BÁO CÁO PHÂN TÍCH: HSG — CTCP Tập đoàn Hoa Sen

📅 Ngày tạo: 16/03/2026 | Nguồn: WiData/Wichart 🏢 Sàn: HOSE | Ngành: Sản xuất và chế biến thép 💰 Giá hiện tại: 14,450 VND | Vốn hóa: 9,004 tỷ VND


1. TỔNG QUAN DOANH NGHIỆP

CTCP Tập đoàn Hoa Sen (HSG) là doanh nghiệp số 1 trong lĩnh vực tôn mạ tại Việt Nam, chiếm 29% thị phần nội địa và 30% thị phần xuất khẩu toàn ngành. Tập đoàn hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất và phân phối tôn mạ, ống thép và ống nhựa, với hệ thống hơn 400 cửa hàng Hoa Sen Home phủ khắp 63 tỉnh thành.

Thông tinChi tiết
Tên đầy đủCTCP Tập đoàn Hoa Sen
Mã CKHSG
Sàn niêm yếtHOSE
Ngày niêm yết05/12/2008
NgànhSản xuất và chế biến thép (Kim loại và khai khoáng)
Địa chỉSố 9, Đại lộ Thống Nhất, KCN Sóng Thần II, phường Dĩ An, TP.HCM
Websitehoasengroup.vn
Kiểm toánPwC

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen được thành lập ngày 08/8/2001. Năm 2008, Công ty chính thức niêm yết trên sàn HOSE với mã cổ phiếu HSG. Trải qua hơn 20 năm hình thành và phát triển, Tập đoàn Hoa Sen đã trở thành doanh nghiệp dẫn đầu trong lĩnh vực tôn mạ tại Việt Nam ở cả thị trường nội địa và xuất khẩu.

Sản phẩm của HSG bao gồm: Tôn Hoa Sen, Ống thép Hoa Sen và Ống nhựa Hoa Sen. HSG đang đẩy mạnh phát triển chuỗi siêu thị vật liệu xây dựng và nội thất Hoa Sen Home, với hơn 400 cửa hàng tại 63 tỉnh thành (tính đến 2025), tạo lợi thế phân phối vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh.


2. DỮ LIỆU THỊ TRƯỜNG

Chỉ sốGiá trị
Giá hiện tại14,450 VND
Thay đổi (ngày)+150 (+1.0%)
Vốn hóa9,004 tỷ VND
Giá trị sổ sách11,102 tỷ VND
KLCP lưu hành621.0 triệu CP
KLGD TB 15 phiên4,736 nghìn CP
Sức mạnh giá (SMG)21 (yếu hơn ngành: 46)
Beta0.95

Nhận xét: Chỉ số SMG của HSG ở mức 21, thấp hơn đáng kể so với SMG ngành (46), cho thấy cổ phiếu đang trong trạng thái kỹ thuật yếu so với mặt bằng chung ngành nguyên vật liệu. Beta 0.95 cho thấy HSG biến động gần tương đương thị trường chung.


3. CHỈ SỐ ĐỊNH GIÁ

HSG đang giao dịch ở mức P/E 12.3 lần, định giá ở mức trung bình cho ngành thép. P/B 0.8 lần cho thấy giá thị trường đang thấp hơn giá trị sổ sách, phản ánh kỳ vọng thận trọng của thị trường.

Chỉ sốGiá trịNhận xét
EPS (VND/cp)1,184Phục hồi từ mức nền thấp các năm trước
P/E12.3Mức trung bình ngành thép
PEG0.0Không có dữ liệu dự phóng tăng trưởng dài hạn
P/B0.8Dưới giá trị sổ sách, có thể là cơ hội giá trị
EV/EBITDA7.8Mức hợp lý cho ngành sản xuất
Giá trị sổ sách/cp~17,877 VNDCao hơn giá thị trường 23.7%
Tỷ suất cổ tứcKhông có dữ liệu

Điểm đáng lưu ý: P/B 0.8 lần có nghĩa thị trường đang định giá HSG thấp hơn giá trị tài sản ròng trên sổ sách. Điều này có thể phản ánh lo ngại về khả năng sinh lời hoặc triển vọng ngành, nhưng cũng có thể là cơ hội cho nhà đầu tư giá trị nếu doanh nghiệp duy trì được đà phục hồi lợi nhuận.


4. KẾT QUẢ KINH DOANH

Năm 2025, HSG ghi nhận doanh thu 36,538 tỷ (📉 -7.0% YoY) nhưng LNST đạt 735 tỷ (📈 +42.8% YoY), cho thấy biên lợi nhuận cải thiện đáng kể nhờ giá nguyên liệu đầu vào giảm và hiệu quả quản lý chi phí tốt hơn.

Theo năm

Chỉ tiêu20212022202320242025YoY 25/24
Doanh thu (tỷ)48,72749,71131,65139,27236,538-7.0%
LNST (tỷ)4,31425130515735+42.8%
Tỷ lệ hoàn thành KH DT147.7%107.3%87.9%109.1%104.4%
Tỷ lệ hoàn thành KH LN287.6%16.8%10.0%128.7%183.8%

Phân tích xu hướng:

  • 📈 LNST phục hồi mạnh: Từ mức đáy 30 tỷ năm 2023, LNST đã tăng lên 515 tỷ (2024) và tiếp tục lên 735 tỷ (2025), hoàn thành 183.8% kế hoạch lợi nhuận.
  • 📉 Doanh thu giảm nhẹ: Doanh thu 2025 giảm 7.0% so với 2024 nhưng vẫn đạt 104.4% kế hoạch, cho thấy công ty đã điều chỉnh kỳ vọng sát thực tế.
  • Doanh thu đỉnh cao 49,711 tỷ (2022) là thời kỳ giá thép tăng đột biến hậu COVID, mức hiện tại đã bình thường hóa.

Theo quý (4 quý gần nhất)

Chỉ tiêuQ1/2025Q2/2025Q3/2025Q4/2025QoQ (Q4/Q3)YoY (Q4)
Doanh thu (tỷ)10,84612,6616,9819,250📈 +32.5%📉 -8.6%
LNST (tỷ)1,099235256319📈 +24.7%📉 -35.0%

Nhận xét: Doanh thu và lợi nhuận HSG có tính mùa vụ rõ rệt, với Q1 thường là quý mạnh nhất (trước Tết Nguyên đán). Q3 thường là quý yếu nhất do mùa mưa. Q4/2025 đã phục hồi QoQ với doanh thu +32.5% và LNST +24.7% so với Q3/2025.

Kế hoạch kinh doanh vs Thực hiện

Chỉ tiêuKH 2025Thực hiện 2025Tỷ lệ hoàn thành
Doanh thu (tỷ)35,00036,538104.4%
LNST (tỷ)400735183.8%

HSG đã vượt kế hoạch doanh thu 4.4% và đặc biệt vượt kế hoạch lợi nhuận gần gấp đôi, cho thấy ban lãnh đạo đặt kế hoạch thận trọng và thực hiện hiệu quả hơn kỳ vọng.


5. CƠ CẤU DOANH THU & CHI PHÍ

HSG có cơ cấu doanh thu cân bằng giữa bán thành phẩm (52%) và bán hàng hóa (48%), với xu hướng chuyển dịch từ xuất khẩu sang nội địa trong năm 2024.

Cơ cấu doanh thu và lợi nhuận gộp 2024

Phân khúcTỷ trọng doanh thuTỷ trọng LN gộp
Bán thành phẩm52%50%
Bán hàng hóa48%54%

Điểm đáng chú ý: Mảng bán hàng hóa tuy chiếm tỷ trọng doanh thu thấp hơn (48%) nhưng đóng góp lợi nhuận gộp cao hơn (54%), cho thấy hiệu quả kinh doanh tốt hơn ở phân khúc này.

Tỷ trọng theo kênh tiêu thụ

Kênh20232024Thay đổi
Nội địa41%52%📈 +11 điểm %
Xuất khẩu59%48%📉 -11 điểm %

HSG đã chuyển dịch mạnh sang thị trường nội địa, tăng tỷ trọng từ 41% lên 52%. Trong đó, kênh Hoa Sen Home chiếm 65% doanh thu nội địa và các đại lý lớn chiếm 35%.

Cơ cấu chi phí sản xuất 2024

Yếu tốTỷ trọng
Nguyên vật liệu (HRC)83%
Dịch vụ mua ngoài8%
Nhân công4%
Khấu hao3%
Khác3%

Nhận xét: Nguyên vật liệu (chủ yếu là HRC - thép cuộn cán nóng) chiếm 83% chi phí sản xuất, khiến biên lợi nhuận của HSG rất nhạy cảm với biến động giá HRC. Đây là yếu tố rủi ro lớn nhất nhưng cũng là cơ hội khi giá HRC giảm.


6. ĐIỂM NHẤN BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Tổng tài sản đạt ~18,953 tỷ VND (theo BVSC 2025). Hệ số nợ vay/VCSH ở mức 0.44 lần — cấu trúc tài chính lành mạnh nhất nhóm ngành tôn mạ.

Chỉ tiêu2023202420252026F (BVSC)
Tiền & tương đương tiền5976024281,283
Các khoản phải thu NH2,3342,9852,1882,490
Hàng tồn kho7,74610,0368,3538,913
TSCĐ hữu hình4,8333,8793,5932,566
Tổng tài sản17,36519,56018,95318,615
Nợ ngắn hạn6,5698,6327,5986,994
Nợ dài hạn17161612
Vốn chủ sở hữu10,78110,91211,33811,609

(Đơn vị: tỷ VND — Nguồn: BVSC)

Phân tích:

  • Cấu trúc tài sản: Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn nhất (~44% tổng tài sản), đặc trưng ngành thép. Năm 2025 hàng tồn kho giảm từ 10,036 về 8,353 tỷ — quản trị tồn kho cải thiện.
  • Chất lượng nợ: Nợ gần như toàn bộ là ngắn hạn (7,598 tỷ vs nợ dài hạn chỉ 16 tỷ). Nợ vay/Tổng tài sản ~25% (2025) — thấp nhất ngành theo FPTS.
  • VCSH tăng đều qua các năm (10,781 → 11,338 tỷ), phản ánh tích lũy lợi nhuận.

7. KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ TRỌNG ĐIỂM

HSG đang tập trung vào hai hướng chiến lược chính: mở rộng năng lực sản xuất và phát triển chuỗi bán lẻ Hoa Sen Home.

Năng lực sản xuất hiện tại (2024)

MảngSản phẩmCông suất
Tôn và ThépThép cán nguội1,850,000 tấn/năm
Tôn mạ (công nghệ NOF)2,430,000 tấn/năm
Tôn phủ màu765,000 tấn/năm
Ống thépỐng thép732,640 tấn/năm
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng85,000 tấn/năm
Ống kẽm (Yên Bái)82,800 tấn/năm
Ống nhựaỐng nhựa các loại129,691 tấn/năm

Sản lượng tiêu thụ

Niên độSản lượng (tấn)Thay đổi
2022 - 20231,433,830
2023 - 20241,941,694📈 +35.4%
2024 - 2025 (KH)1,800,000 - 1,950,000➡️ Ổn định

Phát triển chuỗi Hoa Sen Home

HSG đang đẩy mạnh phát triển chuỗi siêu thị vật liệu xây dựng và nội thất Hoa Sen Home, với hơn 400 cửa hàng tại 63 tỉnh thành (tính đến 2025). Đây là kênh phân phối chiến lược giúp HSG:

  • Kiểm soát giá bán lẻ, tăng biên lợi nhuận
  • Tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng cuối
  • Giảm phụ thuộc vào kênh đại lý truyền thống

8. CƠ CẤU CỔ ĐÔNG

Cổ phiếu HSG có mức sở hữu tập trung cao, với Chủ tịch HĐQT Lê Phước Vũ nắm giữ 16.96% — là cổ đông lớn duy nhất được ghi nhận.

Cổ đông lớn hiện tại

TênSố cổ phiếuTỷ lệ (%)Cập nhật
Lê Phước Vũ (Chủ tịch HĐQT)105,345,94516.96%31/12/2024

Nhận xét: Chỉ có 01 cổ đông lớn được ghi nhận (nắm giữ >5%). Điều này cho thấy free-float của HSG khá cao, tạo thanh khoản tốt cho cổ phiếu (KLGD TB 4.7 triệu CP/phiên). Tuy nhiên, ông Lê Phước Vũ có ảnh hưởng lớn đến định hướng chiến lược của tập đoàn.

Thay đổi sở hữu theo thời gian

Dữ liệu holdertime ghi nhận các mốc cập nhật cổ đông lớn từ năm 2009 đến 2022. Điểm đáng chú ý:

  • Ông Lê Phước Vũ đã liên tục tăng sở hữu qua nhiều năm: từ 11.74% (12/2018) lên 12.22% (2020) và lên 17.02% (06/2022), thể hiện cam kết dài hạn với doanh nghiệp.
  • Cty TNHH Tập đoàn Đầu tư Hoa Sen (tổ chức liên quan) đã thoái hết vốn (bán 17.7 triệu CP vào 06/2022), ông Lê Phước Vũ mua lại trực tiếp để tăng sở hữu cá nhân.

Ban lãnh đạo chủ chốt

TênChức vụSố CP sở hữuTỷ lệ (%)
Lê Phước VũChủ tịch HĐQT105,345,94516.96%
Trần Ngọc ChuPhó Chủ tịch HĐQT585,1470.09%
Vũ Văn ThanhTổng Giám đốc156,2020.03%
Trần Quốc TríThành viên HĐQT1,275,6890.21%
Lý Văn XuânThành viên HĐQT894,5000.14%
Đinh Viết DuyThành viên HĐQT độc lập50,0120.01%
Nguyễn Văn LuậnTV HĐQT độc lập / Chủ tịch UB Kiểm toán173,6000.03%
Nguyễn Ngọc HuyPhó TGĐ thường trực380,1110.06%
Hoàng Đức HuyPhó TGĐ474,0280.08%
Nguyễn Thị Ngọc LanKế toán trưởng521,5000.08%

9. GIAO DỊCH NỘI BỘ / CỔ ĐÔNG LỚN

Trong 12 tháng gần đây (10/2024 - 10/2025), xu hướng giao dịch nội bộ của HSG là MUA RÒNG rõ rệt, với đợt mua tập thể lớn của ban lãnh đạo vào tháng 10/2024, sau đó có 1 giao dịch bán của TV HĐQT vào tháng 10/2025.

Giao dịch nội bộ gần đây (2024-2025)

Người GDQuan hệLoại GDKL thực hiệnNgày THCP sau GD
Nguyễn Văn LuậnTV HĐQT độc lậpBán-100,00022/10/202573,600
Lê Phước VũChủ tịch HĐQTMua+500,00007/10/2024105,345,945
Trần Ngọc ChuPhó CT HĐQTMua+400,00007/10/2024604,347
Trần Quốc TríTV HĐQTMua+250,00007/10/20241,295,289
Vũ Văn ThanhTGĐMua+150,00007/10/2024156,202
Trần Quốc PhạmPhó TGĐMua+80,00007/10/2024237,654
Nguyễn Thị Ngọc LanKế toán trưởngMua+70,00007/10/2024521,500
Hoàng Đức HuyPhó TGĐMua+60,00007/10/2024475,028
Nguyễn Minh PhúcPhó TGĐMua+80,00007/10/2024182,590
Nguyễn Tấn HòaPhó TGĐMua+80,00007/10/202480,000
Trần Thanh NamPhó TGĐMua+110,00007/10/2024145,947
Bùi Thanh TâmPT quản trị công tyMua+65,00007/10/202465,000
Lê Đình HạnhPhó trưởng Ban KSNBMua+50,00007/10/2024772,430
Lê Vũ NamTrưởng Ban KSNBMua+40,00007/10/2024587,669
Đinh Viết DuyTV HĐQT độc lậpMua+50,00008/10/202450,012
Nguyễn Văn LuậnTV HĐQT độc lậpMua+50,00007/10/2024173,600

Giao dịch cổ đông lớn / tổ chức nước ngoài (2024)

Người GDLoại GDKL thực hiệnNgày TH
Amersham Industries LtdBán-1,000,00028/08/2024
Vietnam Enterprise Investments LtdBán-1,000,00028/08/2024
Norges BankBán-1,000,00028/08/2024
Hanoi Investments Holdings LtdBán-500,00028/08/2024

Nhận xét tổng hợp:

📈 Tín hiệu tích cực từ đợt mua tập thể tháng 10/2024: Đây là sự kiện đáng chú ý nhất — toàn bộ ban lãnh đạo HSG (từ Chủ tịch HĐQT đến các Phó TGĐ, Kế toán trưởng) đồng loạt mua cổ phiếu với tổng khối lượng trên 2.1 triệu CP. Đây là tín hiệu mạnh mẽ về niềm tin của nội bộ đối với triển vọng doanh nghiệp.

📉 Khối ngoại bán ròng: Các quỹ ngoại như Vietnam Enterprise Investments, Norges Bank, Amersham Industries đã bán ròng trong nửa cuối 2024, có thể do chiến lược tái cơ cấu danh mục hơn là đánh giá tiêu cực về HSG.

⚠️ Giao dịch bán của Nguyễn Văn Luận (10/2025): Thành viên HĐQT độc lập bán 100,000 CP, giảm nắm giữ từ 173,600 xuống 73,600 CP. Đây là giao dịch đơn lẻ, có thể do nhu cầu cá nhân, chưa tạo xu hướng.


10. DỰ PHÓNG KẾT QUẢ KINH DOANH (Consensus)

Consensus dự phóng HSG đạt doanh thu 33,591 tỷ (-8.1% YoY) và LNST 719 tỷ (-2.2% YoY) cho năm 2026, với kỳ vọng phục hồi mạnh hơn trong 2027 (doanh thu 39,412 tỷ, +17.3% và LNST 955 tỷ, +32.9%).

Chỉ tiêu2024 (TH)2025 (TH)2026F2027FTăng trưởng 27F/26F
Doanh thu thuần (tỷ)39,27236,53833,59139,412+17.3%
Lợi nhuận ròng (tỷ)515735719955+32.9%
Tăng trưởng DTT+24.1%-7.0%-8.1%+17.3%
Tăng trưởng LNR+1,615.0%+42.8%-2.2%+32.9%
P/E forward22.3x13.3x12.4x9.3x

Phân tích:

  • 📉 2026 dự kiến là năm trầm lắng: Doanh thu và lợi nhuận đều dự báo giảm nhẹ, có thể do thị trường bất động sản chưa phục hồi mạnh và giá thép toàn cầu còn áp lực.
  • 📈 2027 là năm kỳ vọng bùng nổ: Với dự phóng doanh thu +17.3% và LNST +32.9%, thị trường kỳ vọng chu kỳ bất động sản sẽ phục hồi, kéo theo nhu cầu tôn thép tăng.
  • P/E forward 2027 chỉ còn 9.3x, khá hấp dẫn nếu kết quả đạt được như dự phóng, tạo cơ sở cho upside đáng kể từ mức giá hiện tại.

11. TIN TỨC GẦN ĐÂY

[Không có dữ liệu]

Dữ liệu company_news hiện đang null trong hệ thống. Nhà đầu tư nên theo dõi tin tức trực tiếp từ website hoasengroup.vn, Vietstock, CafeF hoặc các nguồn tin tài chính uy tín khác.

Các chủ đề cần theo dõi:

  • Kết quả kinh doanh Q1/2026 (đã có BCTC)
  • Biến động giá HRC và tác động đến biên lợi nhuận
  • Tiến độ mở rộng chuỗi Hoa Sen Home
  • Chính sách phòng vệ thương mại (thuế chống bán phá giá tôn mạ nhập khẩu)
  • Xu hướng thị trường bất động sản ảnh hưởng đến nhu cầu tôn thép

12. TÀI LIỆU BÁO CÁO TÀI CHÍNH

#Tiêu đềLoạiTài liệu
1BCTC Hợp nhất quý 1 năm 2026QuýPDF
2BCTC Công ty mẹ quý 1 năm 2026QuýPDF
3BCTC Hợp nhất Kiểm toán năm 2025Năm (Kiểm toán)PDF
4BCTC Công ty mẹ Kiểm toán năm 2025Năm (Kiểm toán)PDF
5BCTC Hợp nhất quý 4 năm 2025QuýPDF

13. PHÂN TÍCH SÂU TỪ CTCK

Tổng hợp Consensus

  • Số lượng báo cáo phân tích: 5 báo cáo trong 6 tháng gần nhất (11/2025 — 03/2026)
  • Phân bổ khuyến nghị: Trung lập/Theo dõi: 4 | Bán: 1
  • Giá mục tiêu trung bình: 15,300 VND (upside +5.9% từ giá 14,450 VND hiện tại)
  • Khoảng giá mục tiêu: 12,300 VND (DSC) — 18,500 VND (SSI)
  • Xu hướng rõ rệt: Phần lớn các CTCK đều hạ dự phónghạ giá mục tiêu trong các báo cáo gần nhất, phản ánh triển vọng kinh doanh xấu đi trong NĐTC 2025-2026.

Phân tích chi tiết từng CTCK


BVSC — 12/03/2026 — Ngành Tôn mạ gặp thách thức, chờ động lực từ Hoa Sen Home trong dài hạn

Khuyến nghị: TRUNG LẬP | Giá mục tiêu: 16,500 VND (upside +14.2%)

Luận điểm đầu tư chính:

  • NĐTC 2024-2025 khả quan: Doanh thu thuần 36,538 tỷ (-7% YoY), kênh nội địa chiếm ~67% (24,300 tỷ). Biên LNG cải thiện +2.5 điểm % lên 13.5%. LNST 735 tỷ (+42.8% YoY), vượt 147% kế hoạch.
  • Dự phóng NĐTC 2025-2026 sụt giảm: BVSC hạ dự phóng LNST từ 577 tỷ xuống 515 tỷ (-30% YoY) do áp lực cạnh tranh nội địa, rủi ro thuế quan xuất khẩu, lãi suất tăng.
  • Hoa Sen Home là động lực dài hạn: 143 cửa hàng, doanh thu ~16,000 tỷ, lợi nhuận 60-70 tỷ. Đã thành lập công ty con HSH (vốn điều lệ 3,000 tỷ), hướng tới IPO. Định giá P/E 20-25x cho mảng bán lẻ VLXD.
  • Hạ mức định giá: P/E mục tiêu từ 17x xuống 15x, EV/EBITDA từ 9x xuống 8x.

Dự án & Kế hoạch mở rộng:

  • Mở rộng Hoa Sen Home từ 143 lên 165 cửa hàng năm 2026
  • Nâng sản lượng từ 90,000 lên 100,000-110,000 tấn/tháng
  • Hợp tác xây 20,000 căn NOXH giai đoạn 2026-2030

Triển vọng ngành:

  • Ngành tôn mạ đối mặt thách thức lớn: phòng vệ thương mại từ Mỹ, EU, Canada, Mexico, Ấn Độ
  • Giá thép dự báo đi ngang, dư thừa nguồn cung nội địa
  • Tôn mạ “hấp thụ” kém hơn thép xây dựng và HRC

Mô hình định giá:

  • Phương pháp: P/E kết hợp EV/EBITDA
  • P/E mục tiêu: 15x (hạ từ 17x), EV/EBITDA: 8x (hạ từ 9x)
  • Giá mục tiêu: 16,500 VND (hạ từ 17,300)

Dự phóng tài chính:

Chỉ tiêu20252026F
Doanh thu (tỷ)36,53837,169 (+1.7%)
- Nội địa24,32427,699 (+13.7%)
- Xuất khẩu12,2149,500 (-22.2%)
LNST (tỷ)735515 (-30%)
EPS (VND)1,184829
Biên LN gộp12.4%12.2%
Biên LN ròng2.0%1.4%
ROE6.5%4.5%

Rủi ro chính:

  • Chi phí lãi vay tăng mạnh 60% YoY (185.6 tỷ → 297 tỷ), ăn mòn biên LN ròng
  • Doanh thu xuất khẩu dự kiến giảm -22.2% YoY
  • Cạnh tranh nội địa gia tăng, dư thừa nguồn cung

DSC — 03/03/2026 — Bối cảnh kém khả quan

Khuyến nghị: THEO DÕI | Giá mục tiêu: 12,300 VND (downside -14.9%)

Luận điểm đầu tư chính:

  • Q1 NĐTC 2026 suy yếu rõ rệt: Doanh thu 8,383 tỷ (-18% YoY), LNST chỉ 62 tỷ (-62% YoY), mới hoàn thành 22% KH doanh thu và 12% KH lợi nhuận.
  • Kênh xuất khẩu sụp đổ: Sản lượng xuất khẩu giảm tới 53% do CBAM, chống bán phá giá tại Mỹ, bảo hộ thương mại toàn cầu.
  • Tích cực: Thuế CBPG tôn mạ nhập khẩu Trung Quốc/Hàn Quốc giảm áp lực cạnh tranh nội địa.
  • HSH là động lực dài hạn với mục tiêu CAGR doanh thu 16.3% (2024-2030), biên LN kênh bán lẻ 13-30% cao hơn sản xuất (8-13%).

Mô hình định giá:

  • Phương pháp: 100% P/B, mục tiêu P/B 0.64x (trung bình -1 độ lệch chuẩn)
  • Giá mục tiêu: 12,300 VND — thận trọng nhất trong nhóm (ngoại trừ FPTS)
  • Phản ánh bối cảnh kinh doanh chưa thuận lợi

Dự phóng tài chính:

Chỉ tiêuQ1 NĐTC 20262026F (cả năm)
Doanh thu (tỷ)8,383~38,000*
LNST (tỷ)62616
Biên LN gộp11.2%
EPS (VND)1,012

Rủi ro chính:

  • Giá HRC tăng do thuế CBPG thép Trung Quốc → tăng chi phí sản xuất
  • Giá bán chưa điều chỉnh tương ứng do cạnh tranh gay gắt nội địa
  • Chi phí lãi vay tăng 6% YoY

BSC — 12/02/2026 — Ngược gió

Khuyến nghị: THEO DÕI (NẮM GIỮ) | Giá mục tiêu: 15,700 VND (upside +8.6%)

Luận điểm đầu tư chính:

  • Nội địa phục hồi đúng kỳ vọng, nhưng xuất khẩu chưa đạt do: căng thẳng chính trị, thuế CBAM, nhu cầu xây dựng toàn cầu yếu.
  • BSC hạ dự báo 2026: Sản lượng XK giảm từ -7% xuống -10% YoY, biên LNG giảm từ 12.2% xuống 11.7%.
  • Q1 NĐTC 2026 yếu: Doanh thu 8,610 tỷ (-17% YoY), LNST 62 tỷ (-62% YoY).
  • Định giá P/B FWD 2026 = 0.8x — vùng đáy thấp trong chu kỳ.

Dự án & Kế hoạch mở rộng:

  • Tái cấu trúc HSH: Tách văn phòng mới, chuyển đổi ĐKKD chi nhánh sang HSH, dự kiến hoàn tất tháng 9/2026. Hướng tới IPO.
  • Nhà ở xã hội: 20,000 căn NOXH cho công nhân TP.HCM, biên LN ~10%.

Mô hình định giá:

  • Phương pháp: P/B Forward 2026
  • BVPS FWD 19,618 VND x P/B 0.8x = 15,700 VND
  • Upside +1% so với giá 15,600 VND tại ngày báo cáo

Dự phóng tài chính:

Chỉ tiêu20252026FYoY
Doanh thu (tỷ)36,53836,925+1%
LNST (tỷ)732536-27%
EPS (VND)1,178863-27%
Biên LN gộp12.4%11.7%-0.7 đ.p
Biên LN ròng~2.0%~1.5%-0.5 đ.p

Rủi ro chính:

  • Thuế CBAM chưa có giá tín chỉ Carbon, xuất khẩu tiếp tục yếu
  • Giá HRC đi ngang vùng đáy, tỷ suất LN khó đột biến
  • Lãi suất tăng, chi phí lãi vay dự báo 225 tỷ (+22% YoY)

FPTS — 19/01/2026 — Nhiều thách thức trong dài hạn

Khuyến nghị: BÁN | Giá mục tiêu: 13,500 VND (downside -6.6%)

Luận điểm đầu tư chính:

  • Báo cáo lần đầu (Initiation) — phân tích toàn diện nhất trong 5 báo cáo, dài 26 trang.
  • Dự phóng dài hạn tiêu cực: Doanh thu CAGR chỉ +2.5%/năm, LNST CAGR -6.0%/năm từ FY2026 đến FY2030.
  • Dư cung trầm trọng hơn: Ngành tôn mạ đang chỉ sử dụng ~68% công suất. Thêm 2 nhà máy mới (NKG Q1/2026, GDA 2H/2027) tổng cộng +1.1 triệu tấn/năm.
  • Xuất khẩu gần như mất hoàn toàn thị trường Mỹ (thuế 87-110%), EU siết hạn ngạch, ASEAN cạnh tranh với Trung Quốc.
  • LNST giảm dài hạn do: (1) mất nguồn HRC nhập khẩu giá rẻ, (2) giá HRC nội địa tăng, (3) chi phí mở rộng HSH cao, hiệu quả thấp.

Mô hình định giá:

  • Phương pháp: DCF kết hợp 50% FCFE (13,438 VND) + 50% FCFF (13,574 VND)
  • WACC: 13.80%, Beta: 1.09, tăng trưởng dài hạn: 1%
  • Giá mục tiêu: 13,500 VND — thận trọng nhất
  • Đây là báo cáo duy nhất khuyến nghị BÁN

Dự phóng tài chính:

Chỉ tiêuFY2025FY2026FFY2027FCAGR 26-30
Doanh thu (tỷ)36,53838,388 (+5.1%)39,412+2.5%/năm
LNST (tỷ)7351,099 (+49.5%)955-6.0%/năm
EPS (VND)1,1371,7691,538
Biên LNG12.4%14.0%13.7%Giảm dần
ROE6.6%9.8%8.7%

Rủi ro chính (nổi bật nhất):

  • EU đề xuất giảm -47% hạn ngạch nhập khẩu thép, tăng thuế vượt hạn ngạch từ 25% lên 50%
  • NKG và GDA bổ sung 1.1 triệu tấn công suất mới (43.5% công suất hiện tại của HSG) → dư cung trầm trọng
  • Hiệu quả HSH thấp: Tỷ suất EBIT/DTT của HSG thấp nhất nhóm (2.0% vs NKG 2.3%, GDA 2.8%)

SSI — 27/11/2025 — Chính sách là động lực tăng trưởng

Khuyến nghị: TRUNG LẬP | Giá mục tiêu: 18,500 VND (upside +28.0%)

Luận điểm đầu tư chính:

  • HSG là doanh nghiệp tôn mạ hàng đầu: 37% thị phần tôn mạ (#1) và 18% thị phần ống thép (#2) tại Việt Nam.
  • Thị trường nội địa được hỗ trợ dài hạn nhờ thuế CBPG hàng nhập khẩu TQ/HQ và chính sách tài khóa mở rộng.
  • NĐTC 2025 khả quan: LNST 732 tỷ (+43% YoY), vượt 146% kế hoạch.
  • Triển vọng FY2026 hạn chế nên khuyến nghị tích lũy khi giá điều chỉnh.

Mô hình định giá:

  • Phương pháp: P/E kết hợp EV/EBITDA
  • P/E FWD 2026: 13x, thấp hơn bình quân 5 năm (16x)
  • P/B FWD 2026: 0.88x
  • Giá mục tiêu: 18,500 VND (cao nhất trong 5 CTCK)

Dự phóng tài chính:

Chỉ tiêu20252026F
Doanh thu (tỷ)36,53841,622 (+13.9%)
LNST (tỷ)732795 (+8.7%)
EPS (VND)1,1781,280
Biên LN gộp12.4%11.6%
ROE6.6%6.9%
Cổ tức (VND/cp)500500

Rủi ro chính:

  • Sản lượng xuất khẩu giảm 49% trong Q4 NĐTC 2025
  • Áp lực giá HRC nếu bị áp thuế CBPG
  • Triển vọng tăng trưởng LN năm 2026 hạn chế

So sánh quan điểm giữa các CTCK

Chủ đềBVSC (03/2026)DSC (03/2026)BSC (02/2026)FPTS (01/2026)SSI (11/2025)
Khuyến nghịTRUNG LẬPTHEO DÕINẮM GIỮBÁNTRUNG LẬP
Giá mục tiêu16,50012,30015,70013,50018,500
DT dự phóng 2026F (tỷ)37,169~38,00036,92538,38841,622
LNST dự phóng 2026F (tỷ)5156165361,099795
Phương pháp định giáP/E + EV/EBITDAP/B 0.64xP/B FWD 0.8xDCF (FCFE+FCFF)P/E + EV/EBITDA
Catalyst chínhHoa Sen Home IPOHSH dài hạnHSH + NOXH— (bi quan)Chính sách CBPG
Rủi ro lớn nhấtChi phí lãi vay +60%HRC tăng giáThuế CBAMDư cung + XK sụpXK giảm 49%

Điểm đồng thuận (các CTCK đồng ý):

  • Xuất khẩu gặp khó khăn nghiêm trọng do hàng rào thương mại (CBAM, CBPG, thuế Mỹ 87-110%)
  • Thị trường nội địa được hỗ trợ bởi thuế CBPG hàng nhập khẩu và phục hồi BĐS
  • Hoa Sen Home là động lực tăng trưởng dài hạn quan trọng nhất
  • Chi phí lãi vay tăng đáng kể, gây áp lực biên LN ròng
  • NĐTC 2025-2026 sẽ kém khả quan hơn NĐTC 2024-2025
  • P/B đang ở vùng đáy chu kỳ (0.6x-0.9x)

Điểm phân kỳ (các CTCK bất đồng — thông tin giá trị nhất):

  • LNST 2026F: Phân kỳ rất lớn — FPTS dự phóng 1,099 tỷ trong khi BVSC chỉ 515 tỷ (chênh lệch 2.1x). Nguyên nhân: FPTS dùng niên độ tài chính khác và giả định biên LNG cao hơn (14% vs 12.2%).
  • Doanh thu 2026F: SSI lạc quan nhất (41,622 tỷ, +13.9% YoY) trong khi BSC/BVSC dự báo gần đi ngang (~37,000 tỷ). SSI giả định sản lượng +5.5% và giá bán ổn định.
  • Hiệu quả Hoa Sen Home: FPTS cho rằng HSH hiệu quả thấp (tỷ suất EBIT thấp nhất ngành), trong khi BVSC/DSC đánh giá cao HSH như động lực dài hạn với biên LN bán lẻ 13-30%.
  • Phương pháp định giá: FPTS dùng DCF (thận trọng nhất, phản ánh dòng tiền dài hạn yếu dần), DSC dùng P/B -1SD (bi quan), SSI/BVSC dùng P/E/EV/EBITDA (phụ thuộc vào lợi nhuận ngắn hạn).

Bảng tổng hợp báo cáo

NgàyCTCKTiêu đềKhuyến nghịGiá MTUpsideLNST DP (tỷ)PE FwdTài liệu
12/03/2026BVSCNgành Tôn mạ gặp thách thức, chờ động lực từ HSHTRUNG LẬP16,500+14.2%51517.3xPDF
03/03/2026DSCBối cảnh kém khả quanTHEO DÕI12,300-14.9%61614.5xPDF
12/02/2026BSCNgược gióNẮM GIỮ15,700+8.6%53616.6xPDF
19/01/2026FPTSNhiều thách thức trong dài hạnBÁN13,500-6.6%1,0998.1xPDF
27/11/2025SSIChính sách là động lực tăng trưởngTRUNG LẬP18,500+28.0%73113.4xPDF

14. TỔNG HỢP LUẬN ĐIỂM ĐẦU TƯ

✅ Điểm mạnh / Catalyst

  • Vị thế #1 ngành tôn mạ Việt Nam với 29% thị phần nội địa, hệ thống phân phối 400+ cửa hàng Hoa Sen Home phủ 63 tỉnh thành — lợi thế cạnh tranh khó sao chép.
  • Hoa Sen Home — catalyst dài hạn lớn nhất: Công ty con HSH (vốn điều lệ 3,000 tỷ) đang được tái cấu trúc hướng tới IPO (dự kiến hoàn tất chuyển đổi ĐKKD tháng 9/2026). Biên LN bán lẻ 13-30% cao hơn sản xuất (8-13%). Mục tiêu 300 cửa hàng vào 2030.
  • Thuế CBPG bảo vệ thị trường nội địa: Thuế chống bán phá giá tôn mạ nhập khẩu từ Trung Quốc và Hàn Quốc giúp giảm áp lực cạnh tranh từ hàng giá rẻ, tạo “hàng rào” cho các nhà sản xuất nội địa.
  • Nhu cầu nội địa phục hồi: Thị trường BĐS hồi phục, đầu tư công tăng, và chương trình NOXH (HSG hợp tác xây 20,000 căn giai đoạn 2026-2030) tạo đầu ra ổn định.
  • Định giá ở vùng đáy: P/B 0.8x — dưới giá trị sổ sách. P/E forward 2027 chỉ 9.3x nếu đạt dự phóng. Giá trị sổ sách/cp ~17,877 VND, cao hơn giá thị trường 23.7%.
  • Ban lãnh đạo cam kết mạnh: Đợt mua tập thể 2.1 triệu CP tháng 10/2024 của toàn bộ BLĐ — tín hiệu niềm tin rõ ràng nhất.
  • Cấu trúc nợ lành mạnh nhất ngành: Nợ vay/Tổng tài sản ~25%, thấp nhất nhóm. Số ngày phải thu thấp nhất ngành (~21 ngày).

⚠️ Rủi ro

  • Xuất khẩu sụp đổ cấu trúc: Mỹ áp thuế 87-110%, EU siết hạn ngạch + CBAM, ASEAN cạnh tranh với Trung Quốc. Sản lượng XK Q1/NĐTC2026 giảm 53% YoY. Đây không phải rủi ro tạm thời mà là thay đổi cấu trúc ngành.
  • Dư cung nội địa trầm trọng hơn: NKG (Q1/2026) và GDA (2H/2027) bổ sung +1.1 triệu tấn công suất mới = 43.5% công suất hiện tại của HSG. Toàn ngành chỉ sử dụng ~68% công suất.
  • Chi phí lãi vay tăng mạnh: Dự kiến +22% đến +60% YoY (tùy CTCK), do mặt bằng lãi suất tăng 1-1.5 điểm %. Ăn mòn biên LN ròng (dự kiến giảm từ 2.0% xuống 1.4-1.5%).
  • Giá HRC tăng do thuế CBPG thép Trung Quốc: Mất nguồn HRC nhập khẩu giá rẻ, buộc phải dùng HRC nội địa đắt hơn 15-20 USD/tấn. Chi phí đầu vào dài hạn tăng.
  • Hiệu quả Hoa Sen Home bị nghi ngờ (FPTS): Tỷ suất EBIT/DTT của HSG thấp nhất nhóm ngành (2.0% vs NKG 2.3%, GDA 2.8%) do chi phí vận hành hệ thống bán lẻ cao.
  • LNST dự phóng giảm dài hạn: FPTS dự phóng LNST CAGR -6.0%/năm từ FY2026-FY2030 — bức tranh dài hạn không khả quan.

📊 Chỉ số cần theo dõi

  • Sản lượng tiêu thụ tháng (nội địa vs xuất khẩu) — theo dõi tốc độ phục hồi XK
  • Giá HRC nội địa và nhập khẩu — ảnh hưởng trực tiếp 83% chi phí sản xuất
  • Biên LN gộp theo quý — mục tiêu duy trì >12%, nếu dưới 11% là tín hiệu xấu
  • Số lượng cửa hàng Hoa Sen Home và doanh thu/cửa hàng — đo lường hiệu quả chiến lược bán lẻ
  • Chi phí lãi vay — nếu tiếp tục tăng trên 300 tỷ/năm sẽ ăn mòn đáng kể LNST
  • Tiến độ tái cấu trúc HSH — mốc quan trọng: hoàn tất chuyển đổi ĐKKD tháng 9/2026, lộ trình IPO
  • Kết quả điều tra CBPG thép HRC (dự kiến 10/2026) — ảnh hưởng chi phí đầu vào dài hạn
  • Chính sách thương mại EU — đề xuất giảm -47% hạn ngạch thép nhập khẩu nếu thông qua sẽ tác động tiêu cực lớn

💡 Nhận định tổng quan

HSG đang ở giai đoạn giữa-cuối của chu kỳ phục hồi lợi nhuận (từ đáy 30 tỷ năm 2023 lên 735 tỷ năm 2025), nhưng đang bước vào giai đoạn đi ngang hoặc suy giảm trong NĐTC 2025-2026 khi các thuận lợi từ chi phí đầu vào thấp và kênh xuất khẩu đang dần mất đi.

Ngắn hạn (6-12 tháng): Kết quả Q1/NĐTC2026 đã rất yếu (LNST 62 tỷ, -62% YoY). Consensus nghiêng về thận trọng (4/5 CTCK khuyến nghị Trung lập/Theo dõi/Bán). Giá mục tiêu trung bình 15,300 VND chỉ cho upside ~6% — không hấp dẫn cho giao dịch ngắn hạn.

Trung hạn (1-3 năm): Câu chuyện phụ thuộc hoàn toàn vào (1) tốc độ phục hồi BĐS trong nước, (2) hiệu quả thực sự của Hoa Sen Home sau tái cấu trúc và IPO, và (3) diễn biến giá HRC. Nếu BĐS phục hồi mạnh vào 2027 như consensus kỳ vọng, HSG có thể là cơ hội đầu tư giá trị tốt với P/E forward 2027 chỉ 9.3x.

Định giá hiện tại: P/B 0.8x là vùng đáy lịch sử nhưng được 3/5 CTCK cho là hợp lý trong bối cảnh hiện tại. Giá thị trường 14,450 VND đang nằm giữa khoảng giá mục tiêu (12,300-18,500 VND) — phản ánh sự phân kỳ lớn trong nhận định của thị trường về triển vọng HSG.


Báo cáo này tổng hợp dữ liệu từ WiData/Wichart và các báo cáo phân tích của CTCK. Không cấu thành khuyến nghị mua/bán cổ phiếu. Nhà đầu tư cần tự nghiên cứu và đánh giá trước khi ra quyết định đầu tư.