7%6%
Hoạt động khác (vận tải đường bộ)13%12%

Cơ cấu chi phí sản xuất 2024

Yếu tố chi phíTỷ trọng
Nguyên vật liệu (nhiên liệu dầu FO, DO)33%
Dịch vụ mua ngoài29%
Chi phí khấu hao16%
Nhân công12%
Khác10%

Phân tích:

  • Nhiên liệu (33%) là khoản chi phí đầu vào lớn nhất và nhạy cảm nhất với biến động giá dầu. Khi giá dầu giảm, biên lợi nhuận của HAH được cải thiện đáng kể.
  • Dịch vụ mua ngoài (29%) bao gồm phí cảng, phí hoa tiêu, chi phí thuê tàu — phần lớn là chi phí biến đổi theo sản lượng.
  • Khấu hao (16%) phản ánh giá trị đội tàu lớn — đây là chi phí cố định giúp tạo đòn bẩy hoạt động khi doanh thu tăng.

Sản lượng khai thác

Mảng202320242025 (KH)Tăng trưởng 24/23
Khai thác tàu (TEUs)437,525605,900761,000-840,000📈 +38.4%
Khai thác cảng (TEUs)427,047549,299545,000📈 +28.6%
Sản lượng Depot (TEUs)210,909182,658200,000📉 -13.4%

6. ĐIỂM NHẤN BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Dữ liệu bảng cân đối kế toán chi tiết không có sẵn trong bộ dữ liệu hiện tại. Tuy nhiên, có thể rút ra một số chỉ số quan trọng từ dữ liệu tổng hợp và báo cáo CTCK:

Chỉ tiêu20242025Ghi chú
Tổng tài sản (tỷ)7,2908,714+19.5% YoY
Tài sản cố định (tỷ)4,7755,085Đội tàu mở rộng
Vốn chủ sở hữu (tỷ)3,9725,395+35.8% nhờ LNST kỷ lục
Tổng nợ phải trả (tỷ)3,3183,319Ổn định
Tiền & tương đương tiền (tỷ)992588Giảm 40.8%
Nợ vay/Vốn CSH0.59x0.41xGiảm đòn bẩy
Net Debt/EBITDA1.9x~1.5xVùng kiểm soát tốt
P/B1.8x2.1x
EV/EBITDA4.8x4.6xHấp dẫn

Nhận xét:

  • P/B 2.1x phản ánh thị trường đánh giá HAH có khả năng tạo ROE cao hơn đáng kể so với chi phí vốn.
  • EV/EBITDA 4.6x thấp cho thấy giá trị doanh nghiệp (bao gồm nợ) vẫn ở mức hấp dẫn so với khả năng sinh lời hoạt động.
  • Nợ vay/VCSH giảm từ 0.59x xuống 0.41x — HAH đang giảm đòn bẩy trước khi bước vào chu kỳ CAPEX lớn (đóng tàu mới).
  • Tiền mặt giảm đáng kể (-40.8%), thu hẹp dư địa thanh khoản. Cần theo dõi.

7. KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ TRỌNG ĐIỂM

HAH tiếp tục chiến lược mở rộng đội tàu để củng cố vị thế dẫn đầu thị trường vận tải container nội địa.

Đội tàu hiện tại và lộ trình mở rộng

Đội tàu HAH đã tăng từ khoảng 10 tàu (2020) lên 17 tàu (cuối 2024/đầu 2025) với tổng sức chứa 28.200 TEUs. Các bổ sung gần đây đáng chú ý:

TàuNăm đóngSức chứaThời điểm mua
HAIAN ALFA20231,781 TEU2023
HAIAN BETA20241,800 TEU2024
ANBIEN SKY20241,800 TEU2024
HAIAN OPUSN/A1,800 TEU2024
HAIAN GAMA20073,500 TEU11/2024
HAIAN ZETA20101,700 TEU02/2025

Kế hoạch mở rộng đội tàu đến 2029:

  • 2026: Đóng mới 3 tàu 2,300 TEU (~138 triệu USD, chờ phê duyệt cổ đông 03/2026)
  • 2027: Nhận 4 tàu 1,700 TEUs; bàn giao tàu đóng mới 3,000 TEU đầu tiên (12/2027)
  • 2028: 4 tàu 3,000 TEUs; 2 tàu 7,100 TEU qua liên doanh Green Shipping (06 & 09/2028)
  • 2029: Ít nhất 2 tàu 7,000 TEUs

Tổng công suất mục tiêu cuối 2029: ~80,000 TEUs (gấp 2.7x hiện tại). CAPEX ước tính ~16,300 tỷ VND trong 3-4 năm tới.


8. CƠ CẤU CỔ ĐÔNG

Cổ phiếu HAH có mức sở hữu tập trung tương đối cao, với 3 cổ đông lớn nắm tổng cộng ~39.9% vốn. Đáng chú ý, nhóm cổ đông liên quan đến Container Việt Nam đã gia tăng sở hữu rất mạnh trong năm 2025.

Cổ đông lớn hiện tại

TênSố cổ phiếuTỷ lệ (%)Cập nhật
CTCP Container Việt Nam29,863,05017.68%26/12/2025
CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà20,427,60516.83%24/01/2025
Công ty TNHH Vận tải và Đại lý vận tải Đa Phương Thức6,935,8745.34%11/04/2025
Tổng cổ đông lớn57,226,529~39.9%

Phân tích thay đổi sở hữu

CTCP Container Việt Nam là câu chuyện đáng chú ý nhất: tổ chức này không nằm trong danh sách cổ đông lớn trước năm 2024, nhưng đã mua ròng liên tục và mạnh mẽ trong suốt năm 2025:

  • Từ 30/01/2024 (mua 2.15 triệu CP, nâng lên 5.28 triệu CP, tỷ lệ 5.0%) — lần đầu vượt ngưỡng 5%
  • Đến 26/12/2025: nắm 29.86 triệu CP (17.68%) — gần gấp 6 lần so với đầu 2024
  • Tổng mua ròng ước tính ~27 triệu CP trong giai đoạn 2024-2025

CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà (cổ đông cũ, liên quan đến nhóm sáng lập) duy trì tỷ lệ ổn định quanh 16-17%.

Công ty TNHH Vận tải và Đại lý vận tải Đa Phương Thức cũng tăng sở hữu từ 4.16 triệu CP (08/2024) lên 6.94 triệu CP (04/2025).

Ban lãnh đạo chủ chốt

Hội đồng quản trị:

TênChức vụSố CP sở hữuTỷ lệ (%)
Vũ Thanh HảiChủ tịch HĐQT279,3630.17%
Tạ Công ThôngThành viên HĐQTN/AN/A
Lê Anh MinhThành viên HĐQT00.00%
Nguyễn Ngọc TuấnThành viên HĐQT kiêm TGĐ119,3210.07%
Nguyễn Xuân DũngThành viên HĐQTN/AN/A
Nguyễn Đức KiênThành viên HĐQT độc lập00.00%
Trần Thị Hải YếnThành viên HĐQT độc lập17,9200.01%

Ban điều hành:

TênChức vụSố CP sở hữuTỷ lệ (%)
Nguyễn Ngọc TuấnTổng Giám đốc119,3210.07%
Vũ Doãn HạnhPhó Tổng giám đốc171,4240.10%
Phạm Quang KhánhPhó Tổng giám đốc59,5120.04%
Trần Thị Thanh HảoKế toán trưởng59,5120.04%

Nhận xét: Ban lãnh đạo sở hữu trực tiếp tỷ lệ khá nhỏ (~0.5% tổng cộng). Tuy nhiên, Phó TGĐ Vũ Doãn Hạnh đã chủ động mua thêm 459,500 CP vào tháng 01/2026, thể hiện niềm tin vào triển vọng công ty.


9. GIAO DỊCH NỘI BỘ / CỔ ĐÔNG LỚN

Trong 12 tháng gần đây (03/2025-03/2026), xu hướng giao dịch nội bộ là mua ròng áp đảo, với khối lượng mua lên tới hàng chục triệu cổ phiếu. Chỉ có duy nhất 1 giao dịch bán đáng kể (Quỹ Leadvisors bán 7.87 triệu CP).

Giao dịch tiêu biểu giai đoạn 2024-2026

Người GDLoại GDKL thực hiệnNgày THCP sau GDTỷ lệ sau
Vũ Doãn Hạnh (Phó TGĐ)Mua459,50023/01/2026682,3510.40%
TNHH MTV Dịch vụ Cảng XanhMua4,000,00029/12/20256,538,2503.87%
CTCP Container Việt NamMua8,000,00026/12/202529,863,05017.68%
TNHH MTV TT Logistics XanhMua2,000,00026/12/20254,110,1602.43%
CTCP Container Việt NamMua1,000,00022/12/202521,863,05012.95%
CTCP QL Quỹ LeadvisorsBán-7,867,20008/07/20256,000,0004.62%
CTCP Container Việt NamMua2,201,60029/05/202516,449,50012.66%
CTCP Container Việt NamMua2,413,70012/05/202512,092,7009.31%
CTCP Container Việt NamMua2,666,00005/05/20259,679,0007.45%
CTCP Container Việt NamMua1,775,90022/04/20257,013,0005.40%
TNHH VT & ĐLVT Đa Phương ThứcMua562,60011/04/20256,935,8745.34%

Phân tích xu hướng

Mua ròng áp đảo:

  1. CTCP Container Việt Nam: Mua gần liên tục từ 01/2024 đến 12/2025, tổng mua ước tính ~27 triệu CP. Đây là cuộc tích lũy có kế hoạch rõ ràng, trở thành cổ đông lớn nhất.
  2. CTCP Quản lý Quỹ Leadvisors: Mua mạnh từ 11/2024 đến 12/2024, sau đó bán ra 7.87 triệu CP vào 07/2025 — có thể do tái cơ cấu danh mục hoặc chốt lời ngắn hạn.
  3. Nhóm công ty TNHH liên quan (Cảng Xanh, Logistics Xanh): Mua tích cực trong nửa sau 2025, tổng mua ước tính ~12 triệu CP.

10. DỰ PHÓNG KẾT QUẢ KINH DOANH (Consensus)

Consensus dự phóng HAH đạt doanh thu ~5,456 tỷ (+7.2% YoY) và LNST ~1,224 tỷ (+1.5% YoY) cho năm 2026, duy trì P/E forward quanh 7.5x.

Chỉ tiêu2024 (TH)2025 (TH)2026F2027F2028F
Doanh thu thuần (tỷ)3,9925,0915,4565,4546,159
Tăng trưởng DT+52.8%+27.5%+7.2%~0%+12.9%
Lợi nhuận ròng (tỷ)6511,2071,2991,253N/A
Tăng trưởng LN+69.0%+85.5%+7.6%-3.5%N/A
P/E forward9.2x8.2x7.5x7.6xN/A

Nhận xét:

  • Consensus kỳ vọng HAH duy trì mức doanh thu cao quanh 5,400-5,500 tỷ trong 2026-2027 — gợi ý thị trường dự báo giá cước vận tải sẽ bình ổn.
  • Lợi nhuận 2026F dự kiến tăng nhẹ 7.6%, phản ánh kỳ vọng biên lợi nhuận đã đạt đỉnh.
  • Năm 2028 dự kiến doanh thu bật tăng trở lại (+12.9%), có thể nhờ đưa thêm tàu mới vào khai thác.

Thống kê khuyến nghị CTCK (12 tháng gần nhất)

ThángMuaTrung lậpBánKhông KN
03/20261000
02/20262000
12/20252000
11/20252000
10/20252000
09/20252000

Tổng hợp: Trong 12 tháng qua, có 12 khuyến nghị Mua, 1 Trung lập, 0 Bán. Đồng thuận rõ ràng nghiêng về hướng tích cực.


11. TIN TỨC GẦN ĐÂY

Dữ liệu tin tức công ty (company_news) không có sẵn trong bộ dữ liệu hiện tại.

[Không có dữ liệu — company_news = null]

Khuyến nghị theo dõi tin tức HAH trên các nguồn: CafeF, VnDirect, Vietstock để cập nhật các sự kiện quan trọng (ĐHCĐ, kế hoạch kinh doanh 2026, thông tin mua tàu mới, biến động giá cước).


12. TÀI LIỆU BÁO CÁO TÀI CHÍNH

#Tiêu đềTài liệu
1BCTC Hợp nhất Kiểm toán năm 2025PDF
2BCTC Công ty mẹ Kiểm toán năm 2025PDF
3BCTC Hợp nhất quý 4 năm 2025PDF
4BCTC Công ty mẹ quý 4 năm 2025PDF
5LCTT Hợp nhất quý 3 năm 2025 (điều chỉnh)PDF

13. PHÂN TÍCH SÂU TỪ CTCK

Tổng hợp Consensus

  • Số lượng báo cáo phân tích: 5 báo cáo trong 6 tháng gần nhất (09/2025 — 03/2026)
  • Phân bổ khuyến nghị: Mua: 4 | Khả quan: 1 | Trung lập: 0 | Giảm tỷ trọng: 0
  • Giá mục tiêu trung bình: 74,756 VND (upside +33.3% từ giá hiện tại 56,100 VND)
  • Khoảng giá mục tiêu: 68,700 — 86,500 VND

Phân tích chi tiết từng CTCK


SSI — 05/03/2026 — Biến động toàn cầu, cơ hội cho tàu feeder

Khuyến nghị: MUA (nâng từ KHẢ QUAN) | Giá mục tiêu: 86,500 VND (upside +54.2%)

Luận điểm đầu tư chính:

  • Biến động thương mại toàn cầu và chuyển tuyến Biển Đỏ/Mũi Hảo Vọng hấp thụ công suất hiệu dụng, đẩy giá thuê tàu tăng — đặc biệt tàu feeder
  • Mất cân đối cấu trúc trong đội tàu toàn cầu (tập trung Neo-Panamax+) có lợi cho phân khúc feeder
  • Lộ trình mở rộng đội tàu lên ~80,000 TEUs vào 2029 (CAGR 26.3%)
  • P/E dự phóng 2026 chỉ 8.52x, thấp hơn trung bình 5 năm (9.52x)
  • LNST CĐCTM 2026F đạt 1,428 tỷ (+18.4% YoY)

Dự án & Kế hoạch mở rộng:

  • 2027: Nhận 4 tàu 1,700 TEUs
  • 2028: 4 tàu 3,000 TEUs
  • 2029: Ít nhất 2 tàu 7,000 TEUs
  • Tổng CAPEX: ~16,300 tỷ VND trong 3-4 năm; huy động với tỷ lệ nợ/VCSH ~30/70

Triển vọng ngành:

  • Kênh Suez chỉ xử lý 26 tàu/tuần (vs 80 trước khủng hoảng), tuyến Mũi Hảo Vọng tăng 30-50% hành trình
  • IMF dự báo thương mại toàn cầu 2026 tăng 2.6%
  • NewConTex cho tàu 1,700 TEU duy trì mức cao

Mô hình định giá:

  • Phương pháp: DCF, WACC 13.86%, terminal growth 1%
  • P/E forward 2026: 8.52x (giá thị trường) / 9.10x (giá mục tiêu)

Dự phóng tài chính:

Chỉ tiêu202420252026F
Doanh thu (tỷ)3,9925,0915,795
NPATMI (tỷ)6501,2071,428
EPS (VND)5,1466,8598,117
Biên LN gộp31.7%38.6%41.0%
ROE22.4%29.9%26.5%
D/E0.59x0.41x0.28x

Rủi ro chính: Giá cước bình thường hóa nhanh; cạnh tranh từ tàu lớn; CAPEX lớn gây áp lực bảng cân đối


ABS — 27/02/2026 — Doanh thu và lợi nhuận tiếp tục đạt kỷ lục

Khuyến nghị: KHẢ QUAN | Giá mục tiêu: 68,700 VND (upside +22.5%)

Luận điểm đầu tư chính:

  • Doanh thu 2025 đạt kỷ lục 5,091 tỷ (+27.5%), LNST CĐCTM kỷ lục 1,207 tỷ (+85.5%)
  • Mảng khai thác tàu: doanh thu 4,165 tỷ (+30.5%), biên LN gộp tăng lên 43.5%
  • Chi phí BH & QLDN giảm mạnh (-30.1%), chi phí QLDN chỉ còn 2.9% doanh thu
  • Dự phóng LNST 2026F: 1,235 tỷ (+2.4%)

Dự án & Kế hoạch mở rộng:

  • Đóng mới 3 tàu 2,300 TEU (~138 triệu USD), chờ phê duyệt cổ đông 03/2026
  • Liên doanh Hải An Green Shipping (HAH 40%, VSC 60%): 2 tàu 7,000 TEU bàn giao 2028
  • Đội tàu hiện tại: 18 tàu, 29,000 TEUs; tàu Haian Iris (1,100 TEU) nhận 10/2025

Triển vọng ngành:

  • XNK Việt Nam 2026: +8%, xuất siêu kỳ vọng >23 tỷ USD
  • HAH chiếm ~28% thị phần vận tải nội địa
  • Cung tàu toàn cầu +4.0% vs nhu cầu +3.5% (BIMCO) — mất cân đối tiếp diễn

Mô hình định giá:

  • Phương pháp: P/E, với P/E mục tiêu 9.2x trên EPS 2026F 6,823 VND

Dự phóng tài chính:

Chỉ tiêu202420252026F
LNST CĐCTM (tỷ)6501,2071,235
EPS (VND)5,3617,1456,823
ROE21.9%31.0%22.2%
Nợ vay/VCSH0.59x0.41xN/A

Rủi ro chính: Giá cước giao ngay đã giảm >60% từ đỉnh; rủi ro pha loãng từ trái phiếu chuyển đổi (297 tỷ còn lại); thanh khoản thu hẹp


SSV (Shinhan Securities) — 12/02/2026 — Bước ngoặt lớn

Khuyến nghị: MUA | Giá mục tiêu: 77,280 VND (upside +37.8%)

Luận điểm đầu tư chính:

  • KQKD 2025 vượt bậc: doanh thu 5,091 tỷ (+27.3%), LNST 1,401 tỷ (+75%) — cao nhất lịch sử
  • Thị trường thuê tàu định hạn duy trì mức tốt đến 2026, xu hướng chốt hợp đồng sớm
  • Hợp tác VSC tăng cường chuỗi giá trị; đội tàu 18 chiếc, 29,300 TEU (38.5% cả nước)
  • “Bước ngoặt lớn”: đặt hàng tàu 7,100 TEU đầu tiên (nhận 2028)

Dự án & Kế hoạch mở rộng:

  • Pan Hải An (liên doanh Pantos Holdings - Hàn Quốc): KCN Nam Đình Vũ, 154,000 m²
  • Mở rộng từ 5-6 chuyến/tuần lên mục tiêu 8-9 chuyến/tuần
  • 3 tuyến nội địa + 3 tuyến quốc tế

Mô hình định giá:

  • DCF: WACC 11.5%, terminal growth 0%, EV 14,658 tỷ
  • Equity value: 13,045 tỷ → 77,280 VND/cp

Dự phóng tài chính:

Chỉ tiêu202420252026F2027F
Doanh thu (tỷ)3,9925,0915,3145,666
LNST (tỷ)8001,4011,4151,509
EPS (VND)5,3617,1457,2187,698
Biên LN ròng20.0%27.5%26.6%26.6%
ROE20.1%26.0%20.2%17.3%

Rủi ro chính: Giá cước giảm; suy thoái kinh tế; nguồn cung tàu tăng mạnh; thuế đối ứng Mỹ 20%


ELDIAN Capital — 30/12/2025 — Báo cáo phân tích & định giá CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An

Khuyến nghị: MUA | Giá mục tiêu: 70,300 VND (upside +25.3%)

Luận điểm đầu tư chính:

  • Chuyển dịch chiến lược từ nội địa sang feeder nội Á, doanh thu neo USD, hợp đồng trung hạn
  • Liên doanh VSC đóng tàu mẹ 7,100 TEU — bước ngoặt trong lịch sử HAH
  • Net Debt/EBITDA kiểm soát tốt (1.5x 2025F), interest coverage 10.7x
  • Đội tàu 18 chiếc, áp đảo đối thủ (Biển Đông 4,700 TEU, VSICO 3,000 TEU)

Dự án & Kế hoạch mở rộng:

  • Đóng mới 2 tàu 3,000 TEU (Jiangsu New Yangzi, bàn giao cuối 2027-đầu 2028, ~46 triệu USD/tàu)
  • LDV Hải An Green Shipping: 2 tàu 7,100 TEU (~223 triệu USD/tàu) + quyền chọn thêm 2 tàu
  • CAPEX đỉnh 2028: 17,200 tỷ VND khi nhận tàu 7,100 TEU
  • Mở rộng tuyến: ECX Việt Nam-Lianyungang, VN-Singapore, VN-Phnom Penh

Mô hình định giá:

  • 50% DCF (WACC 12.5%, terminal growth 2%, fair value 67,691 VND)
  • 50% P/E (11x, fair value 72,703 VND)
  • Độ nhạy: giá cước giảm 50% → giá mục tiêu vẫn 63,944 VND (khuyến nghị Khả quan)

Dự phóng tài chính:

Chỉ tiêu20242025F2026F2027F
Doanh thu (tỷ)3,9925,2585,5976,159
LNST (tỷ)8001,3731,3771,460
LNST CĐCTM (tỷ)6501,1161,1191,186
Net Debt/EBITDA1.9x1.5x

Rủi ro chính: Địa chính trị hạ nhiệt → dư cung tàu; CAPEX lớn từ “siêu dự án” tàu mẹ; “khoảng trống rủi ro” 2026-2027 khi chi phí lãi vay tăng trước khi tàu sinh lời


BVSC — 10/12/2025 — Tăng trưởng lợi nhuận năm 2025 tích cực

Khuyến nghị: MUA (OUTPERFORM) | Giá mục tiêu: 71,000 VND (upside +26.6%)

Luận điểm đầu tư chính:

  • 9T2025: DT 3,791 tỷ (+36.3%), LNST-CĐTS 899 tỷ (+142.7%)
  • Cho thuê định hạn 11/17 tàu, giá cước TB ~22,500 USD/ngày
  • Biên LN gộp cải thiện mạnh lên 38.2% nhờ cước cao + giá dầu VLFSO giảm
  • Chuỗi giá trị tích hợp: cảng (full công suất), kho bãi, depot

Dự án & Kế hoạch mở rộng:

  • 4 tàu 3,000 TEUs (~45 triệu USD/tàu), bàn giao từ 12/2027, mỗi quý 1 tàu
  • Thoái vốn cảng Lưu Nguyên Cái Mép (~250 tỷ, lãi ròng ~125 tỷ)
  • Hợp tác ONE: cho thuê 4 tàu tuyến TQ-Singapore; ONE muốn lập liên doanh
  • Hợp tác ZIM: khai thác 1 tàu tuyến Ấn Độ

Mô hình định giá:

  • 70% DCF (WACC 11.7%, fair value 74,500 VND) + 30% EV/EBITDA (6.0x, fair value 62,800 VND)
  • LNST-CĐTS CAGR 11% giai đoạn 2024-2029F

Dự phóng tài chính:

Chỉ tiêu20242025F2026F
Doanh thu (tỷ)3,9925,0735,099
LNST-CĐTS (tỷ)6501,2091,132
EPS (VND)5,3617,1616,705
Biên LN gộp31.7%38.2%34.2%
ROE22.4%28.3%19.5%
Nợ vay/VCSH58.7%30.7%21.5%

Rủi ro chính: Biên LN gộp dự giảm từ 38.2% (2025) xuống 34.2% (2026); thuế quan 40% nếu áp với hàng chuyển tải; CAPEX 4 tàu mới ~180 triệu USD, vay 60-70%


So sánh quan điểm giữa các CTCK

Chủ đềSSIABSSSVELDIANBVSC
Khuyến nghịMUAKHẢ QUANMUAMUAMUA
Giá mục tiêu (VND)86,50068,70077,28070,30071,000
DT 2026F (tỷ)5,795N/A5,3145,5975,099
LNST CĐCTM 2026F (tỷ)1,4281,235~1,2191,1191,132
Phương pháp định giáDCFP/EDCFDCF + P/EDCF + EV/EBITDA
WACC13.86%11.5%12.5%11.7%
Catalyst chínhTái ký hợp đồng giữa 2026; thiếu hụt tàu feederĐóng 3 tàu 2,300 TEU; cước TC caoĐặt hàng tàu 7,100 TEU; hợp tác VSCChuyển dịch sang feeder nội ÁThoái vốn cảng; hợp tác ONE
Rủi ro lớn nhấtGiá cước bình thường hóa; CAPEX 16,300 tỷPha loãng TPCĐ; thanh khoản thu hẹpThuế đối ứng Mỹ 20%“Khoảng trống rủi ro” 2026-27 lãi vayBiên LN giảm 2026; thuế 40% hàng chuyển tải

Điểm đồng thuận:

  • Tất cả 5 CTCK đều đánh giá tích cực về HAH (4 MUA, 1 Khả quan)
  • Đồng thuận về giá cước cho thuê định hạn duy trì mức cao trong ngắn hạn (ít nhất đến giữa 2026)
  • Đồng thuận HAH là doanh nghiệp dẫn đầu vận tải container nội địa với lợi thế quy mô vượt trội
  • Đồng thuận về KQKD 2025 kỷ lục và tăng trưởng ấn tượng
  • Đồng thuận kế hoạch mở rộng đội tàu lớn (tàu 3,000 TEU + 7,100 TEU) là chiến lược đúng đắn dài hạn

Điểm phân kỳ:

  • Mức LNST 2026F chênh lệch lớn: SSI lạc quan nhất (1,428 tỷ, +18.4%) vs ELDIAN/BVSC thận trọng (1,119-1,132 tỷ, giảm ~6%)
  • Biên LN gộp 2026: SSI dự 41.0% (tiếp tục tăng) vs BVSC dự 34.2% (giảm đáng kể 4pp)
  • Giá mục tiêu chênh 26%: SSI (86,500) cao hơn ABS (68,700) tới 17,800 VND — phản ánh khác biệt về kỳ vọng tăng trưởng trung hạn và WACC sử dụng
  • Tốc độ tăng trưởng 2026: SSI kỳ vọng DT +13.8% trong khi BVSC chỉ +0.5% — khác biệt căn bản về triển vọng giá cước
  • Rủi ro chính: ABS lo ngại pha loãng TPCĐ + thanh khoản; ELDIAN lo “khoảng trống rủi ro” lãi vay; BVSC lo thuế quan 40%

Bảng tổng hợp báo cáo

NgàyCTCKTiêu đềKhuyến nghịGiá MTUpsideLNST DPPE FwdTài liệu
05/03/2026SSIBiến động toàn cầu, cơ hội cho tàu feederMUA86,500+54.2%1,4286.7xPDF
27/02/2026ABSDoanh thu và lợi nhuận tiếp tục đạt kỷ lụcKHẢ QUAN68,700+22.5%1,2357.8xPDF
12/02/2026SSVBước ngoặt lớnMUA77,280+37.8%1,4156.8xPDF
30/12/2025ELDIANBáo cáo phân tích & định giáMUA70,300+25.3%1,1168.9xPDF
10/12/2025BVSCTăng trưởng lợi nhuận năm 2025 tích cựcMUA71,000+26.6%1,2098.2xPDF

14. TỔNG HỢP LUẬN ĐIỂM ĐẦU TƯ

✅ Điểm mạnh / Catalyst

  • Vị thế dẫn đầu tuyệt đối: Đội tàu 18 chiếc (29,300 TEU) chiếm ~38.5% sức chở container cả nước, gấp 6x đối thủ gần nhất. Chuỗi logistics tích hợp hoàn chỉnh (tàu + cảng + depot + kho bãi).
  • KQKD 2025 kỷ lục ấn tượng: DT 5,091 tỷ (+27.5%), LNST CĐCTM 1,207 tỷ (+85.5%), vượt KH 172%. Ban lãnh đạo liên tục đặt kế hoạch thận trọng → luôn vượt expectations.
  • Giá thuê tàu định hạn neo cao: Mất cân đối cấu trúc toàn cầu (tàu mới tập trung siêu lớn, thiếu feeder) hỗ trợ giá thuê. Tái ký hợp đồng giữa 2026 là catalyst quan trọng nhất trong ngắn hạn.
  • Lộ trình mở rộng rõ ràng đến 2029: Công suất mục tiêu ~80,000 TEUs (gấp 2.7x hiện tại). Đội tàu 7,100 TEU qua liên doanh VSC đánh dấu bước chuyển mình sang phân khúc lớn hơn, tuyến xa hơn.
  • Hệ sinh thái đối tác chiến lược mạnh: Hợp tác với VSC (cảng), ZIM (Ấn Độ), ONE (TQ-Singapore), Pantos Holdings (Hàn Quốc). Quan hệ với 9/10 hãng tàu quốc tế lớn nhất.
  • Dòng tiền từ giao dịch cổ đông: CTCP Container Việt Nam mua ròng ~27 triệu CP liên tục — tín hiệu cực kỳ tích cực về niềm tin dài hạn vào doanh nghiệp.
  • Định giá hấp dẫn: P/E 7.9x, PEG 0.4, EV/EBITDA 4.6x — thấp hơn trung bình lịch sử và so với tốc độ tăng trưởng.

⚠️ Rủi ro

  • Giá cước vận tải bình thường hóa: Nếu tình hình Biển Đỏ/Suez ổn định, cung tàu bị “kẹt” sẽ được giải phóng, gây dư thừa công suất và kéo giảm giá cước. Giá cước spot đã giảm >60% từ đỉnh Q3/2024.
  • CAPEX lớn ~16,300 tỷ VND: Kế hoạch mở rộng đội tàu đầy tham vọng nhưng đi kèm rủi ro tài chính. Giai đoạn 2026-2027 là “khoảng trống rủi ro” — chi phí lãi vay tăng trước khi tàu mới sinh lời.
  • Nguồn cung tàu toàn cầu tăng: BIMCO dự báo cung +4.0% vs cầu +3.5% năm 2026. Giai đoạn 2025-2027 công suất đội tàu tăng 8-10% YoY.
  • Rủi ro thuế quan: Mỹ áp thuế đối ứng 20% cho Việt Nam; nếu mở rộng lên 40% với hàng chuyển tải, tác động sẽ nghiêm trọng hơn.
  • Thanh khoản thu hẹp: Tiền mặt giảm 40.8% xuống 588 tỷ (6.7% tổng tài sản). Rủi ro pha loãng từ trái phiếu chuyển đổi (297 tỷ còn lại).
  • Tập trung vào 1 mảng: 80% doanh thu đến từ khai thác tàu — biến động giá cước ảnh hưởng lớn đến toàn bộ KQKD.

📊 Chỉ số cần theo dõi

  • Giá thuê tàu định hạn (NewConTex 1,700 TEU): Chỉ số then chốt quyết định doanh thu cho thuê tàu. Hiện ~27,500 USD/ngày, theo dõi xu hướng từ giữa 2026 khi nhiều hợp đồng đến hạn tái ký.
  • Kết quả tái ký hợp đồng TC giữa 2026: SSI xác định đây là catalyst quan trọng nhất — mức giá tái ký sẽ quyết định KQKD cả năm 2026.
  • Kết quả phê duyệt cổ đông (03/2026): Phê duyệt kế hoạch đóng 3 tàu 2,300 TEU — quyết định lộ trình mở rộng ngắn hạn.
  • Biên LN gộp quý: Phân kỳ giữa SSI (41%) vs BVSC (34.2%) — KQKD Q1/2026 sẽ cho thấy xu hướng thực tế.
  • Giá dầu VLFSO: Chi phí nhiên liệu chiếm 33% giá vốn, biến động giá dầu ảnh hưởng trực tiếp đến biên LN.
  • Sản lượng XNK Việt Nam: Đặc biệt tác động thuế quan Mỹ lên sản lượng container qua cảng.
  • Tiến độ đóng tàu mới: Bàn giao 3,000 TEU (cuối 2027) và 7,100 TEU (giữa 2028) đúng tiến độ hay trì hoãn.

💡 Nhận định tổng quan

HAH đang ở đỉnh chu kỳ kinh doanh ngắn hạn — KQKD 2025 kỷ lục lịch sử được thúc đẩy bởi giá cước thuê tàu định hạn neo cao (nhờ bất ổn Biển Đỏ) và mở rộng đội tàu. Tuy nhiên, consensus kỳ vọng tốc độ tăng trưởng sẽ chậm lại đáng kể trong 2026 (DT +0.5% đến +13.8%, LNST từ -6.4% đến +18.4% tùy CTCK), phản ánh lo ngại giá cước bình thường hóa.

Yếu tố khác biệt của HAH so với các doanh nghiệp vận tải biển khác nằm ở chiến lược mở rộng dài hạn rõ ràng: lộ trình đến 80,000 TEUs (2029), chuyển dịch từ nội địa sang feeder nội Á với doanh thu neo USD, và liên doanh chiến lược với VSC/ONE/ZIM. Đây là câu chuyện tăng trưởng cấu trúc, không chỉ là câu chuyện chu kỳ.

Mức định giá hiện tại P/E 7.9x, PEG 0.4 là hấp dẫn khi đặt trong bối cảnh (1) tất cả 5 CTCK đều đánh giá tích cực với giá mục tiêu TB cao hơn 33% so với giá hiện tại, (2) dòng tiền mua vào từ cổ đông tổ chức rất mạnh mẽ, và (3) lộ trình mở rộng đội tàu rõ ràng. Rủi ro chính cần theo dõi là tốc độ bình thường hóa giá cướckhả năng thực thi kế hoạch CAPEX 16,300 tỷ mà không gây áp lực quá lớn lên bảng cân đối.


Báo cáo này tổng hợp dữ liệu từ WiData/Wichart và các báo cáo phân tích của SSI, ABS, SSV, ELDIAN, BVSC. Không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư cần tự đánh giá và chịu trách nhiệm với quyết định của mình.