BÁO CÁO PHÂN TÍCH: NKG — CTCP Thép Nam Kim
📅 Ngày tạo: 16/03/2026 | Nguồn: WiData/Wichart 🏢 Sàn: HOSE | Ngành: Sản xuất và chế biến thép 💰 Giá hiện tại: 13,950 VND | Vốn hóa: 6,266 tỷ VND
1. TỔNG QUAN DOANH NGHIỆP
CTCP Thép Nam Kim (NKG) là doanh nghiệp sản xuất tôn mạ lớn thứ hai Việt Nam với thị phần 16,5% (2024), chỉ sau Hoa Sen Group (29,2%). Công ty vận hành 4 nhà máy với tổng công suất 1,2 triệu tấn sản phẩm mạ/năm, là doanh nghiệp thép duy nhất tại Việt Nam sản xuất được tôn mạ kẽm Z600 độ dày 3mm.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | CTCP Thép Nam Kim |
| Mã CK | NKG |
| Sàn niêm yết | HOSE |
| Ngày niêm yết | 14/01/2011 |
| Ngành | Sản xuất và chế biến thép (Kim loại và khai khoáng) |
| Địa chỉ | Lô A1, đường Đ2, KCN Đồng An 2, phường Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh |
| Website | tonnamkim.com |
| Kiểm toán | PwC |
Công ty Cổ phần Thép Nam Kim được thành lập năm 2002 với vốn điều lệ ban đầu 60 tỷ đồng. Hoạt động sản xuất kinh doanh chính gồm sản xuất các loại tôn thép như tôn mạ kẽm, tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn lạnh màu, và sản phẩm ZINMAG (tôn mạ hợp kim Magie) — dòng sản phẩm cao cấp độc quyền.
NKG có cơ cấu tiêu thụ nghiêng về xuất khẩu, với tỷ trọng xuất khẩu chiếm 60% doanh thu năm 2024 (giảm từ 62% năm 2023). Đầu vào chủ đạo là thép cuộn cán nóng (HRC), chiếm 83% cơ cấu chi phí sản xuất, khiến biên lợi nhuận chịu ảnh hưởng lớn từ biến động giá HRC toàn cầu.
2. DỮ LIỆU THỊ TRƯỜNG
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Giá hiện tại | 13,950 VND |
| Thay đổi (ngày) | +50 VND (+0.36%) |
| Vốn hóa | 6,266 tỷ VND |
| Giá trị sổ sách | 7,311 tỷ VND |
| KLCP lưu hành | 447.6 triệu CP |
| KLGD TB 15 phiên | 7,502 nghìn CP |
| Sức mạnh giá (SMG) | 21 (yếu, ngành: 46) |
| Beta | 0.93 |
Nhận xét: NKG đang giao dịch ở vùng giá yếu với chỉ số SMG = 21 (thang 0-100), thấp hơn đáng kể so với SMG ngành (46). Thanh khoản tốt với hơn 7,5 triệu CP/phiên. Beta 0.93 cho thấy NKG biến động gần tương đương thị trường chung.
3. CHỈ SỐ ĐỊNH GIÁ
NKG đang giao dịch ở mức P/E 31.8 lần — cao bất thường, phản ánh lợi nhuận suy giảm mạnh trong năm 2025. Tuy nhiên, P/B chỉ 0.9 lần, cho thấy giá đang dưới giá trị sổ sách.
| Chỉ số | Giá trị | Nhận xét |
|---|---|---|
| EPS (VND/cp) | 440.6 | Thấp do LNST 2025 suy giảm -56.5% YoY |
| P/E | 31.8 | Cao — phản ánh chu kỳ đáy lợi nhuận |
| PEG | 0.0 | Không có ý nghĩa (LN giảm) |
| P/B | 0.9 | Dưới 1 — giao dịch dưới giá trị sổ sách |
| EV/EBITDA | 13.9 | |
| Giá trị sổ sách/cp | 7,311 VND/cp | Cao hơn ~47% so với giá thị trường |
| Tỷ suất cổ tức | N/A | Không có dữ liệu cổ tức |
Điểm đáng chú ý: P/B < 1 là tín hiệu giá cổ phiếu đang chiết khấu so với tài sản ròng. Đối với doanh nghiệp thép có tính chu kỳ cao, P/E hiện tại không phản ánh đúng tiềm năng vì công ty đang ở đáy chu kỳ lợi nhuận.
4. KẾT QUẢ KINH DOANH
Năm 2025, NKG ghi nhận doanh thu 14,808 tỷ (📉 -28.1% YoY), LNST 197 tỷ (📉 -56.5% YoY) — chỉ đạt 64.4% kế hoạch doanh thu và 56.0% kế hoạch lợi nhuận. Đây là năm suy thoái rõ rệt sau nhịp phục hồi 2024.
Theo năm
| Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | YoY 25/24 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 28,173 | 23,071 | 18,596 | 20,609 | 14,808 | 📉 -28.1% |
| LNST (tỷ) | 2,225 | -125 | 117 | 453 | 197 | 📉 -56.5% |
| Biên LN ròng | 7.9% | -0.5% | 0.6% | 2.2% | 1.3% | 📉 |
Theo quý (4 quý gần nhất: Q1/2025 - Q4/2025)
| Chỉ tiêu | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | QoQ (Q4 vs Q3) | YoY (Q4/25 vs Q4/24) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 4,090 | 3,809 | 3,773 | 3,137 | 📉 -16.9% | 📉 -29.8% |
| LNST (tỷ) | 65.4 | 91.6 | 49.5 | -9.3 | 📉 lỗ | 📉 -150.6% |
| Biên LN ròng | 1.6% | 2.4% | 1.3% | -0.3% | 📉 | 📉 |
Phân tích xu hướng quý: Doanh thu suy giảm liên tục qua các quý trong năm 2025, từ 4,090 tỷ (Q1) xuống 3,137 tỷ (Q4). Đặc biệt, Q4/2025 NKG lỗ ròng 9.3 tỷ — lần đầu tiên lỗ quý kể từ Q1/2023. Xu hướng cho thấy áp lực từ cả giá bán giảm và sản lượng suy yếu.
Lịch sử 8 quý (để thấy rõ chu kỳ)
| Quý | Q1/24 | Q2/24 | Q3/24 | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DT (tỷ) | 5,291 | 5,661 | 5,188 | 4,469 | 4,090 | 3,809 | 3,773 | 3,137 |
| LNST (tỷ) | 150 | 220 | 65 | 18 | 65 | 92 | 50 | -9 |
Kế hoạch kinh doanh vs Thực hiện
| Chỉ tiêu | KH 2024 | TH 2024 | Tỷ lệ | KH 2025 | TH 2025 | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 21,000 | 20,609 | 98.1% | 23,000 | 14,808 | 📉 64.4% |
| LNST (tỷ) | 336 | 453 | 134.8% | 352 | 197 | 📉 56.0% |
Nhận xét: Sau khi vượt kế hoạch ngoạn mục năm 2024, NKG đã không đạt được cả mục tiêu doanh thu lẫn lợi nhuận năm 2025. Tỷ lệ hoàn thành KH doanh thu 64.4% là mức thấp nhất trong 5 năm, cho thấy ban lãnh đạo đã quá lạc quan khi đặt mục tiêu 23,000 tỷ trong bối cảnh ngành thép toàn cầu suy yếu.
5. CƠ CẤU DOANH THU & CHI PHÍ
NKG tập trung vào sản phẩm tôn mạ với 6 dòng sản phẩm chính, trong đó xuất khẩu chiếm tỷ trọng lớn (60% năm 2024).
Sản phẩm chính
- Tôn mạ kẽm
- Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm
- Tôn lạnh màu
- ZINMAG — tôn mạ hợp kim Magie (sản phẩm cao cấp)
- ZINMAG Color — tôn mạ hợp kim Magie màu
- Ống thép
Kênh tiêu thụ
| Kênh | 2023 | 2024 | Xu hướng |
|---|---|---|---|
| Nội địa | 38% | 40% | 📈 Tăng nhẹ |
| Xuất khẩu | 62% | 60% | 📉 Giảm nhẹ |
Cơ cấu chi phí sản xuất (2024)
| Yếu tố | Tỷ trọng |
|---|---|
| Nguyên vật liệu (chủ yếu HRC) | 83% |
| Khác | 10% |
| Dịch vụ mua ngoài | 3% |
| Nhân công | 2% |
| Khấu hao | 2% |
Nhận xét: Với 83% chi phí là nguyên vật liệu (HRC), biên lợi nhuận của NKG cực kỳ nhạy cảm với biến động giá HRC. Khi giá HRC giảm mạnh, NKG phải đối mặt với rủi ro giảm giá hàng tồn kho (inventory loss) — đây là nguyên nhân chính dẫn đến thua lỗ trong các giai đoạn giá thép đi xuống (như H2/2022 và Q4/2025).
Thị phần tôn mạ 2024
| Doanh nghiệp | Thị phần |
|---|---|
| Hoa Sen Group | 29.2% |
| Nam Kim (NKG) | 16.5% |
| Tôn Đông Á | 16.0% |
| TVP | 9.1% |
| Hoà Phát | 8.2% |
6. ĐIỂM NHẤN BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Giá trị sổ sách 7,311 tỷ VND cao hơn đáng kể so với vốn hóa 6,266 tỷ (P/B = 0.9x), cho thấy thị trường đang định giá NKG dưới giá trị tài sản ròng.
| Chỉ tiêu | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá trị sổ sách (book value) | 7,311 tỷ VND | Từ headbriefinfo |
| Giá trị sổ sách/cp | ~16,338 VND/cp | Book value / KLCP lưu hành |
| Vốn hóa thị trường | 6,266 tỷ VND | |
| P/B | 0.9x | Dưới giá trị sổ sách |
| EV/EBITDA | 13.9x |
Phân tích:
- Chiết khấu tài sản: Giá cổ phiếu 13,950 VND thấp hơn ~15% so với giá trị sổ sách/cp (~16,338 VND), phản ánh lo ngại của thị trường về triển vọng lợi nhuận ngắn hạn.
- Đòn bẩy tài chính: Với EV/EBITDA 13.9x — mức tương đối cao — cho thấy NKG đang sử dụng đòn bẩy nợ đáng kể, phù hợp với đặc thù ngành thép cần nhiều vốn lưu động.
- Năng lực sản xuất: NKG đang đầu tư mạnh vào Nhà máy Phú Mỹ (4,500 tỷ), sẽ tăng tài sản cố định đáng kể trong giai đoạn tới.
7. KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ TRỌNG ĐIỂM
NKG đang triển khai dự án mở rộng công suất lớn nhất trong lịch sử — Nhà máy Nam Kim Phú Mỹ với tổng vốn đầu tư giai đoạn 1 lên đến 4,500-6,200 tỷ VND.
Dự án Nhà máy Nam Kim Phú Mỹ
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tổng vốn đầu tư (GĐ1) | 4,500-6,200 tỷ VND (tùy nguồn CTCK) |
| Công suất thiết kế | 500,000-800,000 tấn/năm |
| Tác động công suất | Nâng tổng công suất mạ lên 1,500,000-1,800,000 tấn/năm |
| Tiến độ | Dự kiến vận hành Q1/2026 |
| Tài trợ | ~60% vốn vay, nợ dài hạn đã tăng lên 2,200 tỷ VND |
Năng lực sản xuất hiện tại
| Dây chuyền | Công suất |
|---|---|
| Tẩy gỉ | 1,000,000 tấn/năm |
| Cán nguội | 1,000,000 tấn/năm |
| Mạ (Tôn lạnh, Tôn kẽm, ZINMAG) | 1,200,000 tấn/năm |
| Mạ màu | 180,000 tấn/năm |
Sản lượng thực hiện
| Năm | Sản lượng | Tăng trưởng |
|---|---|---|
| 2023 | 861,228 tấn | |
| 2024 | 1,022,794 tấn | 📈 +18.8% |
| 2025 (TH) | ~782,353 tấn | 📉 -23.5% |
Nhận xét: Dự án Phú Mỹ là bước đi chiến lược quan trọng, nâng công suất mạ thêm 33-67%. Tuy nhiên, trong bối cảnh doanh thu 2025 chỉ đạt 64.4% kế hoạch, dự án đầu tư lớn này tạo áp lực tài chính đáng kể — đặc biệt chi phí khấu hao và lãi vay sẽ tăng mạnh trong 2026-2027.
8. CƠ CẤU CỔ ĐÔNG
Cổ phiếu NKG có mức sở hữu tập trung thấp, với 2 cổ đông lớn công bố nắm tổng cộng khoảng 20.9%. Chủ tịch HĐQT Hồ Minh Quang là cổ đông lớn nhất với 15.87%.
Cổ đông lớn hiện tại
| Tên | Số cổ phiếu | Tỷ lệ (%) | Cập nhật |
|---|---|---|---|
| Hồ Minh Quang (Chủ tịch HĐQT) | 71,040,996 | 15.87% | 26/02/2025 |
| Unicoh Specialty Chemicals Co. Ltd | 15,897,600 | 5.03% | 31/12/2024 |
| Tổng cổ đông lớn | 86,938,596 | ~20.9% | |
| Free float (ước tính) | ~360,632,285 | ~79.1% |
Phân tích sở hữu:
- Tỷ lệ sở hữu tập trung thấp (~21%), phần lớn cổ phiếu lưu hành tự do (free float ~79%), tạo thanh khoản cao nhưng cũng khiến giá dễ biến động.
- Chủ tịch Hồ Minh Quang đã liên tục mua vào tăng sở hữu: từ 11.79% (01/2020) lên 13.64% (08/2020), rồi 14.2% (06/2022) và mới nhất 15.87% (02/2025) — tín hiệu tích cực về niềm tin của người đứng đầu.
- Unicoh Specialty Chemicals (Nhật Bản) duy trì tỷ lệ sở hữu ổn định quanh mức 5%.
Ban lãnh đạo chủ chốt
Hội đồng quản trị:
| Tên | Chức vụ |
|---|---|
| Hồ Minh Quang | Chủ tịch HĐQT |
| Võ Thời | Thành viên HĐQT |
| Võ Hoàng Vũ | Thành viên HĐQT kiêm Tổng Giám đốc |
| Nguyễn Trung Tín | Thành viên HĐQT |
| Nguyễn Vinh An | Thành viên HĐQT kiêm Phó TGĐ |
Ban Điều hành:
| Tên | Chức vụ |
|---|---|
| Võ Hoàng Vũ | Tổng Giám đốc |
| Nguyễn Thị Ngọc Liên | Phó Tổng giám đốc |
| Lê Minh Hải | Phó Tổng giám đốc |
| Nguyễn Hữu Hạnh | Phó Tổng giám đốc |
| Quảng Trọng Lăng | Phó Tổng giám đốc |
| Nguyễn Vinh An | Phó Tổng giám đốc |
| Trần Ngọc Diệu | Phó TGĐ Tài chính |
| Vũ Thị Huyền | Kế toán trưởng |
9. GIAO DỊCH NỘI BỘ / CỔ ĐÔNG LỚN
Trong giai đoạn 2023-2026, xu hướng giao dịch nội bộ là mua ròng rõ rệt, với Chủ tịch HĐQT Hồ Minh Quang mua mạnh nhất (7.48 triệu CP vào 02/2025).
Giao dịch gần đây (2023-2026)
| Người GD | Quan hệ | Loại GD | KL đăng ký | KL thực hiện | Ngày TH | Tỷ lệ sau GD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Minh Phát | — | Mua | 5,000,000 | 5,000,000 | 23/02/2026 | 1.12% |
| Hồ Minh Quang | Chủ tịch HĐQT | Mua | 7,476,133 | 7,476,133 | 26/02/2025 | 15.87% |
| Quảng Trọng Lăng | Phó TGĐ | Mua | 55,000 | 55,000 | 25/02/2025 | 0.05% |
| Lê Minh Hải | Phó TGĐ | Mua | 20,000 | 20,000 | 21/02/2025 | 0.01% |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | Quỹ đầu tư | Mua | — | 1,000,000 | 06/12/2023 | 1.52% |
Giao dịch nổi bật trước đó (2021-2022)
| Người GD | Quan hệ | Loại GD | KL thực hiện | Ngày TH |
|---|---|---|---|---|
| Trần Ngọc Diệu | Phó TGĐ Tài chính | Mua | 1,000,000 | 06/12/2022 |
| Hồ Minh Quang | Chủ tịch HĐQT | Mua | 3,000,000 | 01/06/2022 |
| Nhiều lãnh đạo | BLĐ | Mua | ~427,000 | 12/2021 |
| Võ Hoàng Vũ | Tổng Giám đốc | Bán | -15,000,000 | 05/10/2021 |
| Unicoh Specialty Chemicals | Cổ đông lớn | Bán | -100,000 | 10/10/2021 |
Nhận xét:
- Xu hướng mua ròng mạnh từ BLĐ (2022-2026): Chủ tịch Hồ Minh Quang đã mua tổng cộng hơn 10.5 triệu CP trong giai đoạn 2022-2025, nâng sở hữu từ ~14.2% lên 15.87%. Đây là tín hiệu rất tích cực về niềm tin của người đứng đầu.
- Giao dịch đáng chú ý nhất: Hồ Minh Phát (có thể là người thân Chủ tịch) mua 5 triệu CP vào 02/2026 — giao dịch mua lớn nhất gần đây từ cá nhân liên quan.
- Lưu ý lịch sử: Cựu TGĐ Võ Hoàng Vũ bán 15 triệu CP (10/2021) tại đỉnh giá thép — giao dịch bán lớn nhất trong lịch sử giao dịch nội bộ NKG.
- Tổng thể: Xu hướng mua ròng nội bộ trong bối cảnh ngành thép khó khăn cho thấy BLĐ kỳ vọng vào sự phục hồi trung-dài hạn.
10. DỰ PHÓNG KẾT QUẢ KINH DOANH (Consensus)
Consensus dự phóng NKG đạt doanh thu 16,161 tỷ (+9.1% YoY) và LNST 142 tỷ (-27.9% YoY) cho năm 2026F, trước khi phục hồi mạnh lên 18,307 tỷ doanh thu và 696 tỷ LNST năm 2027F.
| Chỉ tiêu | 2024 (TH) | 2025 (TH) | 2026F | 2027F | 2028F |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ) | 20,609 | 14,808 | 16,161 | 18,307 | N/A |
| Tăng trưởng DT | +10.8% | -28.1% | +9.1% | +13.3% | — |
| Lợi nhuận ròng (tỷ) | 453 | 197 | 142 | 696 | N/A |
| Tăng trưởng LN | +285.8% | -56.5% | -27.9% | +390.1% | — |
| P/E forward | 14.3x | 33.7x | 25.4x | 8.9x | — |
Phân tích:
- 2026F vẫn là năm chuyển tiếp: Consensus kỳ vọng doanh thu tăng nhẹ 9.1% nhưng LNST tiếp tục giảm 27.9% xuống 142 tỷ, phản ánh biên lợi nhuận chưa cải thiện do chi phí khấu hao và lãi vay từ nhà máy Phú Mỹ.
- 2027F là năm bùng nổ tiềm năng: LNST dự phóng 696 tỷ (+390% YoY) nhờ: (1) Nhà máy Phú Mỹ đóng góp sản lượng đầy đủ, (2) kỳ vọng chu kỳ thép phục hồi, (3) hiệu suất vận hành cải thiện.
- P/E forward 2027 chỉ 8.9x — mức hấp dẫn nếu dự phóng lợi nhuận thành hiện thực.
11. TIN TỨC GẦN ĐÂY
[Không có dữ liệu]
Dữ liệu company_news không có sẵn trong bộ dữ liệu hiện tại.
12. TÀI LIỆU BÁO CÁO TÀI CHÍNH
5 BCTC gần nhất đều thuộc năm 2025, bao gồm đầy đủ báo cáo hợp nhất và công ty mẹ cho Q3 và Q4.
| # | Tiêu đề | Loại | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| 1 | BCTC Hợp nhất quý 4 năm 2025 | Hợp nhất - Q4/2025 | |
| 2 | BCTC Công ty mẹ quý 4 năm 2025 | Công ty mẹ - Q4/2025 | |
| 3 | BCTC Hợp nhất quý 3 năm 2025 | Hợp nhất - Q3/2025 | |
| 4 | BCTC Công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Công ty mẹ - Q3/2025 | |
| 5 | BCTC Hợp nhất Soát xét 6 tháng đầu năm 2025 | Soát xét - H1/2025 |
13. PHÂN TÍCH SÂU TỪ CTCK
Tổng hợp Consensus
- Số lượng báo cáo phân tích: 5 báo cáo trong 6 tháng gần nhất (09/2025 - 03/2026)
- Phân bổ khuyến nghị: Mua: 1 (MBS) | Khả quan: 0 | Trung lập: 4 (DSC, BSC, FPTS, MAS) | Giảm tỷ trọng: 0
- Giá mục tiêu trung bình: 15,690 VND (upside +12.5% từ giá hiện tại 13,950 VND)
- Khoảng giá mục tiêu: 13,000 VND (BSC) — 18,800 VND (MBS)
Phân tích chi tiết từng CTCK
DSC — 27/02/2026 — “Chờ đợi nhà máy mới”
Khuyến nghị: TRUNG LẬP (THEO DÕI) | Giá mục tiêu: 15,400 VND (upside +10.4%)
Luận điểm đầu tư chính:
- Năm 2025 rất kém: doanh thu 14,808 tỷ (-28% YoY), LNST 197 tỷ (-56.5% YoY), chỉ đạt 64% KH doanh thu và 45% KH lợi nhuận
- Kênh xuất khẩu sụt giảm nghiêm trọng: sản lượng -53.7% YoY do thuế CBPG Mỹ (lên đến 88%) và EU siết hạn ngạch
- Bù đắp bằng nội địa: sản lượng nội địa +89.1% YoY nhờ đẩy mạnh kênh miền Nam
- Thuế CBPG thép HRC Trung Quốc: tác động hai mặt — bảo vệ tôn mạ nội địa nhưng đẩy giá HRC đầu vào lên cao
- Catalyst chính: nhà máy Nam Kim Phú Mỹ dự kiến vận hành đầu Q1/2026, hết công suất 2027
Dự án & Kế hoạch mở rộng:
- Nhà máy Phú Mỹ vận hành đầu Q1/2026, cần 2-3 quý để đạt 50-60% công suất
- Nợ dài hạn tăng lên >2,200 tỷ VND, tài sản dở dang 4,400 tỷ VND
- Áp lực chi phí tài chính trong 2026-2027
Triển vọng ngành:
- Xuất khẩu kém khả quan do bảo hộ thương mại toàn cầu leo thang
- Nội địa được thúc đẩy bởi nhu cầu BĐS/xây dựng và thuế CBPG tôn mạ nhập khẩu
- Giá HRC tăng sau thuế CBPG thép HRC Trung Quốc, ép biên lợi nhuận
Mô hình định giá:
- Phương pháp: P/B 100% — mức 0.9x (trung bình 5 năm)
- Giá mục tiêu: 15,400 VND/cp
- NKG đang giao dịch ở P/B 0.93x, chưa đủ hấp dẫn theo DSC
Dự phóng tài chính:
| Chỉ tiêu | 2025 (TH) | 2026F |
|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 14,808 | 15,472 |
| LNST (tỷ) | 197 | ~222 (ước) |
| EPS (VND) | 462 (trailing) | — |
| Biên LN ròng | 1.3% | — |
Rủi ro chính: Chi phí HRC tăng, nợ vay dài hạn lớn, xuất khẩu tiếp tục yếu, cạnh tranh nội địa gay gắt, ramp-up nhà máy mới chậm
BSC — 12/02/2026 — “Phong Vân Biến Huyễn”
Khuyến nghị: TRUNG LẬP (THEO DÕI) | Giá mục tiêu: 13,000 VND (downside -6.8%)
Luận điểm đầu tư chính:
- BSC có góc nhìn bi quan nhất: cắt giảm 21% dự báo doanh thu và 63% dự báo lợi nhuận so với báo cáo trước
- 2026F: Doanh thu 16,849 tỷ (+14% YoY) nhưng LNST chỉ 62 tỷ (-69% YoY), EPS 138 VND
- Kenh EU tiếp tục khó khăn do CBAM và chính sách hạn chế nhập khẩu của Đức
- Chi phí khấu hao nhà máy mới +112 tỷ VND sẽ ăn mòn lợi nhuận
- Giai đoạn kinh doanh khó khăn: sản lượng yếu + giá bán thấp
Dự án & Kế hoạch mở rộng:
- Nhà máy Phú Mỹ dự kiến vận hành 1H/2026, khấu hao theo phương pháp sản lượng
- BSC thận trọng: khả năng tiêu thụ nhà máy mới gặp nhiều khó khăn trong 2026
- Điểm tích cực: đầu tư đúng thời điểm chi phí lãi vay và xây dựng thấp
Mô hình định giá:
- Phương pháp: P/B — mức 0.75x trên BVPS FWD 2026 (17,164 VND/cp)
- Giá mục tiêu: 13,000 VND/cp
- P/B 0.75x là mức thấp, phản ánh triển vọng kinh doanh chưa phục hồi
Dự phóng tài chính:
| Chỉ tiêu | 2024 | 2025 | 2026F |
|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 20,609 | 14,808 | 16,849 |
| LNST (tỷ) | 455 | 183 | 62 |
| EPS (VND) | 1,434 | 441 | 138 |
| Biên LN gộp | 8.9% | 5.3% | 4.9% |
| Biên LN ròng | 0.4% | -0.3% | -0.9% |
Rủi ro chính: Xuất khẩu EU bị chặn bởi CBAM, giá bán giảm -9% YoY, biên LN gộp chỉ 2.3% (Q4/2025), chi phí khấu hao tăng 112 tỷ
FPTS — 20/11/2025 — “Xuất khẩu tôn mạ duy trì ảm đạm”
Khuyến nghị: TRUNG LẬP (THEO DÕI) | Giá mục tiêu: 15,000 VND (upside +7.5%)
Luận điểm đầu tư chính:
- Xuất khẩu (35% DT) dự phóng sụt -38.6% YoY do dừng xuất sang Mỹ, EU siết hạn ngạch
- Nội địa (65% DT) là điểm sáng: +30.9% YoY nhờ xây dựng cao điểm Q4 và thuế CBPG tôn mạ nhập khẩu
- Nhà máy Phú Mỹ GĐ1: vốn đầu tư 6,200 tỷ VND, nâng công suất lên 1.8 triệu tấn/năm (+80%)
- CAGR sản lượng tôn mạ nội địa 2024-2034F: +7.8%/năm
- 2025F: chỉ đạt 69.3% KH doanh thu và 72% KH lợi nhuận
Dự án & Kế hoạch mở rộng:
- Tổng vốn đầu tư 6,200 tỷ VND (+6.9% so với ban đầu), vay dài hạn 2,048 tỷ VND (33% tổng vốn tự)
- Sản xuất thương mại dự kiến Q1/2026
- Nâng tổng công suất tôn mạ lên 1.8 triệu tấn/năm
Mô hình định giá:
- Phương pháp: FCFE + FCFF kết hợp
- Giá mục tiêu: 15,000 VND/cp
- Mức mua hấp dẫn: 13,050 VND (tỷ suất sinh lời kỳ vọng 15%)
Dự phóng tài chính:
| Chỉ tiêu | 2024 | 2025F | Dài hạn |
|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 20,609 | 15,929 | CAGR LNG +5.7%/năm |
| LNST (tỷ) | 453 | 254 | — |
| EPS (VND) | — | 537 (trailing) | — |
| Biên LN gộp | 8.9% | 6.2% | — |
Rủi ro chính: Dự án Phú Mỹ chậm tiến độ, EU siết hạn ngạch mạnh hơn (-47% YoY), nợ ngắn hạn +67.5% YoY, cạnh tranh từ thép Trung Quốc
MBS — 31/10/2025 — “Vùng giá phù hợp cho tích lũy”
Khuyến nghị: KHẢ QUAN (MUA) | Giá mục tiêu: 18,800 VND (upside +34.8%)
Luận điểm đầu tư chính:
- MBS là CTCK duy nhất khuyến nghị MUA — lạc quan nhất trong số các báo cáo
- NKG đang được định giá thấp hơn P/B trung bình 2 chu kỳ (0.9x vs 1.1x) trong giai đoạn tăng trưởng
- Giá tôn mạ kỳ vọng phục hồi từ Q4/2025, áp lực thép Trung Quốc hạ nhiệt
- LN ròng 2026F tăng 48% YoY nhờ nhà máy Phú Mỹ và phục hồi nội địa
- Thị phần tôn mạ nội địa tăng từ 46% lên 60%, kỳ vọng 70% nhờ Phú Mỹ
Dự án & Kế hoạch mở rộng:
- Nhà máy Phú Mỹ GĐ1: công suất 500,000 tấn/năm, vốn 2,100 tỷ (GĐ1), tổng 4,500 tỷ
- Vận hành cuối Q2/2026, đóng góp ~200,000 tấn năm 2026, 100% công suất 2027
- 60% vốn vay
Mô hình định giá:
- Phương pháp: SOTP = FCFF (50%) + P/B 1.1x (50%)
- FCFF: 18,600 VND/cp, WACC 11.2%
- P/B 1.1x trên BVPS 2026: 19,000 VND/cp
- Giá mục tiêu bình quân: 18,800 VND/cp
Dự phóng tài chính:
| Chỉ tiêu | 2024 | 2025F | 2026F |
|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 20,609 | 16,024 | 17,625 |
| LNST (tỷ) | 453 | 316 | 466 |
| EPS (VND) | 1,568 | 815 | 1,017 |
| Biên LN gộp | 8.9% | 6.9% | 7.9% |
| ROE | 7.7% | 4.1% | 5.8% |
Rủi ro chính: Giá thép TQ tiếp tục giảm, BĐS chậm phục hồi, FCFF 2025 âm (-665 tỷ), chi phí lãi vay tăng do Phú Mỹ
MAS (Mirae Asset) — 21/11/2025 — “Tăng trưởng thị phần là điểm sáng hiếm hoi”
Khuyến nghị: TRUNG LẬP (NẮM GIỮ) | Giá mục tiêu: 16,250 VND (upside +16.5%)
Luận điểm đầu tư chính:
- Thị phần nội địa tăng vọt từ 9% lên 17% (9T2025) — nhưng đánh đổi bằng biên lợi nhuận
- Hạ khuyến nghị từ Mua xuống Nắm Giữ do giá đã tăng 32% từ lần khuyến nghị trước (06/2025)
- FY25F: doanh thu -21.9% YoY, LN ròng -39.7% YoY
- FY26F phục hồi (+22.6% DT, +39.6% LN) nhưng ROE chỉ 4.8%, biên LN vẫn mỏng
- Nguồn cung ngành tăng mạnh: VNSteel, Tôn Đông Á đều mở rộng lớn
Dự án & Kế hoạch mở rộng:
- Nhà máy Phú Mỹ: công suất 800,000 tấn/năm, vốn 6,200 tỷ, vận hành Q1/2026
- Sản xuất tôn lạnh/tôn màu giá trị cao hơn
- Rủi ro hoạt động dưới công suất trong giai đoạn đầu
- Chi phí BH&QLDN/DT tăng từ 3.6% lên 6.2% do logistics nhà máy mới
Mô hình định giá:
- Phương pháp: P/B mục tiêu 0.9x trên BVPS 2026 (18,044 VND/cp)
- Giá mục tiêu: 16,250 VND/cp
- Dùng P/B thay P/E vì lợi nhuận dự phóng khiêm tốn
Dự phóng tài chính:
| Chỉ tiêu | 2024 | 2025F | 2026F | 2027F |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 20,609 | 16,104 | 19,739 | 25,642 |
| LNST (tỷ) | 453 | 273 | 381 | 496 |
| EPS (VND) | 446 | 610 | 852 | 1,109 |
| Biên LN gộp | 8.9% | 5.5% | 9.2% | 9.6% |
| ROE | 8.0% | 4.0% | 4.8% | 6.0% |
Rủi ro chính: Cạnh tranh gia tăng (VNSteel, Tôn Đông Á mở rộng), biên LN bị thu hẹp do chiết khấu/hoa hồng, nhà máy Phú Mỹ hoạt động dưới công suất, chi phí logistics tăng, lãi vay tăng
So sánh quan điểm giữa các CTCK
| Chủ đề | DSC (02/2026) | BSC (02/2026) | FPTS (11/2025) | MBS (10/2025) | MAS (11/2025) |
|---|---|---|---|---|---|
| Khuyến nghị | Trung lập | Trung lập | Trung lập | MUA | Trung lập |
| Giá mục tiêu (VND) | 15,400 | 13,000 | 15,000 | 18,800 | 16,250 |
| PP định giá | P/B 0.9x | P/B 0.75x | FCFE+FCFF | FCFF+P/B 1.1x | P/B 0.9x |
| DT 2026F (tỷ) | 15,472 | 16,849 | — | 17,625 | 19,739 |
| LNST 2026F (tỷ) | ~222 | 62 | — | 466 | 381 |
| Catalyst chính | NM Phú Mỹ Q1/26 | Sản lượng +20% YoY | NM Phú Mỹ +80% CS | Giá tôn phục hồi | Thị phần nội địa |
| Rủi ro lớn nhất | Chi phí HRC tăng | Biên LN cực mỏng | EU siết hạn ngạch | Giá thép TQ giảm | Cạnh tranh gia tăng |
Điểm đồng thuận:
- Tất cả 5 CTCK đều nhận định 2025 là năm rất khó khăn cho NKG, đặc biệt kênh xuất khẩu sụp đổ
- Nhà máy Nam Kim Phú Mỹ là catalyst quan trọng nhất cho câu chuyện dài hạn
- Nội địa là kênh tăng trưởng chính, xuất khẩu chưa có tín hiệu phục hồi rõ ràng
- Chi phí tài chính (khấu hao + lãi vay) từ nhà máy mới sẽ tạo áp lực lớn lên lợi nhuận 2026
- Tất cả đều dùng P/B làm phương pháp định giá chính hoặc phụ trợ (do lợi nhuận quá yếu cho P/E)
Điểm phân kỳ:
- LNST 2026F dao động cực lớn: BSC dự phóng chỉ 62 tỷ trong khi MBS kỳ vọng 466 tỷ — chênh lệch 7.5 lần! Nguyên nhân chính: BSC cắt giảm dự phóng rất mạnh do bi quan về biên lợi nhuận và xuất khẩu, trong khi MBS lạc quan hơn về phục hồi giá tôn mạ và đóng góp của nhà máy Phú Mỹ
- P/B mục tiêu: BSC chọn 0.75x (rất thận trọng), DSC/MAS chọn 0.9x (trung bình 5 năm), MBS chọn 1.1x (giai đoạn tăng trưởng chu kỳ)
- Thời điểm phục hồi: MBS kỳ vọng phục hồi từ H2/2025-2026, trong khi BSC và DSC cho rằng 2026 vẫn là năm khó khăn
- Công suất nhà máy Phú Mỹ: Con số dao động từ 400K-800K tấn/năm tùy CTCK, phản ánh thông tin chưa thống nhất
Bảng tổng hợp báo cáo
| Ngày | CTCK | Tiêu đề | Khuyến nghị | Giá MT | Upside | LNST DP | PE Fwd | Tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | DSC | Chờ đợi nhà máy mới | Trung lập | 15,400 | +10.4% | 222 tỷ | 28.0x | |
| 12/02/2026 | BSC | Phong Vân Biến Huyễn | Trung lập | 13,000 | -6.8% | 62 tỷ | 100.3x | |
| 02/12/2025 | SSV | Xuất khẩu ảm đạm | Trung lập | 17,000 | +21.9% | 451 tỷ | 14.7x | |
| 21/11/2025 | MAS | Tăng trưởng thị phần là điểm sáng hiếm hoi | Trung lập | 16,250 | +16.5% | 273 tỷ | 24.3x | |
| 20/11/2025 | FPTS | Xuất khẩu tôn mạ duy trì ảm đạm | Trung lập | 15,000 | +7.5% | 254 tỷ | 26.2x | |
| 11/11/2025 | DSC | Chuẩn bị cho dự án mới | Trung lập | 15,400 | +10.4% | — | — | |
| 10/11/2025 | BSC | Chờ cơn gió mùa Đông Bắc về | Trung lập | 15,460 | +10.8% | 290 tỷ | 22.9x | |
| 31/10/2025 | MBS | Vùng giá phù hợp cho tích lũy | MUA | 18,800 | +34.8% | 316 tỷ | 21.0x | |
| 22/09/2025 | KBSV | Nhà máy Phú Mỹ đi vào hoạt động trong 1H2026 | Trung lập | 16,500 | +18.3% | 415 tỷ | 19.0x |
14. TỔNG HỢP LUẬN ĐIỂM ĐẦU TƯ
✅ Điểm mạnh / Catalyst
- Nhà máy Nam Kim Phú Mỹ là catalyst lớn nhất: nâng công suất 33-80%, sản xuất sản phẩm giá trị cao hơn (tôn lạnh/tôn màu), dự kiến vận hành Q1/2026. Nếu ramp-up đúng tiến độ, đây là động lực tăng trưởng sản lượng 15-20% trong 2026 và đóng góp đầy đủ từ 2027.
- Thị phần nội địa tăng vọt từ 9% lên 17% (2025), NKG là doanh nghiệp tôn mạ tăng thị phần nhanh nhất. Nội địa đã trở thành kênh tiêu thụ chính (~70% sản lượng), giảm phụ thuộc xuất khẩu.
- P/B < 1 (0.9x) — giao dịch dưới giá trị sổ sách, mức chiết khấu hấp dẫn đối với doanh nghiệp sản xuất có tài sản thực.
- BLĐ mua ròng mạnh: Chủ tịch HĐQT và người thân liên tục mua cổ phiếu (>15 triệu CP trong 2022-2026), tín hiệu tích cực về niềm tin nội bộ.
- Thuế CBPG bảo hộ tôn mạ nội địa khỏi hàng nhập khẩu giá rẻ từ Trung Quốc/Hàn Quốc (kéo dài đến 2030).
- Triển vọng dài hạn tích cực: CAGR sản lượng tôn mạ nội địa +7.8%/năm (2024-2034F), hưởng lợi từ đầu tư công và BĐS phục hồi.
- P/E forward 2027 chỉ 8.9x nếu consensus đúng — mức định giá rất hấp dẫn.
⚠️ Rủi ro
- Xuất khẩu sụp đổ chưa có tín hiệu phục hồi: Sản lượng XK -53.7% (2025), thuế CBPG Mỹ lên đến 88%, EU siết hạn ngạch + CBAM. Kênh XK (từng chiếm 60% DT) gần như tê liệt.
- Biên lợi nhuận cực mỏng: Biên LN gộp Q4/2025 chỉ 2.3%, biên LN ròng âm. Mở rộng thị phần nội địa phải đánh đổi bằng chiết khấu/hoa hồng cao.
- Chi phí tài chính từ nhà máy Phú Mỹ: Khấu hao +112 tỷ/năm, nợ dài hạn >2,200 tỷ VND, chi phí BH&QLDN/DT tăng từ 3.6% lên 6.2%. Đây là gánh nặng đáng kể khi doanh thu chưa phục hồi.
- Dự phóng CTCK phân kỳ cực lớn: LNST 2026F dao động 62 tỷ (BSC) đến 466 tỷ (MBS) — phản ánh độ bất định rất cao. 4/5 CTCK chỉ khuyến nghị Trung lập.
- Cạnh tranh gia tăng: VNSteel (355K tấn/năm), Tôn Đông Á (300-850K tấn/năm) cũng mở rộng công suất lớn, ngành có nguy cơ thừa cung.
- Rủi ro giá HRC đầu vào: Thuế CBPG thép HRC Trung Quốc đẩy giá nguyên liệu lên, NKG chưa tự chủ được nguồn HRC.
- Rủi ro ramp-up nhà máy Phú Mỹ: Cần 2-3 quý để đạt 50-60% công suất, thị trường cần thời gian hấp thụ nguồn cung mới.
- FCFF 2025 âm (-665 tỷ VND) do đầu tư TSCĐ lớn, áp lực dòng tiền đáng kể.
📊 Chỉ số cần theo dõi
- Sản lượng tiêu thụ quý (đặc biệt phân chia nội địa vs xuất khẩu) — theo dõi tiến độ ramp-up nhà máy Phú Mỹ
- Biên LN gộp quý — cần quay về >5% để NKG có lãi bền vững (Q4/2025 chỉ 2.3%)
- Giá bán bình quân (ASP) — Q4/2025 giảm -9% YoY, cần ổn định hoặc tăng
- Nợ vay/VCSH và chi phí lãi vay — theo dõi áp lực tài chính từ dự án Phú Mỹ
- Diễn biến thuế CBAM EU — EU dự kiến áp dụng chính sách mới từ 10/2026
- Giá HRC nội địa và thế giới — quyết định biên LN gộp
- Tiến độ nhà máy Phú Mỹ — Q1-Q2/2026 là mốc quan trọng nhất
- Kế hoạch kinh doanh 2026 (chờ ĐHCĐ) — so với consensus để đánh giá kỳ vọng BLĐ
💡 Nhận định tổng quan
NKG đang ở đáy chu kỳ lợi nhuận sau một năm 2025 rất khó khăn — doanh thu giảm 28%, lợi nhuận giảm 57%, Q4/2025 lỗ ròng. Kênh xuất khẩu (từng là trụ cột) gần như tê liệt trước làn sóng bảo hộ thương mại toàn cầu, buộc NKG phải xoay trục sang nội địa và chấp nhận đánh đổi biên lợi nhuận để giành thị phần.
Câu chuyện đầu tư NKG giờ đây xoay quanh nhà máy Nam Kim Phú Mỹ — một canh bạc lớn với quy mô đầu tư 4,500-6,200 tỷ VND. Nếu ramp-up thành công và chu kỳ thép phục hồi, 2027 có thể là năm bùng nổ (LNST consensus 696 tỷ, P/E forward 8.9x). Nhưng nếu thị trường không hấp thụ được nguồn cung mới và biên lợi nhuận tiếp tục bị ép, gánh nặng khấu hao + lãi vay sẽ khiến lợi nhuận 2026 rất thấp (BSC dự phóng chỉ 62 tỷ).
Mức định giá hiện tại (P/B 0.9x, giá 13,950 VND) đã phản ánh phần lớn tin xấu ngắn hạn — giá đang dưới giá trị sổ sách và thấp hơn giá mục tiêu trung bình của CTCK (15,690 VND, upside +12.5%). Tuy nhiên, 4/5 CTCK chỉ khuyến nghị Trung lập, và sự phân kỳ cực lớn trong dự phóng lợi nhuận 2026 cho thấy triển vọng vẫn chứa nhiều rủi ro. Đây là cổ phiếu mang tính chu kỳ cao, phù hợp cho nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro và tầm nhìn trung-dài hạn (12-18 tháng), đặc biệt nếu có tín hiệu rõ ràng về nhà máy Phú Mỹ vận hành thành công và biên lợi nhuận cải thiện.
Báo cáo này chỉ mang tính chất tham khảo, tổng hợp từ dữ liệu WiData/Wichart và các báo cáo phân tích CTCK. Không phải khuyến nghị mua/bán.