BÁO CÁO PHÂN TÍCH: SSI — CTCP Chứng khoán SSI

Nguồn dữ liệu: WiData/Wichart | Ngày tạo: 14/03/2026

📅 Ngày tạo: 14/03/2026 | Nguồn: WiData/Wichart 🏢 Sàn: HOSE | Ngành: Tài chính — Ngân hàng đầu tư và môi giới chứng khoán 💰 Giá hiện tại: 28,400 VND | Vốn hóa: 70,747 tỷ VND


1. TỔNG QUAN DOANH NGHIỆP

CTCP Chứng khoán SSI là một trong những công ty chứng khoán đầu ngành tại Việt Nam, xếp thứ 2 về thị phần môi giới trên toàn thị trường. Với vốn hóa trên 70,700 tỷ VND, SSI là công ty chứng khoán niêm yết có quy mô lớn nhất nhì sàn HOSE, hoạt động đa mảng từ môi giới, cho vay ký quỹ, tự doanh đến tư vấn tài chính doanh nghiệp.

Thông tinChi tiết
Tên đầy đủCTCP Chứng khoán SSI
Tên tiếng AnhSSI Securities Corporation
Mã CKSSI
Sàn niêm yếtHOSE
Ngày niêm yết29/10/2007
NgànhTài chính > Dịch vụ tài chính > Thị trường vốn > Ngân hàng đầu tư và môi giới chứng khoán
Địa chỉ72 Nguyễn Huệ, phường Sài Gòn, TP. HCM
Websitessi.com.vn
Kiểm toánEY (Ernst & Young)

Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI có tiền thân là Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn, được thành lập năm 1999 — là một trong những công ty chứng khoán ra đời sớm nhất tại Việt Nam. SSI chuyên cung cấp dịch vụ môi giới, tư vấn và đầu tư tài chính, chứng khoán với mạng lưới hoạt động rộng khắp tại các thành phố lớn: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Nha Trang, Vũng Tàu.

SSI phục vụ cả nhà đầu tư trong nước lẫn quốc tế, với danh sách khách hàng và đối tác nổi bật bao gồm Morgan Stanley, HSBC, Vinamilk, Credit Suisse, BIDV, ANZ, Tập đoàn C.T Group, Prudential VN và Deutsche Bank. Đối tác chiến lược quan trọng nhất hiện tại là Daiwa Securities Group Inc (Nhật Bản), cổ đông lớn nhất với tỷ lệ sở hữu 15.27%.


2. DỮ LIỆU THỊ TRƯỜNG

Chỉ sốGiá trị
Giá hiện tại28,400 VND
Thay đổi (ngày)-750 VND (−2.57%) 📉
Biên độ trong phiên28,200 — 29,200 VND
Vốn hóa70,747 tỷ VND
Giá trị sổ sách31,829 tỷ VND
KLCP lưu hành2,491 triệu CP
KLGD TB 15 phiên54,445 nghìn CP
Sức mạnh giá (SMG)19 📉
SMG ngành20
Beta1.22
Ký quỹĐược ký quỹ

Nhận xét: Cổ phiếu SSI đang trong xu hướng giảm ngắn hạn, SMG giảm mạnh từ 59 (06/03) xuống 19 (13/03) trong 1 tuần giao dịch — yếu hơn so với SMG ngành (20). Thanh khoản rất tốt với trung bình trên 54 triệu cổ phiếu/phiên, phản ánh sự quan tâm lớn của thị trường. Beta 1.22 cho thấy SSI có mức biến động cao hơn VN-Index khoảng 22%, phù hợp với đặc thù cổ phiếu chứng khoán — nhóm có tính đòn bẩy theo thị trường.


3. CHỈ SỐ ĐỊNH GIÁ

SSI đang giao dịch ở mức P/E 17.2 lần — mức hợp lý đối với một công ty chứng khoán đầu ngành trong giai đoạn thị trường tăng trưởng tốt. PEG 0.6 cho thấy cổ phiếu vẫn hấp dẫn khi tính đến tốc độ tăng trưởng lợi nhuận.

Chỉ sốGiá trịNhận xét
EPS (VND/cp)1,648.3Tăng mạnh nhờ LNST 2025 đạt 4,106 tỷ (+44.8% YoY)
P/E (D)17.2 lầnMức trung bình — phản ánh kỳ vọng tăng trưởng tiếp tục
PEG0.6< 1: hấp dẫn khi xét tăng trưởng EPS
P/B (D)2.2 lầnCao hơn mức 1.8x cuối 2024, phản ánh premium đầu ngành
EV/EBITDAChưa xác địnhKhông áp dụng phổ biến cho ngành chứng khoán
Giá trị sổ sách/cp~12,872 VNDVCSH 32,066 tỷ / 2,491 triệu CP
Tỷ suất cổ tứcChưa có dữ liệu

So sánh định giá qua các năm:

Chỉ số202320242025Hiện tại (D)
P/E21.418.017.2
P/B2.2
PEG0.6

P/E trailing đang ở mức thấp nhất trong 3 năm qua, trong khi tăng trưởng lợi nhuận 2025 đạt gần 45% — cho thấy mức định giá hiện tại chưa phản ánh hết đà tăng trưởng.


4. KẾT QUẢ KINH DOANH

Q4/2025, SSI ghi nhận doanh thu 3,602 tỷ (📈 +62.1% YoY, 📉 -13.8% QoQ) và LNST 818 tỷ (📈 +91.1% YoY, 📉 -44.6% QoQ). Tính cả năm 2025, doanh thu đạt 12,931 tỷ (+51.6% YoY) và LNST đạt 4,106 tỷ (+44.8% YoY) — mức kỷ lục lịch sử, vượt xa kế hoạch đặt ra.

Theo năm

Chỉ tiêu20212022202320242025YoY 25/24
Doanh thu (tỷ)7,4436,3367,1588,52912,931+51.6% 📈
LNST (tỷ)2,6961,6992,2932,8354,106+44.8% 📈
Biên LN ròng36.2%26.8%32.0%33.2%31.8%-1.4 đ.p
Tăng trưởng DT+70.4%-14.9%+13.0%+19.2%+51.6%
Tăng trưởng LNST+114.4%-37.0%+34.9%+23.6%+44.8%

Nhận xét: Năm 2025 là năm bùng nổ của SSI, được hỗ trợ bởi thanh khoản thị trường tăng mạnh, dư nợ cho vay ký quỹ (margin) tăng vọt, và hoạt động tự doanh thuận lợi. Biên lợi nhuận ròng giảm nhẹ về 31.8% do chi phí hoạt động tăng tương ứng với quy mô, nhưng vẫn ở mức tốt.

Theo quý (4 quý gần nhất)

Chỉ tiêuQ1/2025Q2/2025Q3/2025Q4/2025QoQYoY (Q4)
Doanh thu (tỷ)2,1592,9934,1773,602-13.8% 📉+62.1% 📈
LNST (tỷ)8449701,475818-44.6% 📉+91.1% 📈
Biên LN ròng39.1%32.4%35.3%22.7%-12.6 đ.p
LNTT (tỷ)1,0471,1981,8351,003-45.3% 📉+80.8% 📈

Nhận xét: Q4/2025 ghi nhận sự sụt giảm QoQ đáng kể sau quý Q3 đỉnh cao. Nguyên nhân chính:

  • Doanh thu FVTPL (tự doanh) giảm từ 2,066 tỷ (Q3) xuống 1,614 tỷ (Q4), giảm 21.9%.
  • Lỗ từ FVTPL tăng mạnh từ -1,022 tỷ (Q3) lên -1,094 tỷ (Q4), khiến lãi ròng tự doanh giảm từ 1,043 tỷ về 520 tỷ (-50.2%).
  • Doanh thu môi giới giảm từ 922 tỷ (Q3) xuống 629 tỷ (Q4), giảm 31.8% — phản ánh thanh khoản thị trường hạ nhiệt cuối năm.
  • Tuy nhiên, doanh thu cho vay tiếp tục tăng đều (+9.2% QoQ) nhờ dư nợ margin duy trì ở mức cao.

So với cùng kỳ Q4/2024, tất cả các mảng đều tăng trưởng mạnh, đặc biệt cho vay (+92.5% YoY) và môi giới (+97.0% YoY).

Kế hoạch kinh doanh vs Thực hiện

Chỉ tiêuKH 2025Thực hiện 2025Tỷ lệ hoàn thành
Doanh thu (tỷ)9,69512,931133.4%
LNST (tỷ)3,4024,106120.7%

SSI vượt kế hoạch ấn tượng — doanh thu vượt 33.4% và lợi nhuận vượt 20.7%. Đây là năm thứ 3 liên tiếp (2023-2025) SSI hoàn thành vượt kế hoạch cả doanh thu lẫn lợi nhuận.

NămKH DTTH DT% HTKH LNSTTH LNST% HT
20215,2637,443141.4%1,4962,696180.2%
202210,3306,33661.3%3,4961,69948.6%
20236,9177,158103.5%2,0322,293112.8%
20248,1128,529105.1%2,7182,835104.3%
20259,69512,931133.4%3,4024,106120.7%

5. CƠ CẤU DOANH THU & CHI PHÍ

Doanh thu SSI phụ thuộc chính vào 3 trụ cột: hoạt động tự doanh (FVTPL), cho vay ký quỹ, và môi giới — trong đó tự doanh vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng biến động cao, còn cho vay margin đang trở thành nguồn thu ổn định và tăng trưởng bền vững nhất.

Cơ cấu doanh thu Q4/2025

Mảng kinh doanhQ4/2025 (tỷ)Tỷ trọngQ3/2025 (tỷ)QoQQ4/2024 (tỷ)YoY
Lãi từ FVTPL (tự doanh)1,614.044.8%2,065.6-21.9% 📉1,069.4+50.9% 📈
Lãi từ cho vay & phải thu1,098.430.5%1,006.0+9.2% 📈570.7+92.5% 📈
Doanh thu môi giới628.517.4%921.8-31.8% 📉319.1+97.0% 📈
Lãi từ HTM153.64.3%98.1+56.6% 📈70.4+118.2% 📈
Tư vấn đầu tư7.80.2%4.2+85.7% 📈5.1+52.9% 📈
Bảo lãnh phát hành5.00.1%0.09.6-47.9% 📉
Khác94.52.6%81.0177.0
Tổng doanh thu3,601.8100%4,176.7-13.8%2,221.3+62.1%

Phân tích xu hướng các mảng chính:

  • 📈 Cho vay ký quỹ (margin): Đây là mảng tăng trưởng ấn tượng nhất. Dư nợ cho vay cuối Q4/2025 đạt 38,940 tỷ, gần gấp đôi so với Q4/2024 (21,999 tỷ). Doanh thu cho vay tăng +92.5% YoY và duy trì tăng đều qua các quý (+9.2% QoQ). Mảng này đóng góp 30.5% doanh thu Q4/2025, tăng từ 25.7% ở Q4/2024.

  • ➡️ Tự doanh (FVTPL): Chiếm tỷ trọng lớn nhất (44.8%) nhưng biến động cao. Doanh thu FVTPL đạt 1,614 tỷ (Q4) nhưng khoản lỗ FVTPL cũng tăng lên -1,094 tỷ, khiến lãi ròng tự doanh chỉ đạt 520 tỷ — giảm 50.2% so với Q3/2025 (1,043 tỷ). Danh mục FVTPL cuối Q4/2025 ở mức 38,258 tỷ, giảm mạnh từ 50,405 tỷ cuối Q3 — cho thấy SSI đã chốt lời/giảm vị thế đáng kể.

  • 📉 Môi giới: Doanh thu Q4/2025 đạt 629 tỷ, giảm 31.8% QoQ do thanh khoản thị trường hạ nhiệt trong Q4. Tuy nhiên so với cùng kỳ vẫn tăng 97.0%, phản ánh vị thế thị phần được cải thiện.

Cơ cấu chi phí

Khoản mụcQ4/2025 (tỷ)Q3/2025 (tỷ)Q4/2024 (tỷ)
Chi phí hoạt động-1,750.3-1,614.8-1,205.4
Trong đó: Lỗ FVTPL-1,094.0-1,022.2-661.2
Chi phí thuế TNDN-183.5-359.3-116.4

Chi phí hoạt động Q4/2025 tăng 8.4% QoQ và 45.2% YoY — phần lớn đến từ khoản lỗ tự doanh FVTPL tăng. Tỷ lệ chi phí hoạt động/doanh thu tăng lên 48.6% (từ 38.7% ở Q3) — nguyên nhân chính khiến biên lợi nhuận ròng Q4 giảm mạnh còn 22.7%.


6. ĐIỂM NHẤN BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Tổng tài sản cuối Q4/2025 đạt 94,050 tỷ, 📈 +27.9% YoY nhưng 📉 -6.6% QoQ. Hệ số nợ/vốn CSH ở mức 1.93 lần — tăng so với 1.74 lần cùng kỳ, phản ánh SSI tận dụng đòn bẩy tài chính mạnh hơn trong bối cảnh thị trường thuận lợi.

Chỉ tiêuQ4/2025 (tỷ)Q3/2025 (tỷ)QoQQ4/2024 (tỷ)YoY
Tổng tài sản94,050.0100,711.8-6.6%73,507.3+27.9% 📈
Tài sản ngắn hạn89,322.898,345.4-9.2%70,932.4+25.9% 📈
Tiền & tương đương tiền3,646.5254.5+1,332.8%239.0+1,425.7% 📈
TS tài chính FVTPL38,257.750,404.7-24.1%42,438.1-9.9% 📉
Đầu tư HTM5,231.06,105.1-14.3%3,893.9+34.3% 📈
Các khoản cho vay38,940.139,231.4-0.7%21,998.6+77.0% 📈
TS tài chính AFS599.4563.9+6.3%562.3+6.6%
Tài sản dài hạn4,727.22,366.4+99.8%2,574.9+83.6% 📈
Tổng nợ phải trả61,983.769,456.4-10.8%46,680.7+32.8% 📈
Vốn chủ sở hữu32,066.331,255.5+2.6%26,826.7+19.5% 📈
LNST chưa phân phối7,737.56,910.3+12.0%5,856.1+32.1% 📈
Lợi ích CĐKKS130.2133.5-2.5%150.6-13.5%

Phân tích cấu trúc tài sản:

  • Tỷ trọng TS ngắn hạn: 95.0% — đặc trưng của ngành chứng khoán, phần lớn là danh mục đầu tư FVTPL và dư nợ cho vay margin.
  • Hai khoản lớn nhất: Các khoản cho vay (38,940 tỷ, chiếm 41.4% tổng TS) và FVTPL (38,258 tỷ, chiếm 40.7% tổng TS). Tổng hai khoản này chiếm 82.1% tổng tài sản.
  • Tiền mặt tăng vọt: Từ 255 tỷ (Q3) lên 3,647 tỷ (Q4), cho thấy SSI đã giảm vị thế đầu tư FVTPL và chuyển sang nắm giữ tiền mặt nhiều hơn cuối năm — có thể là chiến lược phòng thủ hoặc chuẩn bị cho cơ hội đầu tư mới.

Chất lượng nợ:

  • Hệ số nợ/tổng TS: 65.9% — mức cao nhưng phổ biến trong ngành chứng khoán.
  • Hệ số nợ/VCSH: 1.93 lần (Q4/2025), giảm từ 2.22 lần (Q3/2025) nhưng tăng so với 1.74 lần (Q4/2024). SSI đã giảm đòn bẩy trong Q4.
  • VCSH tăng trưởng: Đạt 32,066 tỷ (+19.5% YoY), được bồi đắp bởi lợi nhuận giữ lại tích lũy tốt (7,738 tỷ LNST chưa phân phối).

Điểm đáng lưu ý:

  • Danh mục FVTPL giảm mạnh 24.1% QoQ (từ 50,405 tỷ xuống 38,258 tỷ) — SSI thu hẹp đáng kể vị thế tự doanh cuối Q4. Đồng thời, tiền mặt tăng vọt 14 lần QoQ, cho thấy SSI đang ở trạng thái thận trọng hơn khi bước sang năm 2026.
  • Tài sản dài hạn tăng gần gấp đôi QoQ (từ 2,366 tỷ lên 4,727 tỷ) — cần theo dõi thêm.
  • Dư nợ cho vay gần như đi ngang QoQ (-0.7%) nhưng vẫn cao gấp 1.77 lần cùng kỳ — phản ánh sự mở rộng quy mô margin mạnh mẽ trong năm 2025.

7. KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ TRỌNG ĐIỂM

[Không có dữ liệu]


8. CƠ CẤU CỔ ĐÔNG

Cổ phiếu SSI có mức sở hữu tập trung trung bình, với cổ đông lớn nhất (Daiwa Securities) nắm 15.27% và free float ước tính 67-71%.

Cổ đông lớn hiện tại

Tên cổ đôngSố cổ phiếuTỷ lệ (%)Cập nhật
Daiwa Securities Group Inc380,585,60715.27%06/01/2026
Công ty TNHH Đầu tư NDH197,116,1857.91%08/01/2026

Phân tích mức độ tập trung sở hữu:

  • Daiwa Securities Group Inc (15.27%) — Đối tác chiến lược Nhật Bản, cam kết dài hạn, liên tục tham gia mọi đợt phát hành tăng vốn. Mang lại lợi thế về chuyển giao công nghệ, năng lực phát triển sản phẩm tài chính, và uy tín quốc tế.
  • Công ty TNHH Đầu tư NDH (7.91%) — Pháp nhân liên quan đến nhóm cổ đông sáng lập. Kết hợp với cổ phần cá nhân của Chủ tịch HĐQT Nguyễn Duy Hưng (0.78%) và các công ty liên quan (BĐS Sài Gòn Đan Linh — 3.69%, MTV Nguyễn Sài Gòn — 0.16%), nhóm sáng lập kiểm soát ước tính khoảng 12-13% vốn điều lệ.
Nhóm cổ đôngTỷ lệ ước tính
Daiwa Securities Group Inc (đối tác chiến lược)~15.27%
Nhóm sáng lập & liên quan~12-13%
Ban lãnh đạo & người nội bộ (cá nhân)~2-3%
Cổ đông tự do (free float)~67-71%

Ban lãnh đạo chủ chốt

Hội đồng quản trị:

TênChức vụ
Nguyễn Duy HưngChủ tịch HĐQT
Kosuke MizunoThành viên HĐQT (đại diện Daiwa Securities)
Nguyễn Hồng NamThành viên HĐQT
Nguyễn Duy KhánhThành viên HĐQT
Nguyễn Quốc CườngThành viên HĐQT độc lập
Phạm Viết MuônThành viên HĐQT độc lập

Ban điều hành:

TênChức vụ
Nguyễn Đức ThôngTổng Giám đốc
Nguyễn Thị Thanh HàGiám đốc Tài chính (CFO)
Nguyễn Thị Hải AnhKế toán trưởng
Nguyễn Kim LongPhụ trách quản trị / Người CBTT / Thư ký công ty

Nhận xét: Phần lớn thành viên ban lãnh đạo đã gắn bó với SSI nhiều năm. Chủ tịch Nguyễn Duy Hưng là người sáng lập SSI từ 1999. TGĐ Nguyễn Đức Thông (bổ nhiệm 07/2025) được đề bạt từ nội bộ. Tất cả thành viên đều sở hữu cổ phần SSI — đồng nhất lợi ích ban điều hành và cổ đông.


9. GIAO DỊCH NỘI BỘ / CỔ ĐÔNG LỚN

Trong 12 tháng gần đây, xu hướng giao dịch nội bộ là mua ròng áp đảo — ~144.5 triệu CP mua vs ~154 nghìn CP bán.

Giao dịch gần đây (12/2025 — 01/2026)

Người GDQuan hệLoại GDKL thực hiệnNgày TH
Daiwa Securities Group IncCĐ chiến lượcMua63,430,93406/01/2026
Công ty TNHH Đầu tư NDHCĐ lớnMua32,852,69708/01/2026
Công ty TNHH BĐS Sài Gòn Đan LinhTổ chức liên quanMua15,314,27708/01/2026
Nguyễn Duy HưngChủ tịch HĐQTMua3,236,03308/01/2026
Nguyễn Hồng NamTV HĐQTMua1,660,26908/01/2026
Nguyễn Đức ThôngTGĐMua2,128,00007-23/01/2026
Nguyễn Thị Thanh HàCFOMua1,200,00023/01/2026
Nguyễn Duy KhánhTV HĐQTMua949,73925/12/2025
Daiwa Securities Group IncCĐ chiến lượcMua15,895,41029/08/2025

Nhận xét giao dịch đáng chú ý

  1. Đợt mua đồng loạt 01/2026: Gần như toàn bộ ban lãnh đạo và cổ đông lớn thực hiện mua đồng loạt — liên quan đến đợt phát hành tăng vốn cuối 2025. Tỷ lệ thực hiện 100%.
  2. Daiwa Securities liên tục tăng sở hữu: Tham gia mọi đợt phát hành lớn (07/2022: 77.2M CP, 10/2024: 23.2M CP, 08/2025: 15.9M CP, 01/2026: 63.4M CP) — cam kết chiến lược dài hạn rõ ràng.
  3. Giao dịch bán duy nhất đáng chú ý: Nguyễn Duy Linh bán 47M CP (08/2024) — có thể là chuyển nhượng/tái cơ cấu nội bộ.
  4. Tín hiệu tổng thể tích cực: Mua ròng tuyệt đối, 100% thực hiện đúng đăng ký, toàn bộ HĐQT & Ban điều hành đồng thuận tham gia mua.

10. DỰ PHÓNG KẾT QUẢ KINH DOANH (Consensus)

Consensus dự phóng SSI đạt doanh thu ~12,931 tỷ (+41% YoY) và LNST ~4,123 tỷ (+45.4% YoY) cho năm 2025. P/E Forward 2026F giảm về 13.3x nếu đạt mục tiêu LNST 5,320 tỷ.

Chỉ tiêu2023A2024A2025F2026F2027F
Doanh thu thuần (tỷ)7,1588,52912,93115,20817,246
Tăng trưởng DTT (%)+13.0%+19.2%+41.0%+26.4%+13.4%
Lợi nhuận ròng (tỷ)2,2932,8354,1235,320N/A
Tăng trưởng LNST (%)+34.9%+23.6%+45.4%+29.0%N/A
P/E Forward (x)21.4x18.0x17.2x13.3xN/A

So sánh dự phóng các CTCK:

NguồnThời điểmDTT 2025FLNST 2025FLNST 2026F
SBBS11/202513,218 tỷ4,531 tỷ5,320 tỷ
DSC08/202510,838 tỷ~3,715 tỷN/A
Vietcap09/202410,341 tỷ4,002 tỷ4,603 tỷ
Consensus (WiGroup)03/202612,931 tỷ4,123 tỷ5,320 tỷ

P/E Forward 2026F giảm xuống ~13.3x nếu SSI đạt được mục tiêu LNST 5,320 tỷ — cho thấy tiềm năng re-rating đáng kể so với P/E hiện tại 17.2x.


11. KHUYẾN NGHỊ TỪ CÁC CTCK

Số lượng báo cáo: 5 báo cáo trong 18 tháng gần nhất (tần suất phủ sóng thấp) Phân bổ khuyến nghị: MUA: 1 | THEO DOI: 2 | BÁN: 0 Giá mục tiêu trung bình: ~37,500 VND (upside ~32% từ giá hiện tại) Khoảng giá mục tiêu: 32,000 — 43,250 VND

Quan điểm chi tiết từ các CTCK

SBBS (03/11/2025) — MUA — Giá mục tiêu: 43,250 VND (+52.3%)

  • Thị phần môi giới tăng tốc vượt kỳ vọng lên 11.82%, thu hẹp khoảng cách với Top 1
  • Cho vay margin bùng nổ với dư nợ gấp đôi cùng kỳ nhờ chính sách “New Margin 9%”
  • LNST 2025F đạt 4,531 tỷ (+59.8% YoY), 2026F đạt 5,320 tỷ (+17.4%)
  • Định giá P/E forward ~16x cho năm 2026

DSC (06/08/2025) — THEO DOI — Giá mục tiêu: 37,300 VND (+31.3%)

  • Cho vay margin top 1 thị trường, dư nợ cuối Q2/2025 đạt 33,134 tỷ — kỷ lục lịch sử
  • Lợi nhuận tự doanh ổn định nhờ danh mục an toàn thiên về thu nhập cố định
  • Lưu ý: chi phí lãi vay tăng 76% YoY là áp lực
  • Vùng giá giải ngân hợp lý: 32,500-33,500 VND (P/B ~2.3x)

Vietcap (10/09/2024) — MUA — Giá mục tiêu: 38,700 VND (+36.3%)

  • GTGDTBN 2025F đạt 1.2 tỷ USD nhờ lãi suất thấp, kinh tế phục hồi và nâng hạng
  • ROE cải thiện từ 10.1% (2023) lên 13.5% (2025F)
  • Thị trường trái phiếu doanh nghiệp mở rộng là động lực phụ

Bảng tổng hợp báo cáo

NgàyCTCKKhuyến nghịGiá MTUpsideLNST DPPE FwdPDF
03/11/2025SBBSMUA43,250+52.3%4,531 tỷ16.6xPDF
06/08/2025DSCTHEO DOI37,300+31.3%3,715 tỷ21.5xPDF
05/08/2025VietcapTHEO DOI37,300+31.3%3,715 tỷ21.5xPDF
20/12/2024DSCMUA32,000+12.7%N/AN/APDF
10/09/2024VietcapMUA38,700+36.3%2,893 tỷ14.6xPDF

Lưu ý: Các báo cáo gần nhất từ nửa cuối 2025, chưa phản ánh diễn biến thị trường Q1/2026. Giá SSI đã giảm 18.5% so với thời điểm báo cáo SBBS (34,850 VND → 28,400 VND).


12. TỔNG HỢP LUẬN ĐIỂM ĐẦU TƯ

✅ Điểm mạnh / Catalyst

  • Kết quả kinh doanh kỷ lục 2025: Doanh thu 12,931 tỷ (+51.6%), LNST 4,106 tỷ (+44.8%), vượt kế hoạch 20-33%. SSI chứng minh năng lực tận dụng chu kỳ thuận lợi của thị trường.
  • Cho vay margin — trụ cột tăng trưởng bền vững: Dư nợ 38,940 tỷ (gấp 1.77x cùng kỳ), chiếm vị trí số 1 thị trường. Đây là nguồn thu ổn định, ít biến động hơn tự doanh và môi giới.
  • Nâng hạng FTSE Russell (09/2026): Chất xúc tác dài hạn quan trọng nhất — kỳ vọng thu hút 1-2 tỷ USD vốn ngoại thụ động, tăng thanh khoản và doanh thu ngành chứng khoán.
  • Thị phần môi giới phục hồi: Tăng từ 9.18% (2024) lên 11.82% (Q3/2025) — mức cao nhất 5 năm, củng cố vị thế Top 2.
  • Quản trị & cam kết nội bộ mạnh: Toàn bộ HĐQT + Ban điều hành + đối tác Daiwa đều mua ròng tuyệt đối, tỷ lệ thực hiện 100%.
  • Vị thế tiền mặt mạnh cuối 2025: 3,647 tỷ tiền mặt (tăng 14x QoQ) — sẵn sàng cho cơ hội đầu tư mới trong năm 2026.

⚠️ Rủi ro

  • Phụ thuộc thanh khoản thị trường: Doanh thu SSI gắn chặt với GTGD thị trường. Nếu thanh khoản suy giảm kéo dài, cả 3 trụ cột (tự doanh, margin, môi giới) đều bị ảnh hưởng.
  • Đòn bẩy margin cao: Dư nợ margin/VCSH ~124% — mức cao. Thị trường điều chỉnh mạnh có thể gây force-sell và nợ xấu tăng.
  • Biên lợi nhuận thu hẹp: NIM cho vay giảm từ 11.2% → ~9.9% do cạnh tranh lãi suất. Chi phí lãi vay tăng 55-76% YoY.
  • Q4/2025 suy yếu QoQ: LNST giảm 44.6% QoQ — cảnh báo về tính chu kỳ. Cần theo dõi Q1/2026 để đánh giá xu hướng.
  • Tần suất phủ sóng phân tích thấp: Chỉ 3 báo cáo trong 12 tháng, chưa cập nhật sau Q4/2025 — thiếu consensus mới nhất.

📊 Chỉ số cần theo dõi

  • GTGD bình quân thị trường Q1/2026 (đánh giá tác động đến doanh thu môi giới)
  • Dư nợ cho vay margin Q1/2026 (có tiếp tục tăng hay bắt đầu đi ngang?)
  • Quy mô danh mục FVTPL (SSI đã giảm mạnh cuối 2025 — có tái đầu tư?)
  • Tiến trình nâng hạng FTSE Russell (mốc 09/2026)
  • Kế hoạch kinh doanh 2026 (ĐHCĐ dự kiến Q2/2026)

💡 Nhận định tổng quan

SSI đang ở vị thế rất tốt sau năm 2025 kỷ lục: dẫn đầu thị trường về quy mô vốn, cho vay margin, và nằm trong Top 2 môi giới. Năm 2025 đã chứng minh khả năng tận dụng chu kỳ thuận lợi của thị trường chứng khoán Việt Nam một cách hiệu quả. Định giá hiện tại P/E 17.2x với PEG 0.6 cho thấy mức giá chưa phản ánh hết tốc độ tăng trưởng, đặc biệt khi P/E Forward 2026F có thể về 13.3x. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý tính chu kỳ cao của ngành chứng khoán — Q4/2025 đã cho thấy biên lợi nhuận co lại nhanh khi thanh khoản thị trường giảm. Chất xúc tác lớn nhất trong trung hạn là nâng hạng FTSE Russell (09/2026), nhưng rủi ro ngắn hạn nằm ở diễn biến thị trường Q1/2026 đang cho thấy đà suy yếu.