BÁO CÁO PHÂN TÍCH: SSI — CTCP Chứng khoán SSI
Nguồn dữ liệu: WiData/Wichart | Ngày tạo: 14/03/2026
📅 Ngày tạo: 14/03/2026 | Nguồn: WiData/Wichart 🏢 Sàn: HOSE | Ngành: Tài chính — Ngân hàng đầu tư và môi giới chứng khoán 💰 Giá hiện tại: 28,400 VND | Vốn hóa: 70,747 tỷ VND
1. TỔNG QUAN DOANH NGHIỆP
CTCP Chứng khoán SSI là một trong những công ty chứng khoán đầu ngành tại Việt Nam, xếp thứ 2 về thị phần môi giới trên toàn thị trường. Với vốn hóa trên 70,700 tỷ VND, SSI là công ty chứng khoán niêm yết có quy mô lớn nhất nhì sàn HOSE, hoạt động đa mảng từ môi giới, cho vay ký quỹ, tự doanh đến tư vấn tài chính doanh nghiệp.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | CTCP Chứng khoán SSI |
| Tên tiếng Anh | SSI Securities Corporation |
| Mã CK | SSI |
| Sàn niêm yết | HOSE |
| Ngày niêm yết | 29/10/2007 |
| Ngành | Tài chính > Dịch vụ tài chính > Thị trường vốn > Ngân hàng đầu tư và môi giới chứng khoán |
| Địa chỉ | 72 Nguyễn Huệ, phường Sài Gòn, TP. HCM |
| Website | ssi.com.vn |
| Kiểm toán | EY (Ernst & Young) |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI có tiền thân là Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn, được thành lập năm 1999 — là một trong những công ty chứng khoán ra đời sớm nhất tại Việt Nam. SSI chuyên cung cấp dịch vụ môi giới, tư vấn và đầu tư tài chính, chứng khoán với mạng lưới hoạt động rộng khắp tại các thành phố lớn: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Nha Trang, Vũng Tàu.
SSI phục vụ cả nhà đầu tư trong nước lẫn quốc tế, với danh sách khách hàng và đối tác nổi bật bao gồm Morgan Stanley, HSBC, Vinamilk, Credit Suisse, BIDV, ANZ, Tập đoàn C.T Group, Prudential VN và Deutsche Bank. Đối tác chiến lược quan trọng nhất hiện tại là Daiwa Securities Group Inc (Nhật Bản), cổ đông lớn nhất với tỷ lệ sở hữu 15.27%.
2. DỮ LIỆU THỊ TRƯỜNG
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Giá hiện tại | 28,400 VND |
| Thay đổi (ngày) | -750 VND (−2.57%) 📉 |
| Biên độ trong phiên | 28,200 — 29,200 VND |
| Vốn hóa | 70,747 tỷ VND |
| Giá trị sổ sách | 31,829 tỷ VND |
| KLCP lưu hành | 2,491 triệu CP |
| KLGD TB 15 phiên | 54,445 nghìn CP |
| Sức mạnh giá (SMG) | 19 📉 |
| SMG ngành | 20 |
| Beta | 1.22 |
| Ký quỹ | Được ký quỹ |
Nhận xét: Cổ phiếu SSI đang trong xu hướng giảm ngắn hạn, SMG giảm mạnh từ 59 (06/03) xuống 19 (13/03) trong 1 tuần giao dịch — yếu hơn so với SMG ngành (20). Thanh khoản rất tốt với trung bình trên 54 triệu cổ phiếu/phiên, phản ánh sự quan tâm lớn của thị trường. Beta 1.22 cho thấy SSI có mức biến động cao hơn VN-Index khoảng 22%, phù hợp với đặc thù cổ phiếu chứng khoán — nhóm có tính đòn bẩy theo thị trường.
3. CHỈ SỐ ĐỊNH GIÁ
SSI đang giao dịch ở mức P/E 17.2 lần — mức hợp lý đối với một công ty chứng khoán đầu ngành trong giai đoạn thị trường tăng trưởng tốt. PEG 0.6 cho thấy cổ phiếu vẫn hấp dẫn khi tính đến tốc độ tăng trưởng lợi nhuận.
| Chỉ số | Giá trị | Nhận xét |
|---|---|---|
| EPS (VND/cp) | 1,648.3 | Tăng mạnh nhờ LNST 2025 đạt 4,106 tỷ (+44.8% YoY) |
| P/E (D) | 17.2 lần | Mức trung bình — phản ánh kỳ vọng tăng trưởng tiếp tục |
| PEG | 0.6 | < 1: hấp dẫn khi xét tăng trưởng EPS |
| P/B (D) | 2.2 lần | Cao hơn mức 1.8x cuối 2024, phản ánh premium đầu ngành |
| EV/EBITDA | Chưa xác định | Không áp dụng phổ biến cho ngành chứng khoán |
| Giá trị sổ sách/cp | ~12,872 VND | VCSH 32,066 tỷ / 2,491 triệu CP |
| Tỷ suất cổ tức | Chưa có dữ liệu |
So sánh định giá qua các năm:
| Chỉ số | 2023 | 2024 | 2025 | Hiện tại (D) |
|---|---|---|---|---|
| P/E | 21.4 | 18.0 | — | 17.2 |
| P/B | — | — | — | 2.2 |
| PEG | — | — | — | 0.6 |
P/E trailing đang ở mức thấp nhất trong 3 năm qua, trong khi tăng trưởng lợi nhuận 2025 đạt gần 45% — cho thấy mức định giá hiện tại chưa phản ánh hết đà tăng trưởng.
4. KẾT QUẢ KINH DOANH
Q4/2025, SSI ghi nhận doanh thu 3,602 tỷ (📈 +62.1% YoY, 📉 -13.8% QoQ) và LNST 818 tỷ (📈 +91.1% YoY, 📉 -44.6% QoQ). Tính cả năm 2025, doanh thu đạt 12,931 tỷ (+51.6% YoY) và LNST đạt 4,106 tỷ (+44.8% YoY) — mức kỷ lục lịch sử, vượt xa kế hoạch đặt ra.
Theo năm
| Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | YoY 25/24 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 7,443 | 6,336 | 7,158 | 8,529 | 12,931 | +51.6% 📈 |
| LNST (tỷ) | 2,696 | 1,699 | 2,293 | 2,835 | 4,106 | +44.8% 📈 |
| Biên LN ròng | 36.2% | 26.8% | 32.0% | 33.2% | 31.8% | -1.4 đ.p |
| Tăng trưởng DT | +70.4% | -14.9% | +13.0% | +19.2% | +51.6% | — |
| Tăng trưởng LNST | +114.4% | -37.0% | +34.9% | +23.6% | +44.8% | — |
Nhận xét: Năm 2025 là năm bùng nổ của SSI, được hỗ trợ bởi thanh khoản thị trường tăng mạnh, dư nợ cho vay ký quỹ (margin) tăng vọt, và hoạt động tự doanh thuận lợi. Biên lợi nhuận ròng giảm nhẹ về 31.8% do chi phí hoạt động tăng tương ứng với quy mô, nhưng vẫn ở mức tốt.
Theo quý (4 quý gần nhất)
| Chỉ tiêu | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | QoQ | YoY (Q4) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 2,159 | 2,993 | 4,177 | 3,602 | -13.8% 📉 | +62.1% 📈 |
| LNST (tỷ) | 844 | 970 | 1,475 | 818 | -44.6% 📉 | +91.1% 📈 |
| Biên LN ròng | 39.1% | 32.4% | 35.3% | 22.7% | -12.6 đ.p | — |
| LNTT (tỷ) | 1,047 | 1,198 | 1,835 | 1,003 | -45.3% 📉 | +80.8% 📈 |
Nhận xét: Q4/2025 ghi nhận sự sụt giảm QoQ đáng kể sau quý Q3 đỉnh cao. Nguyên nhân chính:
- Doanh thu FVTPL (tự doanh) giảm từ 2,066 tỷ (Q3) xuống 1,614 tỷ (Q4), giảm 21.9%.
- Lỗ từ FVTPL tăng mạnh từ -1,022 tỷ (Q3) lên -1,094 tỷ (Q4), khiến lãi ròng tự doanh giảm từ 1,043 tỷ về 520 tỷ (-50.2%).
- Doanh thu môi giới giảm từ 922 tỷ (Q3) xuống 629 tỷ (Q4), giảm 31.8% — phản ánh thanh khoản thị trường hạ nhiệt cuối năm.
- Tuy nhiên, doanh thu cho vay tiếp tục tăng đều (+9.2% QoQ) nhờ dư nợ margin duy trì ở mức cao.
So với cùng kỳ Q4/2024, tất cả các mảng đều tăng trưởng mạnh, đặc biệt cho vay (+92.5% YoY) và môi giới (+97.0% YoY).
Kế hoạch kinh doanh vs Thực hiện
| Chỉ tiêu | KH 2025 | Thực hiện 2025 | Tỷ lệ hoàn thành |
|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 9,695 | 12,931 | 133.4% ✅ |
| LNST (tỷ) | 3,402 | 4,106 | 120.7% ✅ |
SSI vượt kế hoạch ấn tượng — doanh thu vượt 33.4% và lợi nhuận vượt 20.7%. Đây là năm thứ 3 liên tiếp (2023-2025) SSI hoàn thành vượt kế hoạch cả doanh thu lẫn lợi nhuận.
| Năm | KH DT | TH DT | % HT | KH LNST | TH LNST | % HT |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 5,263 | 7,443 | 141.4% | 1,496 | 2,696 | 180.2% |
| 2022 | 10,330 | 6,336 | 61.3% | 3,496 | 1,699 | 48.6% |
| 2023 | 6,917 | 7,158 | 103.5% | 2,032 | 2,293 | 112.8% |
| 2024 | 8,112 | 8,529 | 105.1% | 2,718 | 2,835 | 104.3% |
| 2025 | 9,695 | 12,931 | 133.4% | 3,402 | 4,106 | 120.7% |
5. CƠ CẤU DOANH THU & CHI PHÍ
Doanh thu SSI phụ thuộc chính vào 3 trụ cột: hoạt động tự doanh (FVTPL), cho vay ký quỹ, và môi giới — trong đó tự doanh vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng biến động cao, còn cho vay margin đang trở thành nguồn thu ổn định và tăng trưởng bền vững nhất.
Cơ cấu doanh thu Q4/2025
| Mảng kinh doanh | Q4/2025 (tỷ) | Tỷ trọng | Q3/2025 (tỷ) | QoQ | Q4/2024 (tỷ) | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi từ FVTPL (tự doanh) | 1,614.0 | 44.8% | 2,065.6 | -21.9% 📉 | 1,069.4 | +50.9% 📈 |
| Lãi từ cho vay & phải thu | 1,098.4 | 30.5% | 1,006.0 | +9.2% 📈 | 570.7 | +92.5% 📈 |
| Doanh thu môi giới | 628.5 | 17.4% | 921.8 | -31.8% 📉 | 319.1 | +97.0% 📈 |
| Lãi từ HTM | 153.6 | 4.3% | 98.1 | +56.6% 📈 | 70.4 | +118.2% 📈 |
| Tư vấn đầu tư | 7.8 | 0.2% | 4.2 | +85.7% 📈 | 5.1 | +52.9% 📈 |
| Bảo lãnh phát hành | 5.0 | 0.1% | 0.0 | — | 9.6 | -47.9% 📉 |
| Khác | 94.5 | 2.6% | 81.0 | — | 177.0 | — |
| Tổng doanh thu | 3,601.8 | 100% | 4,176.7 | -13.8% | 2,221.3 | +62.1% |
Phân tích xu hướng các mảng chính:
-
📈 Cho vay ký quỹ (margin): Đây là mảng tăng trưởng ấn tượng nhất. Dư nợ cho vay cuối Q4/2025 đạt 38,940 tỷ, gần gấp đôi so với Q4/2024 (21,999 tỷ). Doanh thu cho vay tăng +92.5% YoY và duy trì tăng đều qua các quý (+9.2% QoQ). Mảng này đóng góp 30.5% doanh thu Q4/2025, tăng từ 25.7% ở Q4/2024.
-
➡️ Tự doanh (FVTPL): Chiếm tỷ trọng lớn nhất (44.8%) nhưng biến động cao. Doanh thu FVTPL đạt 1,614 tỷ (Q4) nhưng khoản lỗ FVTPL cũng tăng lên -1,094 tỷ, khiến lãi ròng tự doanh chỉ đạt 520 tỷ — giảm 50.2% so với Q3/2025 (1,043 tỷ). Danh mục FVTPL cuối Q4/2025 ở mức 38,258 tỷ, giảm mạnh từ 50,405 tỷ cuối Q3 — cho thấy SSI đã chốt lời/giảm vị thế đáng kể.
-
📉 Môi giới: Doanh thu Q4/2025 đạt 629 tỷ, giảm 31.8% QoQ do thanh khoản thị trường hạ nhiệt trong Q4. Tuy nhiên so với cùng kỳ vẫn tăng 97.0%, phản ánh vị thế thị phần được cải thiện.
Cơ cấu chi phí
| Khoản mục | Q4/2025 (tỷ) | Q3/2025 (tỷ) | Q4/2024 (tỷ) |
|---|---|---|---|
| Chi phí hoạt động | -1,750.3 | -1,614.8 | -1,205.4 |
| Trong đó: Lỗ FVTPL | -1,094.0 | -1,022.2 | -661.2 |
| Chi phí thuế TNDN | -183.5 | -359.3 | -116.4 |
Chi phí hoạt động Q4/2025 tăng 8.4% QoQ và 45.2% YoY — phần lớn đến từ khoản lỗ tự doanh FVTPL tăng. Tỷ lệ chi phí hoạt động/doanh thu tăng lên 48.6% (từ 38.7% ở Q3) — nguyên nhân chính khiến biên lợi nhuận ròng Q4 giảm mạnh còn 22.7%.
6. ĐIỂM NHẤN BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tổng tài sản cuối Q4/2025 đạt 94,050 tỷ, 📈 +27.9% YoY nhưng 📉 -6.6% QoQ. Hệ số nợ/vốn CSH ở mức 1.93 lần — tăng so với 1.74 lần cùng kỳ, phản ánh SSI tận dụng đòn bẩy tài chính mạnh hơn trong bối cảnh thị trường thuận lợi.
| Chỉ tiêu | Q4/2025 (tỷ) | Q3/2025 (tỷ) | QoQ | Q4/2024 (tỷ) | YoY |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 94,050.0 | 100,711.8 | -6.6% | 73,507.3 | +27.9% 📈 |
| Tài sản ngắn hạn | 89,322.8 | 98,345.4 | -9.2% | 70,932.4 | +25.9% 📈 |
| Tiền & tương đương tiền | 3,646.5 | 254.5 | +1,332.8% | 239.0 | +1,425.7% 📈 |
| TS tài chính FVTPL | 38,257.7 | 50,404.7 | -24.1% | 42,438.1 | -9.9% 📉 |
| Đầu tư HTM | 5,231.0 | 6,105.1 | -14.3% | 3,893.9 | +34.3% 📈 |
| Các khoản cho vay | 38,940.1 | 39,231.4 | -0.7% | 21,998.6 | +77.0% 📈 |
| TS tài chính AFS | 599.4 | 563.9 | +6.3% | 562.3 | +6.6% |
| Tài sản dài hạn | 4,727.2 | 2,366.4 | +99.8% | 2,574.9 | +83.6% 📈 |
| Tổng nợ phải trả | 61,983.7 | 69,456.4 | -10.8% | 46,680.7 | +32.8% 📈 |
| Vốn chủ sở hữu | 32,066.3 | 31,255.5 | +2.6% | 26,826.7 | +19.5% 📈 |
| LNST chưa phân phối | 7,737.5 | 6,910.3 | +12.0% | 5,856.1 | +32.1% 📈 |
| Lợi ích CĐKKS | 130.2 | 133.5 | -2.5% | 150.6 | -13.5% |
Phân tích cấu trúc tài sản:
- Tỷ trọng TS ngắn hạn: 95.0% — đặc trưng của ngành chứng khoán, phần lớn là danh mục đầu tư FVTPL và dư nợ cho vay margin.
- Hai khoản lớn nhất: Các khoản cho vay (38,940 tỷ, chiếm 41.4% tổng TS) và FVTPL (38,258 tỷ, chiếm 40.7% tổng TS). Tổng hai khoản này chiếm 82.1% tổng tài sản.
- Tiền mặt tăng vọt: Từ 255 tỷ (Q3) lên 3,647 tỷ (Q4), cho thấy SSI đã giảm vị thế đầu tư FVTPL và chuyển sang nắm giữ tiền mặt nhiều hơn cuối năm — có thể là chiến lược phòng thủ hoặc chuẩn bị cho cơ hội đầu tư mới.
Chất lượng nợ:
- Hệ số nợ/tổng TS: 65.9% — mức cao nhưng phổ biến trong ngành chứng khoán.
- Hệ số nợ/VCSH: 1.93 lần (Q4/2025), giảm từ 2.22 lần (Q3/2025) nhưng tăng so với 1.74 lần (Q4/2024). SSI đã giảm đòn bẩy trong Q4.
- VCSH tăng trưởng: Đạt 32,066 tỷ (+19.5% YoY), được bồi đắp bởi lợi nhuận giữ lại tích lũy tốt (7,738 tỷ LNST chưa phân phối).
Điểm đáng lưu ý:
- Danh mục FVTPL giảm mạnh 24.1% QoQ (từ 50,405 tỷ xuống 38,258 tỷ) — SSI thu hẹp đáng kể vị thế tự doanh cuối Q4. Đồng thời, tiền mặt tăng vọt 14 lần QoQ, cho thấy SSI đang ở trạng thái thận trọng hơn khi bước sang năm 2026.
- Tài sản dài hạn tăng gần gấp đôi QoQ (từ 2,366 tỷ lên 4,727 tỷ) — cần theo dõi thêm.
- Dư nợ cho vay gần như đi ngang QoQ (-0.7%) nhưng vẫn cao gấp 1.77 lần cùng kỳ — phản ánh sự mở rộng quy mô margin mạnh mẽ trong năm 2025.
7. KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ TRỌNG ĐIỂM
[Không có dữ liệu]
8. CƠ CẤU CỔ ĐÔNG
Cổ phiếu SSI có mức sở hữu tập trung trung bình, với cổ đông lớn nhất (Daiwa Securities) nắm 15.27% và free float ước tính 67-71%.
Cổ đông lớn hiện tại
| Tên cổ đông | Số cổ phiếu | Tỷ lệ (%) | Cập nhật |
|---|---|---|---|
| Daiwa Securities Group Inc | 380,585,607 | 15.27% | 06/01/2026 |
| Công ty TNHH Đầu tư NDH | 197,116,185 | 7.91% | 08/01/2026 |
Phân tích mức độ tập trung sở hữu:
- Daiwa Securities Group Inc (15.27%) — Đối tác chiến lược Nhật Bản, cam kết dài hạn, liên tục tham gia mọi đợt phát hành tăng vốn. Mang lại lợi thế về chuyển giao công nghệ, năng lực phát triển sản phẩm tài chính, và uy tín quốc tế.
- Công ty TNHH Đầu tư NDH (7.91%) — Pháp nhân liên quan đến nhóm cổ đông sáng lập. Kết hợp với cổ phần cá nhân của Chủ tịch HĐQT Nguyễn Duy Hưng (0.78%) và các công ty liên quan (BĐS Sài Gòn Đan Linh — 3.69%, MTV Nguyễn Sài Gòn — 0.16%), nhóm sáng lập kiểm soát ước tính khoảng 12-13% vốn điều lệ.
| Nhóm cổ đông | Tỷ lệ ước tính |
|---|---|
| Daiwa Securities Group Inc (đối tác chiến lược) | ~15.27% |
| Nhóm sáng lập & liên quan | ~12-13% |
| Ban lãnh đạo & người nội bộ (cá nhân) | ~2-3% |
| Cổ đông tự do (free float) | ~67-71% |
Ban lãnh đạo chủ chốt
Hội đồng quản trị:
| Tên | Chức vụ |
|---|---|
| Nguyễn Duy Hưng | Chủ tịch HĐQT |
| Kosuke Mizuno | Thành viên HĐQT (đại diện Daiwa Securities) |
| Nguyễn Hồng Nam | Thành viên HĐQT |
| Nguyễn Duy Khánh | Thành viên HĐQT |
| Nguyễn Quốc Cường | Thành viên HĐQT độc lập |
| Phạm Viết Muôn | Thành viên HĐQT độc lập |
Ban điều hành:
| Tên | Chức vụ |
|---|---|
| Nguyễn Đức Thông | Tổng Giám đốc |
| Nguyễn Thị Thanh Hà | Giám đốc Tài chính (CFO) |
| Nguyễn Thị Hải Anh | Kế toán trưởng |
| Nguyễn Kim Long | Phụ trách quản trị / Người CBTT / Thư ký công ty |
Nhận xét: Phần lớn thành viên ban lãnh đạo đã gắn bó với SSI nhiều năm. Chủ tịch Nguyễn Duy Hưng là người sáng lập SSI từ 1999. TGĐ Nguyễn Đức Thông (bổ nhiệm 07/2025) được đề bạt từ nội bộ. Tất cả thành viên đều sở hữu cổ phần SSI — đồng nhất lợi ích ban điều hành và cổ đông.
9. GIAO DỊCH NỘI BỘ / CỔ ĐÔNG LỚN
Trong 12 tháng gần đây, xu hướng giao dịch nội bộ là mua ròng áp đảo — ~144.5 triệu CP mua vs ~154 nghìn CP bán.
Giao dịch gần đây (12/2025 — 01/2026)
| Người GD | Quan hệ | Loại GD | KL thực hiện | Ngày TH |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Securities Group Inc | CĐ chiến lược | Mua | 63,430,934 | 06/01/2026 |
| Công ty TNHH Đầu tư NDH | CĐ lớn | Mua | 32,852,697 | 08/01/2026 |
| Công ty TNHH BĐS Sài Gòn Đan Linh | Tổ chức liên quan | Mua | 15,314,277 | 08/01/2026 |
| Nguyễn Duy Hưng | Chủ tịch HĐQT | Mua | 3,236,033 | 08/01/2026 |
| Nguyễn Hồng Nam | TV HĐQT | Mua | 1,660,269 | 08/01/2026 |
| Nguyễn Đức Thông | TGĐ | Mua | 2,128,000 | 07-23/01/2026 |
| Nguyễn Thị Thanh Hà | CFO | Mua | 1,200,000 | 23/01/2026 |
| Nguyễn Duy Khánh | TV HĐQT | Mua | 949,739 | 25/12/2025 |
| Daiwa Securities Group Inc | CĐ chiến lược | Mua | 15,895,410 | 29/08/2025 |
Nhận xét giao dịch đáng chú ý
- Đợt mua đồng loạt 01/2026: Gần như toàn bộ ban lãnh đạo và cổ đông lớn thực hiện mua đồng loạt — liên quan đến đợt phát hành tăng vốn cuối 2025. Tỷ lệ thực hiện 100%.
- Daiwa Securities liên tục tăng sở hữu: Tham gia mọi đợt phát hành lớn (07/2022: 77.2M CP, 10/2024: 23.2M CP, 08/2025: 15.9M CP, 01/2026: 63.4M CP) — cam kết chiến lược dài hạn rõ ràng.
- Giao dịch bán duy nhất đáng chú ý: Nguyễn Duy Linh bán 47M CP (08/2024) — có thể là chuyển nhượng/tái cơ cấu nội bộ.
- Tín hiệu tổng thể tích cực: Mua ròng tuyệt đối, 100% thực hiện đúng đăng ký, toàn bộ HĐQT & Ban điều hành đồng thuận tham gia mua.
10. DỰ PHÓNG KẾT QUẢ KINH DOANH (Consensus)
Consensus dự phóng SSI đạt doanh thu ~12,931 tỷ (+41% YoY) và LNST ~4,123 tỷ (+45.4% YoY) cho năm 2025. P/E Forward 2026F giảm về 13.3x nếu đạt mục tiêu LNST 5,320 tỷ.
| Chỉ tiêu | 2023A | 2024A | 2025F | 2026F | 2027F |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ) | 7,158 | 8,529 | 12,931 | 15,208 | 17,246 |
| Tăng trưởng DTT (%) | +13.0% | +19.2% | +41.0% | +26.4% | +13.4% |
| Lợi nhuận ròng (tỷ) | 2,293 | 2,835 | 4,123 | 5,320 | N/A |
| Tăng trưởng LNST (%) | +34.9% | +23.6% | +45.4% | +29.0% | N/A |
| P/E Forward (x) | 21.4x | 18.0x | 17.2x | 13.3x | N/A |
So sánh dự phóng các CTCK:
| Nguồn | Thời điểm | DTT 2025F | LNST 2025F | LNST 2026F |
|---|---|---|---|---|
| SBBS | 11/2025 | 13,218 tỷ | 4,531 tỷ | 5,320 tỷ |
| DSC | 08/2025 | 10,838 tỷ | ~3,715 tỷ | N/A |
| Vietcap | 09/2024 | 10,341 tỷ | 4,002 tỷ | 4,603 tỷ |
| Consensus (WiGroup) | 03/2026 | 12,931 tỷ | 4,123 tỷ | 5,320 tỷ |
P/E Forward 2026F giảm xuống ~13.3x nếu SSI đạt được mục tiêu LNST 5,320 tỷ — cho thấy tiềm năng re-rating đáng kể so với P/E hiện tại 17.2x.
11. KHUYẾN NGHỊ TỪ CÁC CTCK
Số lượng báo cáo: 5 báo cáo trong 18 tháng gần nhất (tần suất phủ sóng thấp) Phân bổ khuyến nghị: MUA: 1 | THEO DOI: 2 | BÁN: 0 Giá mục tiêu trung bình: ~37,500 VND (upside ~32% từ giá hiện tại) Khoảng giá mục tiêu: 32,000 — 43,250 VND
Quan điểm chi tiết từ các CTCK
SBBS (03/11/2025) — MUA — Giá mục tiêu: 43,250 VND (+52.3%)
- Thị phần môi giới tăng tốc vượt kỳ vọng lên 11.82%, thu hẹp khoảng cách với Top 1
- Cho vay margin bùng nổ với dư nợ gấp đôi cùng kỳ nhờ chính sách “New Margin 9%”
- LNST 2025F đạt 4,531 tỷ (+59.8% YoY), 2026F đạt 5,320 tỷ (+17.4%)
- Định giá P/E forward ~16x cho năm 2026
DSC (06/08/2025) — THEO DOI — Giá mục tiêu: 37,300 VND (+31.3%)
- Cho vay margin top 1 thị trường, dư nợ cuối Q2/2025 đạt 33,134 tỷ — kỷ lục lịch sử
- Lợi nhuận tự doanh ổn định nhờ danh mục an toàn thiên về thu nhập cố định
- Lưu ý: chi phí lãi vay tăng 76% YoY là áp lực
- Vùng giá giải ngân hợp lý: 32,500-33,500 VND (P/B ~2.3x)
Vietcap (10/09/2024) — MUA — Giá mục tiêu: 38,700 VND (+36.3%)
- GTGDTBN 2025F đạt 1.2 tỷ USD nhờ lãi suất thấp, kinh tế phục hồi và nâng hạng
- ROE cải thiện từ 10.1% (2023) lên 13.5% (2025F)
- Thị trường trái phiếu doanh nghiệp mở rộng là động lực phụ
Bảng tổng hợp báo cáo
| Ngày | CTCK | Khuyến nghị | Giá MT | Upside | LNST DP | PE Fwd | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/2025 | SBBS | MUA | 43,250 | +52.3% | 4,531 tỷ | 16.6x | |
| 06/08/2025 | DSC | THEO DOI | 37,300 | +31.3% | 3,715 tỷ | 21.5x | |
| 05/08/2025 | Vietcap | THEO DOI | 37,300 | +31.3% | 3,715 tỷ | 21.5x | |
| 20/12/2024 | DSC | MUA | 32,000 | +12.7% | N/A | N/A | |
| 10/09/2024 | Vietcap | MUA | 38,700 | +36.3% | 2,893 tỷ | 14.6x |
Lưu ý: Các báo cáo gần nhất từ nửa cuối 2025, chưa phản ánh diễn biến thị trường Q1/2026. Giá SSI đã giảm 18.5% so với thời điểm báo cáo SBBS (34,850 VND → 28,400 VND).
12. TỔNG HỢP LUẬN ĐIỂM ĐẦU TƯ
✅ Điểm mạnh / Catalyst
- Kết quả kinh doanh kỷ lục 2025: Doanh thu 12,931 tỷ (+51.6%), LNST 4,106 tỷ (+44.8%), vượt kế hoạch 20-33%. SSI chứng minh năng lực tận dụng chu kỳ thuận lợi của thị trường.
- Cho vay margin — trụ cột tăng trưởng bền vững: Dư nợ 38,940 tỷ (gấp 1.77x cùng kỳ), chiếm vị trí số 1 thị trường. Đây là nguồn thu ổn định, ít biến động hơn tự doanh và môi giới.
- Nâng hạng FTSE Russell (09/2026): Chất xúc tác dài hạn quan trọng nhất — kỳ vọng thu hút 1-2 tỷ USD vốn ngoại thụ động, tăng thanh khoản và doanh thu ngành chứng khoán.
- Thị phần môi giới phục hồi: Tăng từ 9.18% (2024) lên 11.82% (Q3/2025) — mức cao nhất 5 năm, củng cố vị thế Top 2.
- Quản trị & cam kết nội bộ mạnh: Toàn bộ HĐQT + Ban điều hành + đối tác Daiwa đều mua ròng tuyệt đối, tỷ lệ thực hiện 100%.
- Vị thế tiền mặt mạnh cuối 2025: 3,647 tỷ tiền mặt (tăng 14x QoQ) — sẵn sàng cho cơ hội đầu tư mới trong năm 2026.
⚠️ Rủi ro
- Phụ thuộc thanh khoản thị trường: Doanh thu SSI gắn chặt với GTGD thị trường. Nếu thanh khoản suy giảm kéo dài, cả 3 trụ cột (tự doanh, margin, môi giới) đều bị ảnh hưởng.
- Đòn bẩy margin cao: Dư nợ margin/VCSH ~124% — mức cao. Thị trường điều chỉnh mạnh có thể gây force-sell và nợ xấu tăng.
- Biên lợi nhuận thu hẹp: NIM cho vay giảm từ 11.2% → ~9.9% do cạnh tranh lãi suất. Chi phí lãi vay tăng 55-76% YoY.
- Q4/2025 suy yếu QoQ: LNST giảm 44.6% QoQ — cảnh báo về tính chu kỳ. Cần theo dõi Q1/2026 để đánh giá xu hướng.
- Tần suất phủ sóng phân tích thấp: Chỉ 3 báo cáo trong 12 tháng, chưa cập nhật sau Q4/2025 — thiếu consensus mới nhất.
📊 Chỉ số cần theo dõi
- GTGD bình quân thị trường Q1/2026 (đánh giá tác động đến doanh thu môi giới)
- Dư nợ cho vay margin Q1/2026 (có tiếp tục tăng hay bắt đầu đi ngang?)
- Quy mô danh mục FVTPL (SSI đã giảm mạnh cuối 2025 — có tái đầu tư?)
- Tiến trình nâng hạng FTSE Russell (mốc 09/2026)
- Kế hoạch kinh doanh 2026 (ĐHCĐ dự kiến Q2/2026)
💡 Nhận định tổng quan
SSI đang ở vị thế rất tốt sau năm 2025 kỷ lục: dẫn đầu thị trường về quy mô vốn, cho vay margin, và nằm trong Top 2 môi giới. Năm 2025 đã chứng minh khả năng tận dụng chu kỳ thuận lợi của thị trường chứng khoán Việt Nam một cách hiệu quả. Định giá hiện tại P/E 17.2x với PEG 0.6 cho thấy mức giá chưa phản ánh hết tốc độ tăng trưởng, đặc biệt khi P/E Forward 2026F có thể về 13.3x. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý tính chu kỳ cao của ngành chứng khoán — Q4/2025 đã cho thấy biên lợi nhuận co lại nhanh khi thanh khoản thị trường giảm. Chất xúc tác lớn nhất trong trung hạn là nâng hạng FTSE Russell (09/2026), nhưng rủi ro ngắn hạn nằm ở diễn biến thị trường Q1/2026 đang cho thấy đà suy yếu.